ThuongLam.comThượng Lâm
Rừng thiêng của các dân tộc

Rừng thiêng của người Thái và người Mường: rừng thần bản, rừng đầu nguồn, lệ giữ rừng

Người Thái và người Mường giữ rừng thần bản, rừng đầu nguồn, rừng ma tách riêng. Bài kể rừng thiêng trong nếp bản mường và chỗ giống, khác giữa hai dân tộc.

Thai stilt houses in a wide valley of Dien Bien at golden hour, a dark wooded hill rising behind the village, irrigation channel and rice fields in the foreground

Người Thái và người Mường đều giữ những khu rừng thiêng gắn với bản, với mường: rừng nơi thờ thần bản, thần đất, thần núi; rừng đầu nguồn giữ mương phai; và rừng ma để chôn người chết, tách riêng khỏi hai loại trên. Hai dân tộc sống chủ yếu trong các thung lũng và vùng đồi thấp của Tây Bắc, miền núi Thanh Hóa, Nghệ An và vùng Phú Thọ (gồm cả Hòa Bình cũ), làm lúa nước là chính, nên rừng thiêng của họ gắn chặt với nước tưới ruộng.

Bài này kể rừng thiêng trong nếp sống bản mường của hai dân tộc theo những gì các công trình dân tộc học và lời kể địa phương thường ghi lại, đặt cạnh nhau để thấy chỗ giống và chỗ khác. Mỗi nhóm địa phương, mỗi bản vẫn có lệ riêng; nội dung dưới đây là khung chung để bạn hiểu và biết hỏi đúng câu khi đến tận nơi.

Bản, mường và chỗ của rừng thiêng trong đời sống người Thái

Xã hội Thái truyền thống tổ chức theo hai tầng: bản là đơn vị cư trú nhỏ, mường là đơn vị lớn gồm nhiều bản quanh một thung lũng, một vùng ruộng. Mỗi tầng có thần riêng và có không gian thờ riêng. Trong tiếng Thái, các thế lực siêu nhiên thường được gọi chung là "phi"; mỗi bản, mỗi mường có phi của mình, và khu rừng nơi phi ấy được thờ là chỗ cả cộng đồng kiêng giữ.

Người Thái nổi tiếng với hệ thống mương, phai, lái, lin để dẫn nước từ suối vào ruộng. Nước ấy chảy từ những khu rừng phía trên. Vì vậy, lệ giữ rừng đầu nguồn ở bản Thái không tách rời khỏi việc giữ ruộng: rừng mất thì phai cạn, ruộng khô. Người già trong bản Thái thường giải thích chuyện giữ rừng bằng chính chuyện con mương: nhìn mương đầy hay vơi là biết rừng phía trên còn hay mất.

Các lễ cúng bản, cúng mường mà tài liệu tiếng Việt thường gọi là "xên bản, xên mường" là dịp cộng đồng nhắc lại quan hệ với thần đất, thần nước và với khu rừng thiêng. Ngày nay nhiều nơi đã giản lược lễ, có nơi khôi phục làm lễ hội, nhưng khu rừng gắn với lễ vẫn thường được bản để yên. Trình tự lễ là chủ đề riêng; bài này chỉ nói về khu rừng.

Rừng đầu nguồn và hệ thống mương phai

Phai là đập chắn nhỏ dựng bằng cọc gỗ, tre, đá trên suối để dâng nước; mương dẫn nước từ phai vào cánh đồng; lái, lin là các mương nhánh và máng tre, gỗ đưa nước qua chỗ trũng, về từng thửa ruộng. Hệ thống này được nhiều thế hệ người Thái xây và sửa chung, mỗi mùa trước khi cấy cả bản lại góp công nạo vét mương, chằng lại phai.

Phai và mương chỉ có ích khi suối có nước đều. Một con suối chảy qua đồi trọc thì mùa mưa cuốn đá, cuốn cọc phai đi, mùa khô lại trơ đáy. Con suối chảy ra từ rừng già thì nước trong hơn, bớt lũ hơn, mùa khô vẫn còn mạch. Người làm ruộng nhìn thấy điều đó qua nhiều đời, nên giữ rừng đầu nguồn trở thành việc chung như giữ mương.

Vì thế, ở nhiều bản, ranh giới rừng thiêng và rừng đầu nguồn được nhắc đến cùng lúc với chuyện chia nước, chia công sửa phai. Người vi phạm lệ giữ rừng đầu nguồn không chỉ có lỗi với thần mà còn có lỗi với mọi nhà có ruộng phía dưới. Cách nghĩ gộp tín ngưỡng với lợi ích chung như vậy là lý do lệ được giữ lâu bền.

