ThuongLam.comThượng Lâm
Tùng, trúc, mai, tre: cây biểu tượng trong văn hoá

Cây liễu trong thơ văn: bẻ liễu tiễn biệt, liễu Chương Đài và "thân bồ liễu"

Vì sao liễu gắn với chia ly, nhớ nhung và dáng người con gái. Bài kể gốc tục bẻ liễu tiễn biệt, điển liễu Chương Đài trong Truyện Kiều và chữ "bồ liễu".

Weeping willow branches hanging over still lake water in central Hanoi at dawn, a woman in a pale ao dai walking away along the shore, soft mist, telephoto

Trong văn chương Á Đông, cây liễu gắn với chia ly và nhớ nhung, với mùa xuân, và với dáng mềm mại của người phụ nữ. Người xưa bẻ cành liễu tặng người đi xa, vì chữ liễu gần âm với chữ "lưu" nghĩa là ở lại, và vì cành liễu cắm xuống đất nào cũng dễ sống. Từ tục ấy, liễu đi vào hàng nghìn câu thơ tiễn biệt, và vào Truyện Kiều qua điển "liễu Chương Đài".

Ở Việt Nam, liễu rủ quen mắt bên Hồ Gươm và nhiều mặt hồ khác, nhưng phần lớn lớp nghĩa của liễu đến từ sách vở. Bài này giải thích từng lớp: tục bẻ liễu, điển Chương Đài, cách nói "thân bồ liễu", "liễu yếu đào tơ", liễu trong tranh và trong không gian thờ tự, và vài đặc điểm thực vật giúp hiểu vì sao loài cây này mang những nghĩa ấy.

Liễu rủ: vài nét thực vật đứng sau biểu tượng

Cây liễu thường gặp trong tranh và bên hồ là liễu rủ, một loài cây thân gỗ có cành mảnh, dài, buông thõng xuống gần mặt nước. Liễu ưa đất ẩm, mọc tốt ven sông hồ, lá hẹp dài màu xanh nhạt, đâm chồi rất sớm khi xuân về. Ở vùng ôn đới, liễu là một trong những cây xanh lá đầu tiên sau mùa đông, nên nó thành dấu hiệu của mùa xuân.

Một đặc tính quan trọng khác là liễu rất dễ sống từ cành giâm. Người Trung Hoa có câu tục ngữ đại ý: cố ý trồng hoa thì hoa không nở, vô tình cắm cành liễu thì liễu thành bóng mát. Chính đặc tính này nằm sau tục bẻ liễu tặng người đi xa: cành liễu cắm xuống đất khách cũng sống được, như mong người đi đến đâu cũng yên ổn.

Dáng cành rủ mềm, lay động theo gió làm liễu thành hình ảnh của sự mềm mại, dịu dàng, và cũng của sự buồn bã, lưu luyến. Biểu tượng nào cũng mọc ra từ một quan sát có thật, chỉ khác nhau ở chỗ người ta muốn nhấn vào nét nào.

Bẻ liễu tiễn biệt: gốc của một tục lệ

Bẻ cành ở cầu Bá. Sách cổ chép rằng người Trường An xưa tiễn khách ở cầu Bá, bẻ cành liễu bên cầu tặng người đi. Từ đó "chiết liễu", tức bẻ liễu, thành cách nói về sự tiễn đưa trong thơ văn.

Chữ liễu và chữ lưu. Trong tiếng Hán, chữ liễu và chữ lưu đọc gần nhau. Tặng cành liễu vì thế được hiểu như một lời níu giữ không nói ra: mong người ở lại, hoặc mong người đi rồi vẫn giữ tình.

Từ Kinh Thi tới thơ Đường. Kinh Thi có câu nổi tiếng trong bài "Thái vi", đại ý: xưa ta ra đi, dương liễu xanh mướt; nay ta trở về, mưa tuyết lả tả. Đến thơ Đường, bài tiễn bạn đi An Tây của Vương Duy mở ra bằng cảnh liễu xanh bên quán trọ Vị Thành sau mưa sớm, một trong những bài tiễn biệt được nhắc nhiều nhất.

Khúc nhạc "Chiết dương liễu". Trong âm nhạc cổ Trung Hoa có khúc mang tên bẻ cành dương liễu, thường được nhắc trong thơ khi nói tới tiếng sáo gợi nỗi nhớ quê. Nghe tiếng khúc ấy, người lính xa nhà nhớ cành liễu ngày ra đi.

Liễu Chương Đài trong Truyện Kiều

Một điển tích về liễu được người Việt biết nhiều nhất nhờ Truyện Kiều là "liễu Chương Đài". Theo chuyện được chép trong văn học đời Đường, một chàng thư sinh họ Hàn có người yêu họ Liễu ở phố Chương Đài; chia ly nhiều năm, chàng gửi thơ hỏi cây liễu Chương Đài ngày trước xanh tươi, nay còn không, dẫu cành dài vẫn rủ như xưa, e cũng đã bị tay người khác vin bẻ. Chữ "liễu" vừa là cây, vừa là họ của người con gái.

