Cây bồ đề trong nhà Phật là loài Ficus religiosa, cùng chi với cây đa, cây si, cây sung. Người ta gọi nó là bồ đề vì theo kinh điển phổ biến, Thái tử Tất-đạt-đa ngồi thiền dưới gốc một cây thuộc loài này và thành đạo. Chữ "bồ đề" là phiên âm Hán – Việt của tiếng Phạn bodhi, nghĩa là giác ngộ, tỉnh thức. Cây vốn có tên riêng ở Ấn Độ là pippala hay ashvattha; sau sự kiện ấy, nó được gọi theo điều đã xảy ra dưới tán của mình.
Bài này đi qua ba câu hỏi người đi chùa hay đặt ra: chữ bồ đề nghĩa là gì và vì sao ở Việt Nam có tới hai loài cây cùng mang tên ấy; làm sao nhận ra cây bồ đề thật giữa họ hàng đa, si, sung; và vì sao gần như ngôi chùa nào cũng trồng một cội. Phần giáo lý về sự giác ngộ thuộc về chư tăng; ở đây chỉ nói về cái cây và vị trí của nó trong đời sống chùa Việt.
Chữ "bồ đề" nghĩa là gì và cây được gọi theo sự kiện nào
Trong tiếng Phạn và tiếng Pali, bodhi chỉ trạng thái hiểu biết trọn vẹn, tỉnh thức. Khi kinh sách truyền sang Trung Hoa, chữ này được phiên âm thành 菩提, người Việt đọc là bồ đề. Cái cây nơi Đức Phật ngồi vì thế được gọi là cây bồ đề, nghĩa đen là "cây của sự giác ngộ". Đó là cách gọi theo sự kiện, giống như người ta gọi một cây cổ thụ bằng tên của người đã trồng nó.
Theo kinh điển phổ biến của cả hai truyền thống Nam tông và Bắc tông, Đức Phật thành đạo dưới gốc cây này ở vùng mà nay là Bodh Gaya, bang Bihar, Ấn Độ. Người Việt theo Bắc tông kỷ niệm sự kiện ấy vào mùng 8 tháng Chạp âm lịch; Phật giáo Nam tông gộp ba sự kiện đản sinh, thành đạo, nhập Niết bàn vào dịp Vesak. Vì cây gắn với khoảnh khắc trung tâm của cả đạo Phật, nó trở thành biểu tượng được trồng, vẽ, chạm khắc khắp các nước Phật giáo.
Trước khi có Phật tượng, nghệ thuật Phật giáo sớm ở Ấn Độ thường không tạc hình Đức Phật mà dùng biểu tượng thay thế: một chiếc ngai trống, dấu chân, bánh xe, và cây bồ đề. Trên các phù điêu cổ, một cái cây có hàng rào bao quanh và người đứng lễ bên dưới chính là cách nói "Đức Phật ở đây". Chi tiết này giúp hiểu vì sao cây được kính trọng như một hình ảnh của Phật chứ không đơn thuần là cây cảnh đẹp.
Hai loài cây cùng mang tên bồ đề ở Việt Nam
Bồ đề của nhà Phật (Ficus religiosa). Cây thân gỗ lớn họ Dâu tằm, có nhựa mủ trắng, quả là quả sung nhỏ mọc từng cặp ở nách lá. Ở nhiều làng Bắc Bộ, loài này còn được gọi gọn là cây đề, như trong câu quen thuộc "cây đa, cây đề". Đây là cây người ta trồng ở chùa.
Bồ đề lấy gỗ, lấy nhựa (Styrax tonkinensis). Ở trung du và miền núi phía Bắc, "cây bồ đề" lại thường chỉ một loài khác hẳn, họ Bồ đề (Styracaceae), mọc nhanh, trồng rừng lấy gỗ nhẹ làm giấy, que diêm và lấy nhựa cánh kiến trắng. Lá nó hình bầu dục, không có đuôi dài, cũng không có nhựa mủ trắng.
