Với nhiều dân tộc Tây Nguyên như Ê Đê, Gia Rai, M'Nông, Bahnar, bến nước là nơi buôn làng lấy nước sinh hoạt từ một mạch nguồn ở bìa rừng; lễ cúng bến nước là lễ chung hằng năm để tạ ơn thần nước, sửa sang bến và cùng hứa giữ nguồn. Bến nước gắn với rừng đầu nguồn đến mức người ta khó nói giữ cái này mà không giữ cái kia.
Bài này kể lại bến nước trong đời sống buôn làng, người giữ bến, những chặng thường gặp của lễ cúng bến nước, các điều cấm với rừng quanh bến, và chuyện bến nước hôm nay. Nội dung dựa trên các mô tả phổ biến trong tài liệu dân tộc học và văn hoá Tây Nguyên; mỗi buôn có cách làm riêng, nên đây là khung để hiểu, không phải mô tả cho một buôn cụ thể.
Bến nước trong đời sống buôn làng
Trong cách lập buôn truyền thống ở Tây Nguyên, chọn chỗ có nước là việc đầu tiên. Một buôn thường dựng gần một mạch nước chảy ra từ sườn đồi có rừng, hoặc một khúc suối nước trong. Từ mạch nguồn, người ta dẫn nước ra bằng những máng làm từ thân tre, lồ ô bổ đôi, ống nứa nối nhau, để nước chảy thành vòi ở chỗ thuận tiện lấy. Chỗ ấy gọi là bến nước.
Bến nước không chỉ là chỗ lấy nước. Đó là nơi phụ nữ gùi những quả bầu khô đựng nước về nhà mỗi sáng, nơi tắm giặt, nơi trẻ con chơi đùa, nơi trai gái gặp nhau. Trong sử thi và truyện kể Tây Nguyên, bến nước hiện lên như một không gian quen thuộc, nơi nhiều câu chuyện bắt đầu. Với người Ê Đê, buôn và bến nước gắn chặt đến mức nhiều tài liệu coi bến nước là một phần không tách rời của không gian buôn làng.
Vì bến nước lấy nước từ mạch nguồn trong rừng, sức khoẻ của bến phụ thuộc vào khu rừng phía trên. Rừng còn thì mạch nước còn chảy quanh năm, nước trong. Rừng mất thì mùa khô bến cạn, mùa mưa nước đục. Người xưa không cần đo đạc vẫn biết điều đó, nên quanh bến nước luôn có một khoảnh rừng được giữ nghiêm.
Ai giữ bến nước và lễ thường làm khi nào
Bến nước có chủ. Theo nhiều mô tả về người Ê Đê, mỗi bến nước có một dòng họ đứng ra trông nom, thường là dòng họ đã lập buôn. Trong xã hội mẫu hệ, vai trò này thường gắn với người phụ nữ đứng đầu dòng họ. Người giữ bến chủ trì lễ cúng bến nước và nhắc nhở người làm sai.
Cả buôn cùng dùng, cùng góp. Bến nước là của chung, ai trong buôn cũng được dùng. Khi làm lễ, các gia đình cùng góp lễ vật, cùng góp công sửa bến. Người từ buôn khác muốn dùng bến phải xin phép.
Thời điểm làm lễ. Lễ cúng bến nước thường được làm vào mùa khô, sau mùa thu hoạch, khi buôn làng có thời gian và lương thực. Nhiều nơi gắn lễ với dịp năm mới của buôn. Cũng có khi buôn làm lễ bất thường, như khi bến cạn nước, nước đục lâu ngày, hay có người làm bẩn bến.
Lễ lớn, lễ nhỏ. Có buôn làm lễ hằng năm với quy mô vừa phải, vài năm mới làm một lễ lớn có hiến tế con vật lớn hơn, mời buôn bên cạnh. Quy mô tuỳ điều kiện của buôn và tuỳ tục từng dân tộc.
Không chỉ người Ê Đê. Người Gia Rai, M'Nông, Bahnar, Xơ Đăng và nhiều dân tộc khác ở Tây Nguyên cũng có bến nước của làng và các lễ liên quan tới nguồn nước, với tên gọi, người chủ trì và trình tự riêng. Mô tả trong bài chủ yếu dựa trên tư liệu về người Ê Đê, nơi lễ cúng bến nước được ghi chép nhiều nhất; khi tìm hiểu dân tộc khác, đừng mặc định mọi chi tiết đều giống.
Ngày lễ là ngày vui. Dù có phần nghiêm trang, lễ cúng bến nước cũng là ngày hội của buôn, có rượu cần, cồng chiêng, múa xoang, nhất là ở phần sau lễ.
