Hoạ tiết cây lá có mặt dày đặc trong mỹ thuật cổ Việt Nam, từ lá đề trên đất nung thời Lý, hoa cúc và hoa sen trên gốm Lý Trần, đến tứ quý, tùng lộc trên đồ gỗ và kiến trúc thời Lê, thời Nguyễn. Mỗi thời mỗi khác, nhưng đều phản ánh những gì xã hội thời đó coi trọng: đạo Phật thời Lý Trần, đời sống làng xã ở đình làng, lý tưởng Nho giáo và lời chúc phúc lộc thọ ở thời Nguyễn.
Biết đọc hoạ tiết cây lá giúp bạn nhìn một hiện vật ở bảo tàng hay một ngôi đình cổ bằng con mắt khác: không chỉ thấy "hoa văn đẹp", mà biết nó thuộc thời nào, mang ý gì, vì sao người thợ chọn nó. Bài này đi theo dòng thời gian, kèm bảng các hoạ tiết hay gặp và cách quan sát khi đến di tích.
Vì sao cây lá chiếm chỗ lớn trong trang trí cổ
Có ba nguồn nuôi hoạ tiết cây lá trong mỹ thuật Việt. Nguồn thứ nhất là đạo Phật, đặc biệt thời Lý Trần, mang theo hình lá bồ đề và hoa sen như những biểu tượng gắn với cuộc đời đức Phật. Nguồn thứ hai là văn hoá Nho học, với tứ quý, tứ quân tử, tùng hạc, những bộ biểu tượng về đức hạnh và sự trường thọ. Nguồn thứ ba là đời sống nông nghiệp, nơi cây lúa, cây chuối, cây cau, hoa sen đầm làng đi vào tay người thợ một cách tự nhiên.
Ngoài ý nghĩa, cây lá còn có lợi thế kỹ thuật. Dây lá có thể kéo dài, uốn lượn, lấp đầy mọi khoảng trống trên một diềm gốm, một xà gỗ, một bệ đá. Người thợ dùng dây lá như dùng một đường nét nối các hình chính lại với nhau. Vì thế ngay cả trên những hiện vật có chủ đề chính là rồng, phượng, người, ta vẫn thấy cây lá ở khắp nơi.
Khi quan sát, bạn nên phân biệt hoạ tiết chính, mang ý nghĩa rõ, với hoạ tiết phụ làm nền, lấp khoảng trống. Không phải chiếc lá nào cũng có lời nhắn; nhiều khi nó chỉ là nét đẹp của tay nghề.
Dòng thời gian hoạ tiết cây lá qua các thời
Đây là bức tranh khái quát để bạn có chỗ bám. Mỗi thời có nhiều ngoại lệ, và các nhà nghiên cứu mỹ thuật vẫn tiếp tục bổ sung nhận định khi có hiện vật mới.
- Thời Lý (1009–1225): lá đề là hình khung nổi bật, bên trong thường có rồng, tiên nữ hoặc hoa; hoa sen, hoa cúc trên gốm men ngọc, men trắng; đường nét mềm, tinh tế.
- Thời Trần (1226–1400): gốm hoa nâu với hoa sen, hoa cúc lớn, phóng khoáng; sen vẫn là đề tài trung tâm gắn với Phật giáo.
- Thời Lê sơ (1428–1527): trang trí cung đình chặt chẽ hơn; gốm hoa lam phát triển với cúc dây, sen, mẫu đơn, mây.
- Thời Mạc và Lê trung hưng (thế kỷ XVI–XVIII): chạm khắc đình làng nở rộ; cây lá đan xen với cảnh sinh hoạt, rồng, người; dây lá cuộn mạnh mẽ.
- Thời Nguyễn (1802–1945): trang trí cung đình Huế dùng nhiều bộ biểu tượng như tứ quý, bát bửu, tùng lộc, mai hạc; Cửu đỉnh đúc nổi nhiều cây cỏ, hoa trái bản địa.
Nhìn tổng thể, hoạ tiết cây lá đi từ biểu tượng tôn giáo thời Lý Trần sang biểu tượng đạo đức và lời chúc thời Lê Nguyễn, song song với một dòng dân gian luôn có mặt ở đình làng.
Lá đề thời Lý: một hình khung đặc biệt
Lá đề, tức lá cây bồ đề, có hình gần như trái tim với phần đuôi kéo dài nhọn. Trong mỹ thuật thời Lý, hình lá đề không chỉ là một chiếc lá được vẽ ra, mà được dùng như một hình khung: người thợ đắp hoặc chạm một chiếc lá đề lớn, rồi đặt bên trong những hình rồng uốn khúc, tiên nữ, hoa lá. Những tấm đất nung, đá chạm hình lá đề được tìm thấy ở nhiều di tích thời Lý, trong đó có chùa Phật Tích ở Bắc Ninh và khu Hoàng thành Thăng Long.