Nguyễn Du dùng điển này khi Kiều nghĩ về Kim Trọng: "Khi về hỏi liễu Chương Đài / Cành xuân đã bẻ cho người chuyên tay". Kiều tưởng tượng ngày Kim Trọng trở về hỏi thăm mình thì mình đã thuộc về người khác. Chỉ hai câu mà chứa cả nỗi đau, sự day dứt và lòng tự trách.

Điển liễu Chương Đài cho thấy cách văn chương cổ làm việc: một cây cụ thể ở một con phố cụ thể trở thành biểu tượng cho người yêu ở xa và nỗi lo bị thay lòng. Khi bạn đọc Truyện Kiều với học sinh, giải thích điển này giúp các em hiểu vì sao một câu thơ nói về cái cây lại làm người đọc xót xa.

Những cách nói có chữ liễu trong tiếng Việt

Liễu đi vào tiếng Việt qua nhiều thành ngữ, chủ yếu từ gốc Hán. Hiểu gốc giúp bạn dùng đúng sắc thái, và nhận ra những cách nói đã cũ, không còn hợp với cách nhìn hôm nay:

  • "Thân bồ liễu", "phận bồ liễu": gốc từ một câu chuyện trong sách đời Nam triều, một viên quan tóc bạc sớm tự ví mình như cây bồ cây liễu, sang thu là rụng lá trước. Về sau chữ này thường dùng để chỉ thân phận người phụ nữ yếu đuối theo cách nhìn xưa.
  • "Liễu yếu đào tơ": chỉ người con gái còn trẻ, mảnh mai. Thành ngữ này mang dấu ấn của thời phụ nữ được nhìn chủ yếu qua vẻ ngoài.
  • "Mày liễu": lông mày cong và dài như lá liễu, một chuẩn mực vẻ đẹp trong thơ cổ.
  • "Liễu ngõ hoa tường": cách nói cổ ám chỉ người phụ nữ phải sống ở chốn lầu xanh, nay chỉ còn gặp trong văn chương cũ.
  • "Cành dương liễu": trong tranh và tượng Phật giáo, Bồ Tát Quán Thế Âm thường được thể hiện cầm cành dương liễu và bình nước. Ý nghĩa cụ thể trong giáo lý thì nên tìm hiểu qua sách chuyên khảo hoặc hỏi chư tăng.

Khi viết hôm nay, bạn có thể giữ cái đẹp của hình ảnh liễu mà không cần lặp lại những lớp nghĩa đánh giá thấp người phụ nữ. Ví người con gái với cây liễu vì sự uyển chuyển là một chuyện, coi đó là "phận yếu" là chuyện khác.

Liễu bên hồ Việt Nam: từ sách vở vào cảnh quan

Liễu rủ không phải loài cây bản địa phổ biến ở đồng bằng Việt Nam như tre hay đa, nhưng nó đã được trồng ở nhiều hồ, nhiều công viên vì vẻ đẹp và vì lớp nghĩa văn chương. Liễu bên Hồ Gươm là hình ảnh quen thuộc với người Hà Nội và du khách, xuất hiện trong ảnh cưới, tranh vẽ và rất nhiều bài thơ, bài hát hiện đại về Hà Nội.

Việc trồng liễu bên hồ cho thấy một điều thú vị: ở Việt Nam, người ta trồng liễu chủ yếu vì nó "đẹp như trong thơ", tức là biểu tượng đi trước, cây trồng đi sau. Điều này ngược với tre, nơi cây có trước và biểu tượng mọc ra từ đời sống.

Nếu bạn có dịp ngồi bên một hồ có liễu, hãy thử nhìn cành liễu lay trong gió rồi đọc lại hai câu Kiều. Cảm giác lưu luyến mà nhà thơ gửi vào cây sẽ hiện ra rất rõ. Đó cũng là cách học văn hay nhất: để cảnh thật nói cùng với chữ.

Tơ liễu trong cảnh thanh minh của Truyện Kiều

Ngoài điển Chương Đài, Truyện Kiều còn có những câu tả liễu thuần tuý như cảnh vật. Đoạn chị em Thuý Kiều đi chơi xuân trong tiết thanh minh kết thúc bằng hai câu quen thuộc: "Dưới cầu nước chảy trong veo / Bên cầu tơ liễu bóng chiều thướt tha". Ở đây liễu không mang điển tích nào, nó là một nét vẽ của buổi chiều xuân, mềm, nhẹ, hơi buồn.

Chữ "tơ liễu" rất đáng chú ý. Cành liễu non mảnh như sợi tơ, và người xưa gọi như thế để nhấn vào sự mỏng manh. Kết hợp với "thướt tha", hai câu thơ tạo một cảm giác chuyển cảnh: cuộc vui đã tàn, chiều xuống, và chỉ ít câu sau Kiều sẽ gặp mộ Đạm Tiên. Cây liễu như một tín hiệu nhẹ báo rằng không khí đang đổi.

Cầu và liễu đứng cạnh nhau ở đây cũng gợi nhớ tục tiễn khách bên cầu ở Trung Hoa xưa, dù Nguyễn Du không nói ra. Với người đọc quen điển, chỉ cần cây liễu bên cầu là đủ gợi một nỗi biệt ly sắp tới. Đó là cách văn chương cổ dùng biểu tượng: đặt nó vào cảnh, để người đọc tự cảm.

Giảng hình ảnh cây liễu cho học sinh

Với giáo viên văn hay phụ huynh kèm con học, liễu là một hình ảnh tốt để dạy cách đọc biểu tượng trong thơ cổ. Một trình tự gợi ý:

  1. Bắt đầu bằng cây thật: cho học sinh xem ảnh hoặc ra hồ nhìn cây liễu, mô tả cành, lá, dáng rủ bằng lời của chính các em.
  2. Hỏi các em cây liễu gợi cảm giác gì: mềm mại, buồn, nhẹ nhàng. Ghi lại các từ ấy trên bảng.
  3. Kể tục bẻ liễu tiễn biệt và chuyện chữ liễu gần âm chữ lưu, để các em thấy biểu tượng có gốc từ đời sống và ngôn ngữ.
  4. Đọc hai câu tả liễu bên cầu và hai câu về liễu Chương Đài trong Truyện Kiều, so sánh một bên là cảnh, một bên là điển.
  5. Để các em tự viết một đoạn ngắn dùng hình ảnh liễu theo cách của mình, có thể vui hoặc buồn.

Cách học này giúp học sinh hiểu biểu tượng không phải là thứ phải học thuộc, mà là cách người xưa nhìn cây cối và gửi cảm xúc vào đó.

Liễu trong tranh và trong đồ trang trí

Trong tranh thuỷ mặc và tranh lụa, liễu thường được vẽ bằng những nét bút dài buông xuống, có khi kèm chim én hay một con thuyền nhỏ, gợi cảnh xuân hoặc cảnh tiễn biệt bên bến. Họa sĩ không cần vẽ thân cây đầy đủ; chỉ vài cành rủ là người xem đã nhận ra cả một không khí.

Trên đồ gốm và đồ sơn mài, liễu xuất hiện trong những cảnh sơn thuỷ, bên cầu, bên đình nhỏ giữa hồ. Đề tài "liễu và cầu" đặc biệt gợi lại tục tiễn khách ở cầu Bá. Trong mỹ thuật Việt Nam hiện đại, liễu Hồ Gươm là đề tài quen thuộc của tranh phố Hà Nội.

Khi bạn chọn một bức tranh có liễu làm quà, nên chú ý ngữ cảnh. Liễu mùa xuân với én là cảnh vui, hợp tặng dịp Tết. Liễu bên bến sông với thuyền đi xa mang chút buồn chia tay, hợp làm kỷ niệm cho người sắp lên đường du học, công tác, như một lời nhắn nhớ quay về.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người xưa bẻ liễu tặng người đi xa?

Có hai lý do thường được nhắc. Chữ liễu đọc gần với chữ lưu nghĩa là ở lại, nên cành liễu là lời níu giữ kín đáo. Cành liễu lại dễ sống khi cắm xuống đất, như mong người đi đến đâu cũng yên ổn, bén rễ được.

"Liễu Chương Đài" trong Truyện Kiều nghĩa là gì?

Đó là điển tích từ văn học đời Đường về một chàng thư sinh họ Hàn và người yêu họ Liễu ở phố Chương Đài. Trong Truyện Kiều, Kiều dùng điển này để nghĩ rằng khi Kim Trọng trở về hỏi thăm thì mình đã thuộc về người khác, ý nói sự thay đổi không thể cưỡng.

"Thân bồ liễu" có phải chỉ dùng cho phụ nữ không?

Gốc của chữ này là lời một viên quan ví thân mình yếu như cây bồ cây liễu rụng lá sớm khi thu tới. Về sau văn chương dùng nhiều cho người phụ nữ. Ngày nay cách nói này mang sắc thái cũ, nên cân nhắc khi dùng.

Trồng liễu trong sân nhà có kiêng gì không?

Không có kiêng kỵ phổ biến đáng tin cậy. Về thực tế, liễu ưa ẩm, rễ lan rộng tìm nước, nên trồng gần móng nhà, đường ống ngầm hay bể nước dễ gây hư hại. Liễu hợp với khuôn viên rộng, gần ao hồ hơn là sân nhỏ.

Cành dương liễu trong tranh Quán Thế Âm có ý nghĩa gì?

Đây là hình tượng quen thuộc trong mỹ thuật Phật giáo. Cách giải thích phổ biến gắn cành liễu và bình nước với lòng từ bi, sự xoa dịu. Để hiểu chính xác theo giáo lý của từng truyền thống, bạn nên tìm sách chuyên khảo hoặc hỏi chư tăng.

Liễu có phải biểu tượng buồn không?

Không hẳn. Liễu vừa là dấu hiệu mùa xuân, sức sống mới, vừa là hình ảnh của chia ly và nhớ nhung. Sắc thái nào nổi lên tuỳ vào bối cảnh của câu thơ, bức tranh. Liễu với én là vui, liễu bên bến chia tay mới là buồn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183