Các chặng thường gặp của lễ cúng bến nước
Trình tự dưới đây là khung chung theo các mô tả phổ biến, chủ yếu ở người Ê Đê. Ở các dân tộc khác và các buôn khác, thứ tự và chi tiết có thể khác.
- Dọn bến, sửa máng. Trước ngày lễ, thanh niên trong buôn lên mạch nguồn, dọn lá mục, khơi lại dòng chảy, thay những đoạn máng tre, ống lồ ô đã hỏng, sửa lại chỗ hứng nước. Đây là phần việc nặng nhất và cũng thực tế nhất của lễ.
- Dựng chỗ đặt lễ. Một sạp nhỏ hoặc một cây nêu đơn giản được dựng gần bến, để đặt ché rượu, lễ vật.
- Hiến tế. Con vật hiến tế, thường là gà, lợn, tuỳ quy mô, được giết tại bến. Có nơi bôi tiết lên máng nước, lên chỗ đặt lễ, theo cách hiểu là để thần nước nhận lễ.
- Lời khấn của người chủ lễ. Người giữ bến hoặc thầy cúng khấn mời thần nước, thần linh của rừng về nhận lễ, xin cho nước trong, nước đầy, người trong buôn khoẻ mạnh. Lời khấn theo nếp riêng của buôn.
- Lấy nước mới. Ở một số buôn, sau lễ các gia đình lấy nước mới từ bến mang về nhà, dùng nấu ăn hay cúng trong nhà, như một cách đưa phúc lành của lễ về từng bếp.
- Ăn uống, cồng chiêng. Lễ kết thúc bằng tiệc chung, rượu cần, cồng chiêng ở nhà dài của người giữ bến hoặc ở khoảng sân chung.
Trình tự này để giúp hiểu, không phải để làm theo. Lễ cúng bến nước thuộc về buôn làng có bến nước ấy, và những chi tiết thiêng nên được hỏi từ chính người giữ bến.
Rừng quanh bến nước: những điều cấm và lý do
Ở nhiều buôn, khu rừng phía trên bến nước là khu cấm. Không ai được chặt cây, phát rẫy, đốt lửa, chăn trâu bò ở đó. Không được làm bẩn mạch nguồn, không đi vệ sinh gần bến, không giết mổ súc vật ở bến ngoài lúc làm lễ. Luật tục của nhiều dân tộc Tây Nguyên có điều về những việc này, và người vi phạm phải đền, phải làm lễ cúng lại bến.
Lý do người trong buôn nói là để thần nước không giận, để nước không bỏ đi. Nhìn từ thực tế, những điều cấm ấy giữ cho thảm rừng ở đầu nguồn còn nguyên. Rễ cây và lớp lá mục giữ nước mưa, cho thấm từ từ xuống đất rồi chảy ra thành mạch quanh năm. Không có cây, nước mưa chảy tràn trên mặt, mang theo đất, mùa khô thì mạch kiệt.
Điều đáng chú ý là bến nước làm cho cái lợi của rừng trở nên rất cụ thể. Một người có thể không thấy hậu quả của việc chặt một khoảnh rừng ở xa, nhưng ai cũng thấy ngay khi bến nước nhà mình đục đi, cạn đi. Lễ cúng bến nước mỗi năm, với việc lên tận mạch nguồn dọn dẹp, là dịp cả buôn nhìn thấy tình trạng khu rừng ấy.
Vì thế, ở một số nơi, các chương trình bảo vệ rừng đầu nguồn đã chọn bắt đầu từ bến nước của buôn: giữ rừng quanh bến trước, rồi mở rộng ra. Cách làm này dễ được người dân đồng tình hơn những khu rừng xa mà họ không thấy gắn với mình.
Bến nước hôm nay: giếng khoan, nước máy và những bến còn giữ
Đời sống ở Tây Nguyên đã thay đổi nhiều. Nhiều buôn có giếng đào, giếng khoan, nước máy; máng tre được thay bằng ống nhựa; bến nước chung ít người lui tới hơn. Ở nhiều nơi, rừng quanh mạch nguồn đã thành vườn cà phê, hồ tiêu, và bến nước cạn hẳn trong mùa khô. Khi bến không còn là nguồn nước chính, lễ cúng bến nước cũng thưa dần.
Dù vậy, lễ vẫn còn được giữ ở không ít buôn, có nơi được phục dựng với sự hỗ trợ của ngành văn hoá. Ở những buôn còn bến nước tốt, người cao tuổi vẫn coi bến là chỗ thiêng, và lễ cúng bến nước vẫn là dịp cả buôn tụ họp. Có nơi lễ được giới thiệu cho khách như một phần của du lịch cộng đồng.