Ba loại rừng hay gặp quanh một bản Thái

Rừng của thần bản, thần mường. Thường là một khu rừng già trên đồi hay sườn núi gần bản, nơi đặt chỗ thờ. Lệ kiêng ở khu này chặt nhất: không chặt cây, không săn, không làm ô uế, chỉ người được giao việc mới vào dịp lễ.

Rừng đầu nguồn, rừng giữ nước. Khu rừng quanh mó nước, đầu khe suối cấp nước cho bản và cho phai. Nhiều bản giao các hộ cùng giữ, cấm phát nương, cấm đốt. Ở không ít nơi, khu này trùng hoặc liền với rừng thần bản.

Rừng ma. Khu chôn cất người chết của bản, tách riêng, thường không chung lối với ruộng nương. Tang lễ người Thái, bài mo tiễn hồn và tục chọn chỗ chôn trong rừng ma là chủ đề tang ma riêng, ở đây chỉ nhắc để phân biệt với rừng thiêng.

Rừng dùng chung theo lệ. Vành rừng xa hơn, nơi lấy củi, măng, gỗ làm nhà theo phép của bản. Lấy gỗ lớn thường phải xin, có nơi phải làm lễ báo trước khi hạ cây. Lệ này giúp rừng dùng chung không bị khai thác cạn.

Người Mường và rừng: núi, đất bản và những khu kiêng giữ

Người Mường sống tập trung nhiều ở vùng Phú Thọ (gồm cả Hòa Bình cũ), miền núi Thanh Hóa, và rải rác ở Sơn La, Ninh Bình. Họ có quan hệ ngôn ngữ, lịch sử gần với người Kinh, nhưng giữ một hệ tín ngưỡng riêng xoay quanh thần núi, thần đất, thần nước và tổ tiên. Các ghi chép thường nhắc tới việc mỗi vùng Mường có núi thiêng, rừng thiêng gắn với thần bảo hộ của vùng.

Bố cục một bản Mường truyền thống khá giống bản Thái: nhà sàn dựa lưng vào đồi, trước mặt là ruộng, phía trên là rừng. Khu rừng phía trên mó nước được giữ, khu mộ đặt riêng. Ở một số vùng Mường, khu mộ cổ có đá dựng làm dấu, được giới khảo cổ và dân tộc học quan tâm; đó là di tích cần được giữ nguyên, không phải nơi để tham quan tự do.

Văn hoá Mường có kho mo đồ sộ do thầy mo đọc trong tang lễ và các nghi lễ lớn. Trong đó có nhiều hình ảnh về cây, rừng, núi gắn với sự hình thành trời đất. Muốn tìm hiểu, bạn nên đọc các bản sưu tầm đã xuất bản và hỏi người Mường am hiểu, tránh trích lại những câu truyền tay không rõ nguồn.

Một nét đáng chú ý ở nhiều vùng Mường là sự gần gũi với tín ngưỡng của người Kinh lân cận: có nơi đình, miếu thờ thần bản cảnh nằm ngay bìa rừng thiêng, cây cổ thụ quanh đình được giữ như rừng thiêng thu nhỏ. Ranh giới giữa "rừng thiêng của bản" và "vườn cây của nơi thờ" vì thế không phải lúc nào cũng rạch ròi, và người Mường cũng không cần nó rạch ròi.

Đặt rừng thiêng của người Thái và người Mường cạnh nhau

Bảng dưới gom những nét thường được mô tả, giúp bạn so sánh nhanh. Mỗi nhóm Thái (Thái Đen, Thái Trắng…) và mỗi vùng Mường vẫn có khác biệt riêng.

Khía cạnhNgười TháiNgười Mường
Vùng sống chính hôm naySơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Thanh Hóa, Nghệ An, Phú ThọPhú Thọ (gồm Hòa Bình cũ), Thanh Hóa, Sơn La, Ninh Bình
Đơn vị xã hội gắn với rừng thiêngBản và mường, mỗi tầng có thần và chỗ thờBản, vùng Mường; thần núi, thần đất của vùng
Điểm nhấn của lệ giữ rừngRừng đầu nguồn cho hệ thống mương phaiNúi thiêng, rừng phía trên mó nước của bản
Rừng maTách riêng, có lệ chặt về lối điTách riêng; một số vùng có khu mộ cổ đá dựng
Nguồn nên đọc thêmCác công trình về văn hoá Thái, luật tục Thái đã dịchCác bản sưu tầm mo Mường, khảo cứu văn hoá Mường

So sánh này không nhằm xếp hạng hay nói dân tộc nào "giữ rừng tốt hơn". Cả hai đều có tri thức sâu về rừng và nước, và cả hai đang đối mặt với những thay đổi giống nhau khi đất đai, kinh tế, lối sống đổi khác.