Vì sao dễ lẫn. Hai loài trùng tên nhưng không họ hàng. Khi đọc báo về "rừng bồ đề" ở Phú Thọ hay Tuyên Quang, gần như chắc đó là rừng trồng Styrax, không phải rừng cây của nhà Phật. Khi nói "cây bồ đề sân chùa", người ta chỉ Ficus religiosa.
Những tên gọi khác trong sách vở. Sách Phật giáo chữ Hán còn gọi cây là "tư duy thụ", tức cây của sự suy ngẫm, gắn với hình ảnh thiền định dưới gốc. Ở Ấn Độ, cây có tên riêng là pippala hay ashvattha và được coi trọng từ trước thời Đức Phật. Tên địa phương ở Việt Nam mỗi nơi một khác, nên khi cần chắc chắn, cách tốt nhất vẫn là nhìn lá.
Nhận ra cây bồ đề giữa đa, si, sung
Cây bồ đề hay bị nhầm với họ hàng cùng chi Ficus mọc quanh đình chùa. Bảng dưới gom những dấu hiệu nhìn bằng mắt thường, không cần dụng cụ.
| Dấu hiệu | Bồ đề | Đa (đa lông, đa búp đỏ) | Si | Sung |
|---|---|---|---|---|
| Hình lá | Hình tim, đáy rộng, chóp kéo thành đuôi dài và mảnh | Bầu dục lớn, dày, chóp tù | Nhỏ, bầu dục, bóng | Bầu dục thuôn, mép hơi gợn |
| Cuống lá | Dài, mềm, lá rung rinh cả khi gió rất nhẹ | Ngắn, cứng | Ngắn | Trung bình |
| Rễ phụ | Ít rễ treo, chủ yếu rễ bám thân và rễ nổi | Nhiều rễ treo, rễ xuống đất thành cột | Nhiều rễ treo dày như rèm | Hầu như không có rễ treo |
| Quả | Nhỏ, mọc từng cặp ở nách lá | Mọc từng cặp ở nách lá, chín đỏ hoặc vàng | Nhỏ, mọc ở nách lá | Mọc thành chùm dày trên thân và cành già |
| Lá non | Thường đỏ hồng, mỏng | Búp có lá kèm bọc ngoài | Xanh nhạt | Hồng nhạt hoặc xanh |
Dấu hiệu chắc nhất là chiếc lá: chỉ cây bồ đề có chóp lá kéo dài thành một "đuôi" mảnh như giọt nước sắp nhỏ. Nhặt một lá rụng dưới gốc là phân biệt được, không cần bẻ cành. Phần phân biệt đa, si, sanh chi tiết hơn thuộc chuyện cây làng, ở đây chỉ dừng ở mức nhận ra cây bồ đề.
Lá rung, đuôi lá dài: đặc điểm thật và những cách hiểu dân gian
Đuôi lá dài của cây bồ đề có tên trong thực vật học là chóp nhỏ giọt. Nhiều loài cây vùng mưa nhiều có đặc điểm này; người ta cho rằng nó giúp nước mưa chảy khỏi mặt lá nhanh hơn, lá khô sớm, hạn chế rêu và nấm bám. Cuống lá dài và dẹt khiến phiến lá xoay, lay động liên tục dù gió rất nhẹ, tạo ra tiếng xào xạc riêng khi đứng dưới tán.
Dân gian và văn chương nhà chùa gắn những đặc điểm ấy với nhiều cách hiểu đẹp: lá hình trái tim nhắc đến lòng từ, lá rung không ngừng nhắc sự vô thường. Đó là lớp nghĩa người đời sau gửi vào cây, không phải điều được kinh điển định ra. Đọc chúng như những liên tưởng văn hoá thì vừa đủ, không cần tìm "thông điệp" ẩn trong từng chiếc lá.
