Cây bồ đề đứng cạnh tháp Mahabodhi ở Bodh Gaya hôm nay không phải chính cái cây của hơn hai nghìn năm trước, mà là cây được trồng lại trong dòng cây ấy. Theo truyền thống Phật giáo và ghi chép lịch sử, cây ở Bodh Gaya đã nhiều lần bị chặt phá hoặc già chết, rồi được trồng lại từ cành, hạt hoặc cây con của chính dòng cây đó hay của nhánh đã mang sang Sri Lanka từ rất sớm.
Chữ "chiết từ Bồ-đề Đạo tràng" mà nhiều chùa Việt dùng vì thế cần hiểu theo nghĩa dòng dõi: cây ở chùa mình là con cháu, qua nhiều đời giâm chiết, của cây nơi Đức Phật thành đạo. Bài này kể lại hành trình đó theo những gì sử liệu và truyền thống các nước ghi nhận, và giải thích vì sao một cành cây lại được đón rước trang trọng như vậy.
Bồ-đề Đạo tràng ở đâu và vì sao cây ở đó đặc biệt
Bồ-đề Đạo tràng là cách người Việt gọi Bodh Gaya, một thị trấn ở bang Bihar, miền đông Ấn Độ, gần sông Niranjana mà kinh sách Việt phiên là Ni-liên-thiền. Theo kinh điển phổ biến, đây là nơi Thái tử Tất-đạt-đa ngồi dưới gốc cây bồ đề và thành đạo. Khu đền Mahabodhi với ngọn tháp cao và cây bồ đề phía sau được UNESCO ghi vào danh sách Di sản thế giới năm 2002.
Cây bồ đề ở đây đặc biệt vì nó đứng đúng chỗ, hoặc rất gần chỗ, mà truyền thống coi là nơi thành đạo. Dưới gốc có một phiến đá được gọi là Kim cương toà, đánh dấu chỗ ngồi của Đức Phật. Với người hành hương, cây là chứng tích sống: không phải tượng hay tranh do người làm ra, mà là một sinh vật nối dài từ thời ấy qua chuỗi tái sinh của chính nó.
Chính vì ý nghĩa ấy mà một cành, một hạt, một chiếc lá từ cây được trân quý. Người hành hương mang lá về ép làm kỷ niệm; các chùa xin cây con mang về trồng. Những cây con này lại được chiết tiếp, tạo nên một mạng lưới cây bồ đề cùng dòng trải khắp châu Á và nay ở cả các châu lục khác.
Dòng thời gian của cây bồ đề theo ghi chép phổ biến
Những mốc dưới đây là các điểm được nhiều tài liệu nhắc lại. Có mốc là sử liệu, có mốc là truyền thống của một nước; người đọc nên giữ khoảng cách đó khi kể lại.
- Thời Đức Phật (khoảng thế kỷ thứ sáu – thứ năm trước Công nguyên): sự kiện thành đạo dưới gốc cây, theo kinh điển của mọi truyền thống.
- Thời vua A-dục (thế kỷ thứ ba trước Công nguyên): vị vua này trở thành người bảo trợ lớn của Phật giáo; truyền thống ghi ông cho xây công trình quanh cây và tổ chức lễ kính cây.
- Cùng thời kỳ ấy: theo biên niên sử Sri Lanka, Tỳ-kheo-ni Sanghamitta, con gái vua A-dục, mang một nhánh cây sang Sri Lanka; nhánh được trồng ở Anuradhapura và trở thành cây Sri Maha Bodhi.
- Các thế kỷ sau: cây ở Bodh Gaya được ghi là từng bị chặt phá hoặc chết vì thời gian, rồi được trồng lại nhiều lần.
- Thế kỷ 19: các đợt khảo cổ và trùng tu khu đền Mahabodhi dưới thời Anh cai trị; nhiều tài liệu cho rằng cây hiện nay được trồng lại trong giai đoạn này từ cây con của cây cũ.
- Thế kỷ 20 đến nay: cây con từ Bodh Gaya và Anuradhapura được tặng cho chùa ở nhiều nước, kể cả Việt Nam, qua các chuyến thăm ngoại giao và giao lưu Phật giáo.
Có những chi tiết các nguồn kể khác nhau, chẳng hạn cây hiện nay ở Bodh Gaya có nguồn từ chính cây cũ tại chỗ hay từ nhánh Sri Lanka quay về. Khi viết về chuyện này, nói "theo truyền thống" hay "nhiều tài liệu cho rằng" là cách trung thực nhất.
Cây Sri Maha Bodhi ở Anuradhapura: nhánh đi xa sớm nhất
Ở Sri Lanka, cây Sri Maha Bodhi tại cố đô Anuradhapura được coi là bảo vật quốc gia. Biên niên sử nước này ghi cây được trồng vào thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, và vì có năm trồng được ghi chép liên tục, nhiều nguồn gọi đây là một trong những cây do con người trồng có lịch sử ghi chép dài nhất thế giới. Cây được chống đỡ bằng các cột, bao quanh bởi lan can và có người canh giữ thường trực.
