Tứ quý là bộ bốn loài cây hoa tượng trưng cho bốn mùa trong năm, thường được kể là tùng, cúc, trúc, mai. Mai nở cuối đông đầu xuân nên đứng cho mùa xuân, trúc xanh tốt giữa mùa nóng nên ứng với mùa hạ, cúc nở rộ khi trời chuyển lạnh nên là mùa thu, còn tùng giữ lá giữa giá rét nên giữ phần mùa đông. Bốn cây đặt cạnh nhau tạo thành một vòng năm trọn vẹn, vì thế bộ tứ quý hay xuất hiện thành bốn tấm tranh, bốn ô chạm hay bốn mặt của một chiếc bình.
Ở Việt Nam bạn sẽ gặp hai cách kể. Cách thứ nhất là "tùng, cúc, trúc, mai" như trên. Cách thứ hai là "mai, lan, cúc, trúc", trùng với bộ tứ quân tử của văn chương Trung Hoa, trong đó lan nhận phần mùa hạ thay cho trúc. Hai cách đều có trong tranh, đồ gỗ, đồ gốm cổ; không cách nào sai. Bài này giải thích vì sao lại là bốn loài ấy, mỗi loài mang lớp nghĩa gì, và cách đọc một bức tứ quý khi bạn đứng trước nó ở đình làng, nhà thờ họ hay trong phòng khách nhà ai đó.
Vì sao lại là tùng, cúc, trúc, mai
Người xưa không chọn bốn loài này vì chúng đẹp nhất, mà vì chúng chịu được thời điểm khắc nghiệt nhất của mùa mình đại diện, hoặc nở vào lúc các loài khác đã lặng. Mai trổ hoa khi cây cối còn trơ cành sau mùa lạnh. Cúc nở khi trăm hoa mùa hè đã tàn. Trúc vẫn xanh, vẫn thẳng dưới nắng gắt và mưa giông. Tùng giữ lá kim khi rừng lá rộng đã rụng trụi. Mỗi cây vì thế là một hình ảnh của sự bền bỉ, của việc giữ mình đúng lúc khó.
Cách nhìn này gắn với lối nghĩ "tỉ đức" của nhà nho, tức là đem phẩm chất của vật để ví với đức hạnh của người. Một cây được chọn làm biểu tượng không phải vì nó hiếm, mà vì có một đặc tính sinh học dễ thấy, ai ở nông thôn cũng tự kiểm được, rồi đặc tính ấy được đọc thành một bài học đạo đức. Trúc rỗng ruột được hiểu là khiêm nhường, có đốt được hiểu là có tiết tháo. Tùng xanh trong giá rét được hiểu là người giữ chí khi gặp thời loạn.
Khi ghép bốn cây lại, bộ tứ quý mang thêm một ý nữa: thời gian xoay vòng mà nết người vẫn giữ. Vì vậy tứ quý không chỉ là tranh "bốn mùa" theo kiểu lịch treo tường, mà là lời chúc một đời sống đều đặn, mùa nào cũng có cái đẹp riêng, và một lời nhắc về phẩm cách qua mọi hoàn cảnh.
Mỗi cây trong bộ tứ quý: mùa, đặc tính và lớp nghĩa
Bảng dưới đặt cạnh nhau phần sinh học dễ quan sát và phần ý nghĩa mà văn hoá gắn vào. Đọc theo hàng, bạn sẽ thấy lớp nghĩa nào cũng mọc ra từ một quan sát thật.
| Cây | Mùa | Đặc tính dễ thấy | Lớp nghĩa văn hoá gắn vào |
|---|---|---|---|
| Mai | Xuân | Nở hoa trên cành gần như trụi lá, lúc trời còn lạnh | Báo tin xuân, sự thanh khiết, cốt cách cứng cỏi |
| Trúc | Hạ | Thân thẳng, rỗng ruột, có đốt, lá xanh quanh năm | Ngay thẳng, khiêm nhường, có tiết tháo |
| Cúc | Thu | Nở muộn khi các loài hoa mùa hè đã tàn, chịu sương | Ẩn dật, thanh cao, sống lâu |
| Tùng | Đông | Lá kim xanh trong giá rét, gỗ bền, sống rất lâu | Kiên trinh, trường thọ, người giữ chí |
| Lan (cách kể thứ hai) | Hạ | Hương thơm kín đáo, mọc nơi khuất | Người tài không cần phô trương |
Khi tranh dùng cách kể "mai, lan, cúc, trúc", trúc thường được đẩy sang mùa đông vì vẫn xanh trong lạnh. Bạn đừng ngạc nhiên nếu hai bộ tranh ở hai nơi xếp mùa khác nhau: người thợ theo mẫu của phường mình, không theo một bảng chuẩn chung.
Cách đọc một bức tứ quý trước mặt
Tìm cây chủ trước, chi tiết sau. Mỗi tấm thường có một cây chiếm phần lớn khung. Cành mai khẳng khiu, hoa năm cánh nhỏ lấm tấm; trúc là những thân mảnh có đốt và chùm lá hình mũi giáo; cúc là bông tròn nhiều lớp cánh, thường mọc thấp ở chân tranh; tùng là thân xù xì, tán lá kim xoè thành từng tầng như đám mây.