Một chi tiết thực vật đáng biết: quả của bồ đề, như mọi loài Ficus, thực chất là một cụm hoa khép kín. Hoa nằm bên trong và được thụ phấn nhờ một loài ong nhỏ chuyên biệt chui vào. Ở nơi không có loài ong ấy, cây vẫn sống khoẻ nhưng hiếm khi tự sinh ra hạt nảy mầm, nên cây bồ đề ở chùa Việt phần lớn được nhân từ cành chiết hoặc cây con mang về.
Vì sao gần như chùa Việt nào cũng trồng một cội bồ đề
Không có quy định nào bắt chùa phải trồng bồ đề. Việc trồng phổ biến đến mức thành nếp vì nhiều lý do cộng lại:
- Biểu tượng của sự thành đạo: cây nhắc người đến chùa về sự kiện trung tâm của đạo Phật, giống như tượng hay tháp.
- Nối với nơi gốc: nhiều chùa tìm xin cây con chiết từ dòng cây ở Bodh Gaya hoặc Sri Lanka, coi đó là sợi dây nối với đất Phật.
- Bóng mát cho sân chùa: tán rộng, xanh gần quanh năm ở miền Nam, che nắng cho sân lễ, nơi khách thập phương ngồi nghỉ.
- Nơi đặt tượng ngoài trời: nhiều chùa dựng tượng Phật ngồi thiền dưới gốc bồ đề để tái hiện cảnh thành đạo.
- Dấu mốc của ngôi chùa: cây sống lâu, lớn dần cùng chùa; người dân trong vùng nhắc "chùa có cây bồ đề to" như một cách chỉ đường.
- Dịp trồng cây: lễ khánh thành, lễ Phật đản hay lần có phái đoàn Phật giáo nước ngoài đến thăm thường có nghi thức trồng cây bồ đề kỷ niệm.
Ở chùa Khmer Nam Bộ và các chùa Nam tông, bồ đề còn gần gũi hơn: sân chùa có thể có nhiều cây, gốc được xây bệ, ngày lễ người ta đến tưới nước quanh gốc. Mỗi hệ phái có nếp riêng, nên khi đến một chùa lạ, quan sát cách người trong chùa ứng xử với cây là cách học nhanh nhất.
Một cây bồ đề lớn đến đâu và sống được bao lâu
Trong điều kiện thuận, cây bồ đề cao hai, ba chục mét, tán tỏa rộng hơn chiều cao, thân có thể to vài người ôm. Cây ra lá gần quanh năm ở vùng nóng ẩm; ở miền Bắc, nhiều cây rụng lá trơ cành một thời gian ngắn cuối đông rồi bật lộc đỏ hồng rất đẹp đầu xuân. Rễ khoẻ, lan rộng và trồi khỏi mặt đất khi cây già, có thể nâng bật gạch lát sân.
Cây có tuổi thọ rất dài. Cây bồ đề ở Anuradhapura, Sri Lanka, được truyền thống nước này ghi là trồng từ thế kỷ thứ ba trước Công nguyên từ một nhánh mang sang từ Ấn Độ, và vẫn được chăm giữ đến nay. Ở Việt Nam, nhiều chùa nói cây bồ đề của mình đã vài trăm năm, nhưng con số ấy thường là lời truyền khẩu; xác định tuổi cây là việc của người làm lâm học, không phải điều bài này bàn tới.
Kích thước ấy giải thích một điều thực tế: bồ đề hợp với khoảng sân rộng của chùa hơn là mảnh vườn nhỏ cạnh nhà. Câu hỏi có nên trồng bồ đề tại gia cần được xét riêng, cả về quan niệm lẫn chuyện rễ, tán và khoảng cách với móng nhà.