Một câu hỏi đặt ra cho nhiều buôn là: khi không còn dùng bến nước hằng ngày, có nên giữ lễ không, và giữ để làm gì. Câu trả lời thuộc về chính cộng đồng. Nhưng nhìn từ góc nguồn nước, bến nước và khu rừng quanh nó vẫn có giá trị: là nguồn dự phòng khi giếng cạn, là nơi giữ nước cho cả vùng, là chỗ nhắc lớp trẻ rằng nước không tự có.
Ở vài nơi, chính quyền và cộng đồng đã cùng làm sạch, rào giữ lại bến nước cũ, trồng bổ sung cây quanh mạch nguồn, rồi chọn ngày cúng bến nước làm ngày cả buôn ra quân dọn dẹp. Cách làm ấy giữ được cả nguồn nước lẫn một nếp sinh hoạt chung của buôn.
Đến thăm một bến nước của buôn: nên và không nên
Nhiều bến nước đẹp, nằm dưới tán rừng, dễ thu hút người đến chụp ảnh. Khi ghé thăm, bạn nên nhớ:
- Hỏi người trong buôn trước khi tới bến, nhất là khi bến nằm trong khu rừng được giữ.
- Không tắm, không giặt, không rửa xe, không đổ rác ở bến hay ở dòng suối phía trên.
- Không chạm, không tháo, không trèo lên máng tre, ống nước; đó là công sức của cả buôn.
- Không chặt cây, bẻ cành, đốt lửa nấu ăn quanh bến.
- Nếu đến đúng dịp lễ, hãy đứng ngoài, chờ người trong buôn mời mới tham gia.
- Chụp ảnh phụ nữ, trẻ em lấy nước, tắm giặt cần xin phép, và nhiều trường hợp nên tránh hẳn.
Một bến nước sạch là thứ cả buôn cùng giữ qua nhiều thế hệ. Một nhóm khách vô ý có thể làm hỏng nó trong một buổi chiều.
Nếu bạn dẫn đoàn, hãy dặn những điều này trước khi xuống xe chứ đừng đợi tới bến. Người trong buôn thường ngại nhắc khách trực tiếp, nên khi họ đã phải lên tiếng là lúc khách đã làm phiền nhiều rồi.
Câu hỏi thường gặp
Bến nước của buôn làng Tây Nguyên là gì?
Bến nước là chỗ buôn làng lấy nước sinh hoạt, thường dẫn từ một mạch nguồn ở bìa rừng bằng máng tre, ống lồ ô. Đó cũng là nơi tắm giặt, gặp gỡ, và được coi là một phần không tách rời của không gian buôn làng.
Lễ cúng bến nước làm vào thời gian nào?
Thường vào mùa khô, sau mùa thu hoạch, nhiều nơi gắn với năm mới của buôn. Cũng có khi buôn làm lễ bất thường khi bến cạn, nước đục hay có người làm bẩn bến. Ngày cụ thể do người giữ bến và buôn làng quyết định.
Ai chủ trì lễ cúng bến nước?
Theo nhiều mô tả về người Ê Đê, lễ do người đại diện dòng họ giữ bến chủ trì, thường là dòng họ lập buôn, cùng thầy cúng hoặc già làng. Cả buôn góp lễ vật và công sức sửa bến trước ngày lễ.
Vì sao rừng quanh bến nước bị cấm chặt?
Theo quan niệm của buôn làng, để thần nước không giận và nước không bỏ đi. Nhìn từ thực tế, rừng đầu nguồn giữ nước mưa, cho mạch chảy đều quanh năm và giữ nước trong. Chặt rừng quanh bến thì mùa khô bến cạn, mùa mưa nước đục.
Lễ cúng bến nước còn được tổ chức không?
Còn ở nhiều buôn, có nơi được phục dựng với sự hỗ trợ của ngành văn hoá. Ở những buôn đã dùng giếng khoan, nước máy, lễ thưa hơn. Muốn biết buôn nào còn làm, bạn nên hỏi chính quyền xã hoặc cán bộ văn hoá địa phương.
Khách có được tắm ở bến nước của buôn không?
Không nên. Bến nước là nguồn nước sinh hoạt và là nơi thiêng của buôn làng. Khách chỉ nên đến xem khi được phép, không tắm giặt, không đổ rác, không chạm vào máng nước và tôn trọng mọi điều cấm mà người trong buôn nhắc.