Nhìn con vật đi kèm. Tùng thường đi với hạc, gợi ý trường thọ. Mai hay có chim đậu cành. Trúc đôi khi có chim sẻ hoặc trăng. Cúc hay đi cùng hòn đá, hàng rào hoặc chú bướm. Con vật không cố định, nhưng nó giúp bạn phân biệt khi cây chủ được vẽ cách điệu.
Để ý thứ tự treo. Bộ bốn tấm thường treo theo vòng năm, từ trái sang phải là xuân, hạ, thu, đông, hoặc đối xứng hai bên một bức ở giữa. Nhà treo lộn thứ tự cũng không sao, nhưng nếu bạn đang dựng lại một bộ tranh cũ cho nhà thờ họ, hãy hỏi các cụ trong họ xem trước kia treo thế nào.
Đọc bố cục khoảng trống. Tranh tứ quý cổ thường để trống nhiều. Khoảng trống ấy là bầu trời, là hơi lạnh, là sương thu. Một bức kín đặc cây lá thường là bản trang trí về sau, làm theo khẩu vị muốn "đầy đặn".
Đừng tìm chữ để đoán nghĩa. Nhiều bức có đề thơ chữ Hán bên cạnh. Nếu không đọc được, bạn vẫn đọc được tranh qua cây và mùa; nếu muốn biết bài thơ, hãy nhờ người biết chữ Hán đọc giúp thay vì đoán theo hình.
Tứ quý xuất hiện ở đâu trong đời sống Việt
Bộ tứ quý đi rất rộng, từ nơi thờ tự đến đồ dùng hằng ngày. Một vài chỗ bạn dễ gặp:
- Ván gỗ chạm ở đình làng, nhà thờ họ, cửa võng ban thờ: bốn ô chạm tùng, cúc, trúc, mai nằm cạnh các ô tứ linh (long, ly, quy, phượng).
- Bộ tranh tứ bình treo phòng khách: bốn tấm dọc, mỗi tấm một cây. Dòng tranh dân gian và tranh lụa đều có bộ tứ quý.
- Đồ gốm: bình, lọ, chóe vẽ bốn cây quanh thân, xoay một vòng là đi qua bốn mùa.
- Đồ sơn mài và khảm trai: hộp, khay, bình phong, nơi cây mai và cây trúc được ưa chuộng nhờ nét mảnh hợp với kỹ thuật cẩn.
- Hoạ tiết trên áo, khăn, gối thêu: thường chỉ chọn một hoặc hai cây trong bộ, phổ biến nhất là mai và trúc.
- Chậu cảnh và non bộ: một số nhà chơi cây đặt bốn chậu thành bộ tứ quý trong sân, coi như bức tranh sống.
Điểm chung của những chỗ này là tứ quý được dùng như lời chúc và lời răn cùng một lúc. Nó đẹp mắt, nhưng người xưa đặt nó ở nơi con cháu nhìn mỗi ngày là có ý.
Treo và giữ một bộ tứ quý cho bền
Tranh tứ quý thường làm trên giấy, lụa hoặc gỗ, đều là những chất liệu sợ khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Vài bước đơn giản giúp bộ tranh sống lâu cùng ngôi nhà:
- Chọn bức tường không bị nắng chiếu trực tiếp. Ánh nắng làm phai mực, làm giòn giấy và lụa chỉ sau vài mùa hè.
- Tránh tường tiếp giáp nhà tắm, bếp hay tường hay thấm. Độ ẩm cao làm giấy dó và lụa ố vàng, nổi đốm mốc, còn gỗ chạm thì cong vênh.
- Treo bốn tấm cùng độ cao, mép dưới ngang nhau. Bộ tứ quý đẹp nhất khi người xem đứng giữa phòng thấy cả bốn mùa như một dải liền.
- Mùa nồm ở miền Bắc nên đóng cửa những ngày ẩm, bật máy hút ẩm nếu có; tranh lụa quý có thể tạm cất vào hộp có gói chống ẩm.
- Lau bụi bằng chổi lông mềm, không dùng khăn ướt hay chất tẩy lên mặt tranh. Với gỗ chạm sơn son thếp vàng ở nhà thờ họ, việc tu bổ nên nhờ thợ có nghề.
- Định kỳ nhìn mặt sau tranh và khung gỗ để phát hiện mối mọt sớm. Mối vào khung thường lan sang tranh rất nhanh.
Một bộ tứ quý được giữ cẩn thận có thể truyền qua vài thế hệ. Nhiều gia đình coi việc giữ bộ tranh của ông bà như giữ một phần ký ức chung của cả nhà.