Lệ giữ rừng trong các văn bản luật tục đã được dịch

Người Thái có chữ viết riêng từ lâu, nên một phần luật tục đã được ghi chép bằng chữ Thái cổ và sau này được dịch, công bố bằng tiếng Việt. Trong những văn bản ấy, phần liên quan đến rừng thường nói về quyền sử dụng đất rừng của bản, mường, việc cấm xâm phạm rừng của bản khác, và cách xử người phá rừng cấm. Bạn có thể tìm các bản dịch trong thư viện chuyên ngành hoặc thư viện tỉnh.

Người Mường chủ yếu lưu truyền luật tục bằng lời, qua người già, thầy mo và các quy ước của vùng. Ghi chép về lệ giữ rừng của người Mường vì thế nằm rải rác trong các công trình khảo cứu và hương ước thôn bản hiện đại.

Một điều chung là luật tục của cả hai dân tộc coi rừng là tài sản của cộng đồng, không của riêng nhà nào. Ai lấy gỗ, phát rẫy đều phải theo lệ chung. Tinh thần này ngày nay được nhiều bản đưa vào quy ước bảo vệ rừng khi nhận giao rừng cộng đồng.

Những thay đổi đang diễn ra

Ở nhiều thung lũng Thái, Mường, đồi núi xung quanh bản đã chuyển sang trồng ngô, sắn, cây ăn quả, rừng trồng. Khu rừng thiêng còn lại có khi chỉ là một vạt nhỏ, như một hòn đảo xanh giữa đồi nương. Có nơi rừng thiêng đã mất hẳn khi bản dời, khi làm hồ thuỷ điện ngập cả thung lũng cũ.

Song song, một số bản đã tự khoanh lại rừng đầu nguồn, trồng lại cây bản địa, khôi phục lễ cúng bản như một cách gắn kết cộng đồng. Du lịch cộng đồng ở các bản Thái, Mường phát triển mạnh cũng mở ra cơ hội và thách thức: khách đông hơn, nhưng cũng có thêm lý do để giữ cảnh quan và nếp cũ.

Nếu bạn đến homestay ở một bản Thái hay bản Mường, hãy hỏi chủ nhà về khu rừng phía trên bản. Nhiều gia đình rất sẵn lòng kể, và đó thường là câu chuyện hay nhất bạn mang về, hay hơn bất cứ tấm ảnh nào. Chỉ cần nhớ: nghe chuyện thì được, còn đi vào thì phải theo lệ của bản.

Với người làm du lịch cộng đồng, rừng thiêng có thể trở thành phần kể chuyện của bản mà không cần đưa khách vào rừng. Một buổi tối bên bếp lửa, người già kể chuyện lập bản, chuyện con mương, chuyện vì sao khu đồi kia không ai chặt cây, đủ để khách hiểu và mang về sự tôn trọng.

Câu hỏi thường gặp

Người Thái gọi rừng thiêng là gì?

Tiếng Thái có nhiều cách gọi tuỳ vùng và tuỳ loại rừng, gắn với thần bản, thần mường hay rừng ma. Cách gọi cụ thể nên hỏi người Thái tại chỗ hoặc tra trong các công trình nghiên cứu ngôn ngữ, văn hoá Thái đã xuất bản.

Xên bản, xên mường có làm trong rừng thiêng không?

Theo nhiều mô tả, lễ cúng bản, cúng mường gắn với chỗ thờ thần bản, thần mường, mà chỗ thờ ấy thường ở khu rừng thiêng hoặc gần nguồn nước. Chi tiết nơi làm lễ khác nhau giữa các mường và đã thay đổi theo thời gian.

Rừng ma của người Thái có được vào tham quan không?

Không nên. Đó là khu chôn cất, có lệ riêng về lối đi và người được vào. Khách đến bản Thái nên tránh hẳn khu này, kể cả khi thấy cảnh rừng đẹp, và không chụp ảnh khu mộ.

Người Mường có rừng thiêng giống người Thái không?

Có nhiều nét tương đồng: rừng phía trên bản được giữ, gắn với nguồn nước và thần đất, rừng ma tách riêng. Khác biệt nằm ở hệ thần, ở vai trò của mo Mường và ở cách tổ chức vùng. Mỗi vùng Mường có lệ riêng.

Tìm đọc luật tục Thái về rừng ở đâu?

Một số bản luật tục Thái đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản, thường có ở thư viện các tỉnh Tây Bắc, thư viện chuyên ngành dân tộc học. Hỏi cán bộ thư viện hoặc bảo tàng tỉnh để được chỉ đúng tài liệu.

Đi homestay bản Thái nên hỏi gì về rừng thiêng?

Bạn có thể hỏi nước bản lấy từ đâu, khu rừng nào bản kiêng, bản có còn làm lễ cúng bản không. Hỏi nhẹ nhàng, chấp nhận nếu chủ nhà không muốn kể chi tiết, và không đề nghị được dẫn vào khu kiêng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183