Hình lá đề gắn với đạo Phật, vì theo kinh điển phổ biến, đức Phật thành đạo dưới gốc cây bồ đề. Thời Lý là thời đạo Phật rất thịnh, nên hình lá đề xuất hiện ở các công trình chùa tháp và cung đình. Còn tầng nghĩa giáo lý của cây bồ đề, bạn nên tìm hiểu qua sách chuyên khảo hoặc hỏi chư tăng.
Khi xem hiện vật lá đề thời Lý ở bảo tàng, bạn để ý đường viền: thường có những gờ, những dải lửa hoặc dây lá chạy quanh mép. Bên trong, rồng thời Lý có thân tròn, uốn nhiều khúc đều, mình thon như rắn. Sự kết hợp giữa khung lá đề và rồng là một trong những dấu hiệu dễ nhận ra của nghệ thuật thời này.
Cây lá trên gốm: sen, cúc và dây lá
Gốm là nơi hoạ tiết cây lá phát triển phong phú nhất, vì bề mặt cong của bình, bát, đĩa rất hợp với dây lá uốn lượn. Trên gốm men ngọc và men trắng thời Lý, hoa sen và hoa cúc thường được khắc chìm hoặc in khuôn, đường nét thanh mảnh. Trên gốm hoa nâu thời Trần, những bông sen, bông cúc lớn được vẽ khoẻ, khoanh vùng bằng nét khắc, tạo vẻ mộc mạc và phóng khoáng.
Gốm hoa lam các thế kỷ sau mở rộng kho hoạ tiết: cúc dây chạy quanh vai bình, sen trong đầm có lá và chim nước, mẫu đơn, đôi khi có tùng, trúc, liễu trong những cảnh sơn thuỷ nhỏ. Cúc dây, tức một dải hoa cúc nối với nhau bằng thân và lá uốn liên tục, là hoạ tiết diềm rất phổ biến; nó vừa là hoa vừa là đường viền.
Một lưu ý thực tế khi xem gốm: hoạ tiết thường được chép lại qua nhiều đời, kể cả trên đồ làm mới, đồ phỏng cổ. Thấy cúc dây hay sen trên một chiếc bình không đủ để nói nó thuộc thời nào. Xác định niên đại cần xem cả dáng, men, xương gốm, chân đế, và nên dựa vào ý kiến người có chuyên môn.
Đọc các hoạ tiết cây lá thường gặp
Bảng dưới gom những hoạ tiết cây lá bạn dễ gặp nhất ở di tích và bảo tàng, kèm cách nhận ra và ý nghĩa thường được giải thích.
| Hoạ tiết | Nhận ra thế nào | Ý nghĩa thường được giải thích | Hay gặp ở đâu |
|---|---|---|---|
| Lá đề | Hình trái tim đuôi nhọn, thường làm khung | Gắn với đạo Phật | Đất nung, đá chạm thời Lý |
| Sen | Cánh hoa dày, lá tròn to, đài sen | Thanh khiết, gắn với Phật giáo | Gốm, bệ tượng, chạm gỗ mọi thời |
| Cúc dây | Dải hoa cúc nối nhau bằng dây lá liên tục | Trang trí diềm, sống lâu | Vai bình gốm hoa lam, men ngọc |
| Tứ quý | Bốn ô tùng, cúc, trúc, mai | Vòng bốn mùa, phẩm cách | Đồ gỗ, đình làng, nhà thờ họ |
| Tùng lộc | Cây tùng và con hươu | Chữ lộc đồng âm với lộc là phúc lộc, kèm ý sống lâu | Đồ gỗ, sứ, trang trí thời Nguyễn |
| Mai hạc, mai điểu | Cành mai cùng hạc hoặc chim nhỏ | Thanh cao, tin xuân | Trang trí cung đình Huế, đồ gỗ |
| Dây lá cuộn | Dây lá xoắn nối các hình chính | Chủ yếu làm nền, lấp khoảng trống | Xà, cốn, bẩy đình làng |
Phần "ý nghĩa" trong bảng là cách giải thích phổ biến trong sách mỹ thuật và văn hoá. Người thợ xưa không để lại bản giải thích, nên các nhà nghiên cứu đôi khi có nhận định khác nhau. Khi giới thiệu cho khách, bạn nên dùng chữ "thường được hiểu là" thay vì khẳng định chắc chắn.
Đình làng và cung đình Huế: hai thế giới hoạ tiết
Đình làng thế kỷ XVI–XVIII là kho chạm khắc dân gian lớn nhất của người Việt. Trên những cốn, bẩy, đầu dư, người thợ chạm rồng, phượng, người đánh cờ, uống rượu, cưỡi ngựa, giữa một rừng dây lá cuộn. Cây lá ở đây thường không theo bộ biểu tượng chặt chẽ, mà sống động, tự do, đôi khi một đầu rồng tan dần thành những chiếc lá. Nhìn kỹ, bạn sẽ thấy tay nghề và trí tưởng tượng của người thợ làng hơn là một quy chuẩn.