Nhánh Sri Lanka quan trọng với câu chuyện của các chùa Việt vì hai lẽ. Thứ nhất, khi cây ở Bodh Gaya nhiều lần bị phá, nhánh ở Anuradhapura vẫn sống, nên nó giữ vai trò như một kho lưu giữ dòng cây. Thứ hai, Phật giáo Nam tông ở Việt Nam, đặc biệt trong cộng đồng Khmer Nam Bộ, có quan hệ gần với Phật giáo Sri Lanka, nên nhiều cây con đến Việt Nam qua con đường này.
Khi một chùa giới thiệu cây của mình "có nguồn từ Sri Lanka", điều đó không có nghĩa là kém hơn cây "từ Ấn Độ". Theo cách nhìn của chính truyền thống ấy, cả hai đều là một dòng cây, chỉ khác chặng đường mà cành cây đã đi qua.
Cây bồ đề cùng dòng ở các chùa Việt Nam
Chùa Trấn Quốc, Hà Nội. Đây là trường hợp được nhắc đến nhiều nhất: theo giới thiệu của di tích và nhiều bài viết, cây bồ đề trong chùa là quà của Tổng thống Ấn Độ Rajendra Prasad trong chuyến thăm Việt Nam năm 1959, chiết từ dòng cây ở Bodh Gaya. Cây nay đã lớn, là điểm dừng chân của nhiều người đến chùa.
Các chùa nhận cây qua giao lưu Phật giáo. Từ cuối thế kỷ 20, Giáo hội và nhiều chùa trong nước nhận cây con từ Ấn Độ, Sri Lanka qua các đoàn hành hương và phái đoàn tăng sĩ. Lễ trồng thường được tổ chức trang trọng, có tụng kinh và ghi lại trên bia hoặc bảng giới thiệu.
Chùa Khmer Nam Bộ. Nhiều chùa Nam tông Khmer ở Vĩnh Long (gồm địa bàn Trà Vinh cũ), Cần Thơ (gồm Sóc Trăng cũ), An Giang có cây bồ đề lâu năm; một số được ghi là có nguồn từ Sri Lanka hay Campuchia.
Thận trọng với lời giới thiệu. Không phải cây nào được gọi là "cây chiết từ Bodh Gaya" cũng có giấy tờ đi kèm. Với người viết bài hay hướng dẫn viên, cách đúng là dẫn theo lời của chính ngôi chùa, nói rõ đó là thông tin chùa giới thiệu, không tự thêm năm tháng hay tên người tặng.
Vì sao một cành cây được đón rước như bảo vật
Trong Phật giáo có khái niệm về các loại "chứng tích" của Đức Phật để người đời sau tưởng nhớ: có những thứ liên quan trực tiếp đến thân Phật, như xá lợi; có những thứ Đức Phật đã dùng hoặc đã gắn bó, như bình bát, y, hay cây bồ đề; và có những hình ảnh do người làm ra để tưởng niệm, như tượng. Cách phân loại cụ thể khác nhau tuỳ truyền thống, nhưng cây bồ đề thường được xếp vào nhóm vật gắn bó trực tiếp với Đức Phật.
Điều đó giải thích vì sao lễ đón một cây con từ Bodh Gaya có thể đông người dự như lễ rước xá lợi. Cây không được thờ như thần; người ta kính nó như kính một kỷ vật của bậc thầy. Ở Sri Lanka và Thái Lan, lễ tưới nước cho cây bồ đề là một phần của các ngày lễ lớn.
Với người Việt, ý nghĩa còn thêm một lớp: cây con là sợi dây nối ngôi chùa làng với nơi gốc của đạo Phật. Một ngôi chùa nhỏ ở đồng bằng có thể chưa bao giờ đón được phái đoàn nước ngoài, nhưng nếu có một cành bồ đề chiết từ dòng cây xa xôi ấy, người trong vùng sẽ kể về nó qua nhiều thế hệ.
Nếu chùa hoặc gia đình được tặng một cây bồ đề cùng dòng
Cây con chiết từ dòng cây nổi tiếng thường được trao kèm giấy giới thiệu và nghi thức trang trọng. Phần kỹ thuật trồng thuộc về người làm vườn; dưới đây chỉ là những việc về mặt giữ gìn câu chuyện của cây.
- Giữ lại giấy tờ, thư tặng, ảnh lễ trao cây và ghi rõ ngày, người tặng, nơi xuất xứ do chính bên tặng cung cấp.
- Hỏi ý thầy trụ trì về vị trí trồng: thường là sân rộng, xa móng công trình, đủ chỗ cho tán và rễ phát triển trong nhiều chục năm.