Ứng xử với cây bồ đề khi đến chùa
Không bẻ cành, không hái lá xin về. Nhiều người muốn mang một chiếc lá bồ đề về làm kỷ niệm. Nhặt lá đã rụng dưới gốc là đủ; nếu muốn xin cây con thì hỏi thầy trụ trì hay người coi chùa, họ thường chỉ chỗ có cây con mọc sẵn.
Không trèo, không khắc chữ lên thân. Vết khắc làm cây chảy nhựa, dễ nhiễm nấm, và là điều thất lễ ở nơi thờ tự. Việc này nghe hiển nhiên nhưng vẫn thường gặp trên thân cây ở các điểm tham quan đông người.
Không buộc vải, treo vật lên cành nếu chùa không có lệ ấy. Một số nơi có tục buộc dây cầu nguyện, nhưng nhiều chùa Việt không khuyến khích. Thấy chùa không treo gì thì đừng là người đầu tiên.
Ngồi dưới gốc giữ yên lặng. Gốc bồ đề thường là chỗ người đi chùa ngồi nghỉ, có khi là chỗ tăng ni ngồi thiền ngoài trời. Tắt chuông điện thoại, nói khẽ là đủ phép.
Có câu hỏi về ý nghĩa giáo lý, hỏi chư tăng. Cây gợi rất nhiều câu hỏi về sự giác ngộ, thiền định. Những điều đó thuộc phần giảng dạy của nhà chùa; người viết nội dung văn hoá chỉ nên dừng ở cái cây và phong tục quanh nó.
Câu hỏi thường gặp
Cây đề ở làng và cây bồ đề ở chùa có phải một loài không?
Ở nhiều làng Bắc Bộ, cây đề trong cặp "cây đa, cây đề" chính là Ficus religiosa, cùng loài với cây bồ đề ở chùa. Tên gọi khác nhau theo vị trí và thói quen: trồng ở đình làng thì gọi cây đề, trồng ở chùa thì người ta quen gọi đầy đủ là cây bồ đề.
Rừng bồ đề trồng ở trung du có liên quan đến nhà Phật không?
Không. Rừng bồ đề ở trung du và miền núi phía Bắc thường là loài Styrax tonkinensis, một cây gỗ mọc nhanh trồng lấy gỗ làm giấy và lấy nhựa cánh kiến trắng. Loài này chỉ trùng tên, không cùng họ và không gắn với sự tích thành đạo.
Vì sao lá bồ đề non có màu đỏ hồng?
Lá non của nhiều cây vùng nhiệt đới chứa sắc tố đỏ trong giai đoạn đầu, khi diệp lục chưa đủ nhiều. Lớp sắc tố này được cho là giúp lá non chịu nắng gắt tốt hơn. Khi lá trưởng thành, màu đỏ nhạt dần và chuyển sang xanh bóng.
Cây bồ đề có ra hoa không?
Có, nhưng hoa không lộ ra ngoài. Giống mọi loài thuộc chi Ficus, hoa của bồ đề nằm bên trong cấu trúc mà người ta quen gọi là quả. Vì thế nhiều người nghĩ cây không bao giờ ra hoa, trong khi thực ra hoa vẫn nở, chỉ là nở kín bên trong.
Chùa nào ở Việt Nam có cây bồ đề chiết từ Ấn Độ?
Nhiều chùa giới thiệu cây bồ đề của mình là cây con hoặc cành chiết từ dòng cây ở Bodh Gaya hay Sri Lanka, mang về qua các chuyến hành hương và giao lưu Phật giáo. Thông tin cụ thể nên hỏi chính ngôi chùa hoặc đọc bảng giới thiệu di tích tại chỗ, vì lời truyền miệng dễ sai lệch.
Nhặt lá bồ đề rụng ở chùa mang về có sao không?
Theo nếp thông thường, nhặt lá đã rụng dưới gốc để làm kỷ niệm không bị coi là thất lễ. Điều nên tránh là bẻ cành, hái lá trên cây hay leo trèo. Muốn xin cây con thì hỏi người coi chùa, đừng tự đào.