ThuongLam.comThượng Lâm
Cây làng Việt: đa, đề, gạo, si, thị, sung

Cây dâu và bãi dâu ven sông: nghề tằm làng Việt và hai chữ "bể dâu" trong văn chương

Bãi dâu xanh ven sông nuôi nghề tằm của bao làng Việt, rồi đi vào văn chương qua hai chữ "bể dâu". Bài kể cây dâu tằm từ bãi bồi, nong tằm đến điển tích.

A woman seen from behind picking mulberry leaves into a bamboo basket on a riverside alluvial field in the north, rows of green mulberry bushes, hazy morning, wide shot

Cây dâu là cây lấy lá nuôi tằm, xưa trồng thành những bãi xanh dọc bãi bồi ven sông của nhiều làng Việt; từ nghề tằm tang ấy, chữ "dâu" đi vào văn chương qua thành ngữ "bể dâu", rút từ điển cố Trung Hoa "thương hải tang điền", tức biển xanh hoá ruộng dâu, để chỉ cuộc đời đổi thay lớn. Câu "Trải qua một cuộc bể dâu" ở đầu Truyện Kiều là cách dùng quen thuộc nhất.

Bài này kể về cây dâu như một cây làng: nó là cây gì, vì sao trồng ở bãi sông, nghề tằm gắn với làng quê thế nào, những từ ngữ có chữ "dâu", chữ "tang" trong tiếng Việt, cách phân biệt dâu tằm với các loại "dâu" khác, và bãi dâu ngày nay còn lại ở đâu.

Cây dâu tằm là cây gì

Cây dâu tằm có tên khoa học là Morus alba. Họ thực vật mà nó thuộc về được gọi bằng chính tên nó, họ Dâu tằm, cùng họ với đa, đề, si, sung, mít. Đây là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, lá mỏng, mép có răng cưa, có lá xẻ thùy; quả dâu là quả kép nhỏ, khi non màu xanh, chín chuyển đỏ rồi tím đen, vị ngọt chua.

Ở làng trồng dâu nuôi tằm, cây dâu thường không được để lớn thành cây cao mà được đốn thấp hằng năm, giữ thành những bụi dâu ngang tầm người để dễ hái lá. Một bãi dâu vì thế trông như một cánh đồng bụi xanh mướt chứ không phải một khu rừng. Lá dâu non là thức ăn chính của con tằm; tằm ăn lá dâu, nhả tơ làm kén, người ta ươm kén lấy sợi tơ để dệt lụa.

Ngoài lá nuôi tằm, quả dâu chín được trẻ con hái ăn, người lớn ngâm đường, ngâm làm nước uống. Gỗ dâu cứng và dẻo, xưa được dùng làm một số đồ dùng cần độ dẻo. Không nên tự dùng lá, rễ, vỏ cây dâu để chữa bệnh theo truyền miệng; cần thì hỏi thầy thuốc có chuyên môn.

Vì sao bãi dâu hay nằm ở bãi bồi ven sông

Đất phù sa màu mỡ. Bãi bồi ven sông được bồi đắp phù sa sau mỗi mùa lũ, đất tơi, giàu dinh dưỡng, rất hợp cho dâu ra lá nhiều.

Chỗ khó trồng lúa. Bãi ngoài đê ngập theo mùa, không giữ nước như ruộng trong đồng, khó cấy lúa hai vụ. Cây dâu chịu được, sau lũ đâm chồi lại, nên trở thành lựa chọn hợp lý cho dải đất ấy.

Gần làng nghề. Làng có nghề tằm tơ thường nằm gần sông, nơi có bãi bồi để trồng dâu, có nước để ươm tơ, có đường sông để chở hàng. Bãi dâu, nong tằm, khung cửi và bến sông là một chuỗi liền nhau.

Cảnh quan đặc trưng. Những bãi dâu xanh ngút tầm mắt bên bờ sông, phụ nữ đội nón hái lá, là hình ảnh từng rất quen ở nhiều vùng đồng bằng, trung du. Nhiều người lớn tuổi vẫn nhớ màu xanh ấy như một màu của quê.

Đổi thay theo thời. Khi nghề tằm co lại ở nhiều nơi, bãi dâu được chuyển sang trồng ngô, rau màu, cây ăn quả. Ở những vùng còn nuôi tằm, cây dâu vẫn được trồng thành đồng.

Nghề tằm tang và đời sống làng

Chữ "tằm tang" ghép từ con tằm và chữ "tang" là cây dâu trong Hán Việt, dùng để chỉ cả nghề trồng dâu nuôi tằm. Trong làng nghề, công việc kéo dài quanh năm: hái dâu từ sáng sớm khi lá còn tươi, thái lá cho tằm non, rải lá lên nong, dọn phân tằm, canh nhiệt độ, chờ tằm chín lên né làm kén, rồi ươm tơ. Phần lớn những việc này do phụ nữ trong nhà đảm nhận.