- Nếu có lễ trồng, để nhà chùa chủ trì nghi thức theo nếp của hệ phái; người ngoài không tự soạn văn khấn hay nghi lễ riêng.
- Dựng một tấm bảng giới thiệu ngắn ghi những gì chắc chắn, tránh thêm tính từ phóng đại hay lời hứa về "linh nghiệm".
- Ghi lại các lần chiết cành tặng chùa khác, để dòng cây có hồ sơ nối tiếp, giúp người đời sau không phải dựa vào trí nhớ.
Câu chuyện của một cây bồ đề cùng dòng có giá trị vì nó thật. Thêm thắt để cây "linh" hơn chỉ làm mất đi chính điều quý nhất của nó.
Hành hương Bodh Gaya: nhìn cây thế nào cho phải phép
Nhiều người Việt nay có dịp đến Bodh Gaya trong các chuyến hành hương Phật tích. Quanh cây có hàng rào và lan can bảo vệ; người hành hương ngồi tụng kinh, thiền tập ở khoảng sân xung quanh. Lá rụng thường được nhân viên khu đền gom lại; có lúc lá được phát cho người hành hương, có lúc không. Tự trèo qua hàng rào để hái lá là điều không nên.
Không khí quanh cây rất đông vào mùa hành hương, với tăng ni và Phật tử từ khắp nơi, mỗi đoàn một nghi thức. Đứng lặng một lúc, nghe tiếng lá rung trên đầu, là cách nhiều người kể lại như trải nghiệm đáng nhớ nhất chuyến đi. Muốn hiểu thêm về ý nghĩa thành đạo, hãy hỏi vị thầy hướng dẫn đoàn; đó là người phù hợp để giảng phần giáo lý.
Nếu mua lá bồ đề in hình hay lá ép bán quanh khu đền, nên hiểu đó là hàng lưu niệm, phần lớn làm từ lá thu gom ở nhiều cây trong vùng. Món quà vẫn đẹp và đáng giữ, chỉ không nên giới thiệu với người khác rằng "đây là lá từ chính cây Đức Phật ngồi".
Câu hỏi thường gặp
Cây bồ đề ở Bodh Gaya hiện nay bao nhiêu tuổi?
Không có con số chính xác được công nhận rộng rãi. Nhiều tài liệu cho rằng cây hiện nay được trồng lại vào thế kỷ 19 trong dòng cây cũ, nên tuổi của cái cây cụ thể chỉ khoảng hơn một thế kỷ, còn dòng cây thì nối từ thời Đức Phật theo truyền thống.
Cây ở Anuradhapura có phải cây bồ đề cổ nhất không?
Cây Sri Maha Bodhi ở Anuradhapura được nhiều nguồn gọi là một trong những cây do con người trồng có lịch sử ghi chép dài nhất, vì biên niên sử Sri Lanka ghi năm trồng từ thế kỷ thứ ba trước Công nguyên. Đó là ghi chép của truyền thống nước này, được Phật tử khắp nơi tôn trọng.
Cây bồ đề chiết từ Bodh Gaya có khác cây bồ đề thường không?
Về mặt thực vật, cây chiết từ Bodh Gaya cùng loài Ficus religiosa với mọi cây bồ đề khác và trông giống hệt. Điểm khác là dòng dõi và câu chuyện đi kèm. Vì thế giấy tờ, ghi chép về nguồn gốc quan trọng không kém chính cái cây.
Làm sao biết một cây bồ đề ở chùa có thật chiết từ Ấn Độ hay không?
Cách duy nhất là dựa vào ghi chép của chính ngôi chùa: thư tặng, ảnh lễ trồng, bia ghi. Nhìn cây không thể biết được nguồn gốc. Nếu chùa không có tài liệu, nên kể lại như lời truyền của chùa, không khẳng định thay.
Mang cây bồ đề từ Ấn Độ về Việt Nam có cần thủ tục gì không?
Đưa cây sống qua biên giới thường phải qua kiểm dịch thực vật ở cả nước đi và nước đến. Quy định cụ thể thay đổi theo thời gian, nên trước chuyến đi hãy hỏi cơ quan kiểm dịch thực vật hoặc đơn vị tổ chức hành hương. Lá khô ép làm kỷ niệm thường đơn giản hơn cây sống.
Vì sao Phật tử Sri Lanka tưới nước cho cây bồ đề trong ngày lễ?
Tưới nước, dâng hoa quanh gốc bồ đề là một nghi thức kính lễ phổ biến trong Phật giáo Nam tông, nhất là ở Sri Lanka. Người ta xem đó là cách bày tỏ lòng kính trọng với Đức Phật qua kỷ vật gắn với ngày thành đạo. Ý nghĩa cụ thể nên hỏi chư tăng trong truyền thống ấy.