Tứ quý không phải bùa, và cũng không cần đặt theo hướng
Ngày nay nhiều nơi bán tranh tứ quý kèm lời quảng cáo rằng treo đúng hướng sẽ đem lại may mắn hay sức khoẻ. Đó là lớp nghĩa thương mại mới gắn thêm, không phải ý nghĩa gốc. Trong văn hoá truyền thống, tứ quý là đề tài nghệ thuật mang thông điệp đạo đức và lời chúc về sự bền lâu, không có tài liệu nào xưa coi nó như một vật trấn giữ.
Bạn có thể treo tứ quý ở bất cứ chỗ nào hợp với không gian, ánh sáng và chiều cao trần nhà. Điều đáng quan tâm hơn là chất lượng bức tranh: nét vẽ có hồn không, giấy hay lụa có bền không, khung có làm hỏng tranh không. Một bộ tứ quý đẹp là bộ làm người nhìn dừng lại, nhận ra cây, nhận ra mùa và muốn ngắm lâu.
Nếu bạn đang chọn mua, có thể xem thêm vật phẩm trên Vật Phẩm Phong Thủy để tham khảo các chất liệu khác nhau, nhưng hãy chọn theo con mắt của chính mình. Một bức tranh rẻ mà bạn yêu thích vẫn có giá trị hơn một bức đắt chỉ vì lời hứa hẹn đi kèm.
Những hiểu lầm hay gặp về tứ quý
Tứ quý chỉ có một danh sách đúng. Thực tế có ít nhất hai cách kể song song, như đã nói ở trên. Một số nơi còn thay tùng bằng sen hoặc thay lan bằng mẫu đơn trong bộ tranh trang trí. Hiểu tứ quý là "bốn cây ứng với bốn mùa" thì linh hoạt hơn là học thuộc một bảng.
Tứ quý và tứ quân tử là một. Hai bộ trùng nhau một phần nhưng xuất phát từ hai ý khác nhau. Tứ quý nhấn vào vòng mùa; tứ quân tử nhấn vào phẩm cách của người có học. Khi tranh có tùng thì gần như chắc chắn người vẽ nghĩ theo lối tứ quý.
Tùng trong tranh là cây "tùng" bán ở vườn cảnh. Chữ tùng trong văn chương là chữ Hán chỉ cây thông. Các loại tùng cảnh bán ở Việt Nam ngày nay phần lớn là loài khác, được đặt tên theo kiểu thương mại.
Tranh tứ quý chỉ dành cho người lớn tuổi. Đề tài này rất hợp với nhà trẻ trung nếu chọn lối vẽ tối giản. Nhiều hoạ sĩ đương đại vẫn vẽ lại tứ quý bằng màu nước, đồ hoạ hay sơn mài với bố cục mới.
Câu hỏi thường gặp
Tứ quý gồm những cây nào cho đúng nhất?
Cách kể phổ biến là tùng, cúc, trúc, mai, ứng với đông, thu, hạ, xuân. Cách kể thứ hai là mai, lan, cúc, trúc. Cả hai đều có trong tranh và đồ trang trí cổ ở Việt Nam, nên không cần tranh cãi bản nào đúng hơn; bạn chỉ cần biết mỗi bản đang nói về điều gì.
Có thể treo riêng một tấm trong bộ tứ quý không?
Hoàn toàn được. Nhiều nhà chỉ treo một tấm mai hoặc một tấm trúc vì hợp khổ tường. Một tấm lẻ vẫn mang nghĩa riêng của cây ấy. Chỉ khi đó là bộ tranh cổ có giá trị sưu tầm thì việc tách bộ mới làm giảm giá trị của nó.
Tranh tứ quý thường vẽ trên chất liệu gì?
Bạn gặp tứ quý trên giấy dó, lụa, gỗ chạm, sơn mài, khảm trai, gốm, đồng và cả vải thêu. Mỗi chất liệu có cách thể hiện riêng: gỗ chạm ưa đường nét dày, sơn mài ưa mảng màu, lụa ưa nét mảnh và nhiều khoảng trống.
Vì sao tùng thường được vẽ cùng chim hạc?
Cả tùng và hạc đều được văn hoá Á Đông coi là biểu tượng sống lâu. Ghép hai hình lại thành một lời chúc thọ nhân đôi, thường gặp ở tranh mừng thọ ông bà. Trong bộ tứ quý, hạc giúp người xem nhận ra tấm mùa đông ngay từ xa.
Mua bộ tứ quý làm quà tân gia có hợp không?
Hợp, vì nó mang lời chúc nhà mới mùa nào cũng bình yên và người trong nhà giữ được nếp tốt. Bạn nên hỏi khéo về không gian nhà người nhận để chọn khổ tranh, bởi bộ bốn tấm cần một bức tường khá dài.
Làm sao biết một bức tứ quý là đồ cũ hay mới làm?
Việc giám định cần người có nghề. Bạn chỉ nên lưu ý vài điều: giấy, lụa cũ thường ngả màu không đều, vết mối mọt có quy luật tự nhiên, còn đồ làm giả cũ hay ố đều tăm tắp. Món có giá trị lớn thì nên nhờ người am hiểu xem trực tiếp.