Con tằm ăn rất nhiều, nên người ta có thành ngữ "tằm ăn dâu" để chỉ sự gặm nhấm từ từ mà dai dẳng, như khi nói một thế lực nào đó lấn dần từng chút một. Thành ngữ này cho thấy hình ảnh con tằm và lá dâu quen thuộc đến mức thành chất liệu để người Việt mô tả những chuyện chẳng liên quan gì đến nghề tơ.

Từ sợi tơ ấy mà có lụa, và lụa đi vào văn hoá qua rất nhiều lối. Ca dao có câu: "Thân em như tấm lụa đào / Phất phơ giữa chợ biết vào tay ai". Những làng lụa nổi tiếng như Vạn Phúc ở Hà Đông nay thuộc Hà Nội, hay vùng tơ tằm Bảo Lộc ở Lâm Đồng, đều gắn với chuỗi bãi dâu – nong tằm – khung cửi phía sau. Hiểu cây dâu là hiểu cái gốc của tấm lụa.

"Bể dâu" và điển cố biển xanh hoá ruộng dâu

Thành ngữ "bể dâu" trong tiếng Việt rút từ điển cố Trung Hoa "thương hải tang điền", nghĩa đen là biển xanh hoá thành ruộng dâu. Điển cố thường được dẫn gắn với chuyện nàng tiên Ma Cô trong sách "Thần tiên truyện", kể rằng nàng đã ba lần thấy biển Đông biến thành ruộng dâu. Ý của điển cố là thời gian dài vô tận và đời sống đổi thay đến mức biển cũng thành đất.

Khi vào tiếng Việt, "thương hải tang điền" được nói gọn thành "bể dâu", "cuộc bể dâu", "biển dâu", dùng để chỉ những biến đổi lớn, thường là đau đớn, của thời thế và đời người. Câu quen thuộc nhất là ở đầu Truyện Kiều của Nguyễn Du: "Trăm năm trong cõi người ta / Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau / Trải qua một cuộc bể dâu / Những điều trông thấy mà đau đớn lòng." Qua câu thơ này, hai chữ "bể dâu" thành một phần của vốn từ phổ thông, kể cả với người chưa từng thấy một bãi dâu.

Có một điều thú vị: hình ảnh được chọn để nói về sự đổi thay lớn lao lại là ruộng dâu, một cảnh rất đời thường của xã hội nông nghiệp trồng dâu nuôi tằm. Với người xưa, ruộng dâu là thứ đất quen thuộc nhất, nên biển hoá thành ruộng dâu là hình ảnh dễ hình dung nhất cho cái lẽ không gì đứng yên mãi.

Những từ ngữ có chữ "dâu", chữ "tang"

Ngoài "bể dâu" và "tằm tang", cây dâu còn để lại dấu vết trong khá nhiều từ ngữ quen thuộc:

  • Tang điền. Ruộng dâu, thường gặp trong cụm "thương hải tang điền".
  • Nương dâu, bãi dâu. Những cách gọi chỗ trồng dâu, hay gặp trong văn thơ tả cảnh quê.
  • Tang bồng hồ thỉ. Cung bằng gỗ dâu, tên bằng cỏ bồng; theo tục xưa của Trung Hoa, khi con trai ra đời người ta bắn tên lên trời, xuống đất và ra bốn phương, ngụ ý chí làm trai. Từ đó "tang bồng", "nợ tang bồng" chỉ chí lập thân, bay nhảy của người con trai, hay gặp trong thơ văn trung đại.
  • Tằm ăn dâu. Thành ngữ chỉ sự lấn dần, gặm nhấm từ từ; người ta cũng nói "ăn như tằm ăn rỗi" để tả cách ăn nhiều và nhanh, lấy từ giai đoạn tằm lớn ăn lá dâu không ngớt.
  • Họ Dâu tằm. Tên họ thực vật lấy theo cây dâu, bao gồm cả những cây làng lớn như đa, đề, si, sung.

Khi dẫn các từ Hán Việt này trong bài viết hay bài giảng, nên giải thích nghĩa đen trước rồi mới đến nghĩa bóng, để người đọc trẻ thấy được hình ảnh cây dâu đứng sau con chữ.

Dâu tằm, dâu tây và những loại quả cùng tên "dâu"

Chữ "dâu" trong tiếng Việt được dùng cho nhiều loại cây quả khác hẳn nhau, hay gây nhầm lẫn:

Tên gọiLà cây gìĐặc điểm nhận nhanh
Dâu tằmMorus alba, họ Dâu tằmCây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, lá mép răng cưa nuôi tằm, quả kép nhỏ chín tím đen
Dâu tâyCây thân thảo thuộc chi Fragaria, họ Hoa hồngCây thấp sát đất, quả đỏ to, hạt li ti nằm ngoài vỏ, trồng nhiều ở vùng cao mát
Dâu da, dâu Hạ Châu và các loại "dâu" địa phươngNhững cây khác hẳn họ, mang tên "dâu" theo cách gọi vùngQuả mọc chùm, vỏ khác hẳn quả dâu tằm; tên gọi tuỳ địa phương
Cây dâu trong "bể dâu"Chính là cây dâu tằmĐiển cố nói về ruộng dâu nuôi tằm

Khi kể cho trẻ hay viết bài về "bể dâu", nên nói rõ đó là cây dâu tằm, không phải dâu tây, để hình ảnh bãi dâu xanh ven sông hiện lên đúng.

Một cách nhớ nhanh: dâu tằm là cây có thân gỗ, quả mọc trên cành, lá dùng nuôi tằm; dâu tây là cây sát đất, quả to đỏ, không dính gì đến con tằm. Các loại "dâu" địa phương khác chỉ trùng cái tên, nên khi mua quả hay tra cứu, hãy hỏi thêm tên vùng và nhìn tận mắt cây, quả.

Bãi dâu hôm nay

Ở nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ, những bãi dâu ven sông đã thưa đi khi nghề tằm co lại, nhường chỗ cho ngô, rau màu, cây ăn quả. Ở một số nơi khác, nghề trồng dâu nuôi tằm vẫn được duy trì hoặc khôi phục, như vùng Bảo Lộc ở Lâm Đồng hay những địa phương phát triển lại nghề tơ theo hướng mới. Cây dâu ở đó không còn là bãi bồi ven sông mà là những cánh đồng dâu trồng thâm canh.

Với người muốn tìm lại hình ảnh bãi dâu trong văn chương, những bãi bồi ven sông còn trồng dâu, những làng còn giữ nong tằm là chỗ đáng đến. Khi đến, nên hỏi chủ bãi trước khi vào chụp ảnh, không hái lá, không giẫm lên luống. Lá dâu là thức ăn của tằm, hái bừa có thể làm hỏng cả một lứa tằm của nhà người ta.

Một cây dâu trong vườn nhà cũng là cách giữ lại chút ký ức ấy: cây dễ trồng, chịu cắt, cho quả chín vào cuối xuân đầu hè. Cây không lớn như đa, si, ít gây phiền cho nhà cửa. Dạy trẻ nhận ra lá dâu, quả dâu, và kể cho trẻ nghe vì sao người xưa nói "bể dâu", là một cách đưa văn chương về gần với đời sống.

Câu hỏi thường gặp

"Bể dâu" nghĩa là gì?

Bể dâu là cách nói gọn của điển cố "thương hải tang điền", nghĩa đen là biển xanh hoá ruộng dâu, dùng để chỉ những đổi thay lớn lao, thường là đau đớn, của thời thế và đời người. Câu "Trải qua một cuộc bể dâu" trong Truyện Kiều là cách dùng nổi tiếng nhất.

Cây dâu trong "bể dâu" là dâu tằm hay dâu tây?

Là dâu tằm, cây lấy lá nuôi tằm. Điển cố có từ rất lâu ở Trung Hoa, gắn với ruộng dâu nuôi tằm, không liên quan đến dâu tây là loại cây thân thảo cho quả đỏ to, khác họ hẳn.

Vì sao bãi dâu thường nằm ngoài đê, ven sông?

Bãi bồi ven sông có đất phù sa màu mỡ nhưng ngập theo mùa, khó cấy lúa. Cây dâu chịu được, sau lũ lại đâm chồi, cho nhiều lá. Làng nghề tằm tơ lại thường ở gần sông để có nước ươm tơ và đường chở hàng.

"Tang bồng hồ thỉ" có liên quan đến cây dâu không?

Có. Chữ "tang" là cây dâu: tang bồng hồ thỉ là cung gỗ dâu, tên cỏ bồng, gắn với tục xưa bắn tên lên trời, xuống đất và ra bốn phương khi con trai ra đời. Từ đó "tang bồng" chỉ chí làm trai, chí lập thân, hay gặp trong thơ văn trung đại.

Quả dâu tằm ăn được không?

Ăn được. Quả dâu tằm chín tím đen có vị ngọt chua, thường được ăn tươi hoặc ngâm đường làm nước uống. Nên rửa sạch, chọn quả chín đều. Không nên tự dùng lá, rễ, vỏ cây dâu để chữa bệnh mà không hỏi thầy thuốc.

Có nên trồng cây dâu trong vườn nhà không?

Cây dâu dễ trồng, chịu cắt tỉa, kích thước vừa phải và ít gây hại cho nền, tường như các cây lớn họ Dâu tằm khác. Quả chín rụng có thể làm bẩn sân, nên trồng ở góc vườn. Đây là lựa chọn hợp cho gia đình muốn con trẻ biết cây dâu thật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183