Trang trí cung đình Huế thời Nguyễn thì ngược lại: chặt chẽ, có hệ thống, ưa những bộ biểu tượng như tứ quý, bát bửu, tùng lộc, mai hạc, thường đi kèm thơ trong lối trang trí "nhất thi nhất hoạ". Cửu đỉnh đặt trước Thế Miếu đúc nổi nhiều hình cây cỏ, hoa trái, chim thú, sông núi của đất nước, như một bộ sưu tập thiên nhiên bằng đồng.
Hai thế giới này bổ sung cho nhau. Đình làng cho thấy cây lá trong mắt người nông dân và người thợ; cung đình cho thấy cây lá trong mắt triều đình và nhà nho. Khi có dịp đi một vòng từ đình làng Bắc Bộ tới kinh thành Huế, bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt ấy ngay trên những tấm gỗ, tấm đồng.
Quan sát hoạ tiết cây lá khi đến di tích, bảo tàng
Bạn không cần là nhà nghiên cứu để đọc được hoạ tiết. Một trình tự quan sát đơn giản giúp chuyến đi có ích hơn:
- Đứng xa nhìn tổng thể trước: hoạ tiết nằm ở đâu trên công trình hay hiện vật, ở vị trí chính hay ở diềm, viền.
- Xác định hình chính: là rồng, phượng, người hay cây lá. Nếu cây lá là hình chính, nhận diện loài: sen, cúc, tùng, trúc, mai.
- Tìm hình đi kèm: con vật, mây, đá, nước. Những chi tiết này thường giúp đọc nghĩa, ví dụ tùng với hươu, mai với hạc.
- Đọc bảng chú thích của bảo tàng hoặc hỏi người hướng dẫn để biết niên đại; đừng tự suy niên đại chỉ từ hoạ tiết.
- Chụp ảnh nếu nơi đó cho phép, không dùng đèn chớp với đồ sơn, đồ gỗ cổ, không chạm tay vào hiện vật.
- Ghi lại câu hỏi và tìm đọc thêm sách mỹ thuật cổ Việt Nam để đối chiếu.
Nếu bạn yêu thích những hoạ tiết này và muốn có một món đồ trang trí mang tinh thần ấy trong nhà, có thể xem thêm vật phẩm trên Vật Phẩm Phong Thủy, nhưng hãy coi đó là đồ trang trí làm mới, không nhầm với hiện vật cổ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao thời Lý hay dùng hình lá đề?
Thời Lý đạo Phật rất thịnh, và cây bồ đề gắn với sự kiện thành đạo của đức Phật theo kinh điển phổ biến. Hình lá đề vì vậy được dùng nhiều ở chùa tháp và cung đình, thường làm khung bao quanh rồng, tiên nữ hay hoa lá.
Cúc dây là hoạ tiết gì?
Cúc dây là một dải hoa cúc nối với nhau bằng thân và lá uốn liên tục, thường chạy vòng quanh vai hoặc miệng bình gốm. Nó vừa có nghĩa hoa cúc, vừa có chức năng làm đường viền, rất phổ biến trên gốm men ngọc và gốm hoa lam.
Tùng lộc có nghĩa là gì?
Tùng lộc là hoạ tiết cây tùng đi cùng con hươu. Con hươu chữ Hán đọc là lộc, đồng âm với chữ lộc là phúc lộc; cây tùng mang ý sống lâu. Hoạ tiết vì vậy thường được hiểu là lời chúc lộc và thọ, hay gặp trong trang trí thời Nguyễn.
Có thể dựa vào hoạ tiết để đoán tuổi một món đồ cổ không?
Hoạ tiết chỉ là một trong nhiều dấu hiệu, vì nhiều mẫu được chép lại qua các đời và trên đồ làm mới. Muốn xác định niên đại cần xem dáng, men, chất liệu, kỹ thuật và nên nhờ người có chuyên môn giám định.
Hoạ tiết cây lá ở đình làng có ý nghĩa tôn giáo không?
Một phần có, như sen hay lá đề gắn với Phật giáo. Nhưng phần lớn dây lá ở đình làng mang tính trang trí và thể hiện tay nghề, trí tưởng tượng của người thợ. Đình là nơi thờ thành hoàng và sinh hoạt cộng đồng, nên hoạ tiết rất đa dạng.
Cửu đỉnh Huế có hình cây gì?
Chín chiếc đỉnh đồng trước Thế Miếu đúc nổi nhiều hình ảnh thiên nhiên của đất nước, trong đó có cây cỏ, hoa trái quen thuộc bên cạnh sông núi, chim thú, vũ khí, phương tiện. Muốn biết chi tiết từng hình, bạn nên xem tài liệu của Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế.