Cây sala trong kinh, nơi Đức Phật nhập Niết bàn giữa hai cây song thọ, là loài Shorea robusta: một cây gỗ lớn thuộc họ Dầu, mọc thành rừng ở bắc Ấn Độ và Nepal, hoa nhỏ màu trắng ngà. Còn cây "sala" trồng ở nhiều chùa Việt, với hoa hồng đỏ to bằng nắm tay nở dọc thân và quả tròn như quả bóng, lại là cây đầu lân Couroupita guianensis, có nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Nam Mỹ.
Hai loài khác nhau về họ, về quê hương, về hình dáng, nhưng lại chung một cái tên trong đời sống chùa chiền nhiều nước châu Á. Bài này giải thích chuyện nhầm lẫn ấy từ đâu ra, mô tả từng cây để bạn phân biệt, và gợi ý cách gọi cho đúng mà vẫn tôn trọng thói quen của nhà chùa.
Song thọ sala trong kinh: nơi Đức Phật nhập Niết bàn
Theo kinh điển phổ biến, Đức Phật nhập Niết bàn ở Câu-thi-na, nay là Kushinagar thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ, nằm nghiêng giữa hai cây sala mọc đôi. Chữ "song thọ" là cách nói Hán – Việt cho cặp cây ấy. Kinh kể rằng lúc đó cây sala nở hoa trái mùa, hoa rơi xuống phủ lên thân Phật như một sự cúng dường. Hình ảnh này được tái hiện trong tranh, tượng Phật nhập Niết bàn ở khắp châu Á.
Ở Việt Nam, lễ kỷ niệm Phật nhập Niết bàn theo Bắc tông là rằm tháng Hai âm lịch. Các bức tranh và tượng Phật nằm thường đặt hai cây ở hai đầu, nhiều khi được cách điệu, hoa trắng hoặc hồng, tuỳ người vẽ. Ít ai để ý rằng loài cây thật trong câu chuyện mang dáng một cây gỗ rừng cao lớn, khác xa với những cây sala thấp, hoa to rực rỡ trồng ở sân chùa.
Cảnh hoa rơi trái mùa trong kinh thường được giải thích theo nghĩa biểu tượng: cả thiên nhiên cũng bày tỏ lòng kính trước sự ra đi của bậc thầy. Đó là cách hiểu trong phạm vi tôn giáo; người viết văn hoá chỉ cần kể đúng chi tiết ấy như kinh ghi, không suy diễn thêm rằng hoa sala nào nở trái mùa cũng là điềm báo. Muốn tìm hiểu ý nghĩa sâu hơn của sự kiện nhập Niết bàn, hãy hỏi chư tăng.
Theo truyền thống Nam truyền, cây sala còn gắn với cả lúc đản sinh, vì vườn Lâm-tì-ni được mô tả là rừng sala. Như vậy với nhiều Phật tử Nam tông, sala là cây xuất hiện ở hai đầu cuộc đời Đức Phật, một chi tiết đẹp và đáng kể khi giới thiệu cây.
So sánh cây sala trong kinh và cây đầu lân trồng ở chùa
Bảng dưới đặt hai loài cạnh nhau. Chỉ cần nhìn hoa và quả là đủ phân biệt.
| Đặc điểm | Sala thật (Shorea robusta) | Đầu lân (Couroupita guianensis) |
|---|---|---|
| Họ thực vật | Họ Dầu (Dipterocarpaceae), cùng họ với cây dầu, cây sao ở Việt Nam | Họ Lộc vừng (Lecythidaceae), cùng họ với cây lộc vừng |
| Quê hương | Bắc Ấn Độ, Nepal, vùng chân núi Himalaya | Rừng nhiệt đới Nam Mỹ, vùng Guiana |
| Dáng cây | Cây gỗ lớn, thân thẳng, cao, mọc thành rừng | Cây gỗ nhỡ đến lớn, thân thẳng, cành tập trung ở ngọn |
| Hoa | Nhỏ, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, mọc thành chùm ở đầu cành | To, hồng đỏ, mọc trên những cành hoa dài buông dọc thân |
| Quả | Nhỏ, có cánh như quả cây dầu | Tròn to, vỏ cứng màu nâu, nặng, treo dọc thân |
| Ở Việt Nam | Rất hiếm gặp | Trồng khá nhiều ở chùa, công viên |
Điểm đáng chú ý: cây đầu lân là cây của châu Mỹ, chỉ được đưa sang châu Á vào thời cận đại. Vì thế về mặt lịch sử, nó không thể là loài cây xuất hiện trong câu chuyện của Đức Phật hơn hai nghìn năm trước.
Vì sao cây đầu lân được gọi là sala
Đến từ Sri Lanka và Thái Lan. Ở Sri Lanka và Thái Lan, cây đầu lân được trồng rộng rãi trong chùa và được gọi bằng tên có gốc từ chữ sala. Phật tử Việt đi hành hương, tăng sĩ đi du học ở các nước này mang hạt và tên gọi về, nên tên "sala" theo cây vào chùa Việt.
Sala thật khó trồng ngoài vùng gốc. Cây sala thật là cây rừng lớn, ít khi trồng làm cảnh ngoài vùng phân bố. Khi muốn có "cây sala" ở chùa, người ta dễ tìm cây đầu lân hơn, vốn đã quen mặt ở các nước Phật giáo láng giềng.
Hoa có dáng gợi hình ảnh nhà Phật. Hoa đầu lân có một phần nhị cong úp xuống như mũ trùm, được nhiều người liên tưởng tới hình rắn thần nhiều đầu che chở, hay một bảo tháp nhỏ. Ở Ấn Độ, chính hình dáng ấy khiến cây được gắn với tín ngưỡng Hindu và có tên riêng khác.
Hoa nở dài ngày và thơm. Cây đầu lân ra hoa gần như quanh năm ở vùng nóng, hương thơm khá đậm, nên rất hợp làm cây trang trí sân chùa. Đặc điểm này làm cây được ưa chuộng, và tên sala càng gắn chặt.
Cây đầu lân: nhìn cho kỹ một cây lạ
Cây đầu lân dễ nhận ra hơn bất cứ cây nào trong sân chùa. Thân thẳng, cao, lá tụ ở đầu cành. Từ thân chính mọc ra những cành hoa dài, ngoằn ngoèo, có khi buông sát gốc, trên đó nở hoa và treo quả. Cách cây ra hoa trên thân như vậy gặp ở một số cây nhiệt đới, như mít, ca cao, sung.
Hoa to bằng lòng bàn tay, sáu cánh dày màu hồng đỏ, bên trong có hai khối nhị: một vòng nhị ở giữa và một tấm nhị cong úp như cái mũ. Hương hoa đậm, nhất là buổi sáng. Quả tròn, vỏ cứng màu nâu, có thể to như quả bưởi lớn; khi chín rụng xuống, quả vỡ ra có mùi khá khó chịu. Tên tiếng Anh của cây vì thế gắn với hình ảnh quả đạn tròn.
Ở Việt Nam, cây được gọi là đầu lân hoặc sala tuỳ nơi. Tên "đầu lân" có lẽ đến từ dáng hoa, với tấm nhị cong như chiếc bờm. Nếu không chắc tên địa phương, hãy mô tả cây bằng hoa và quả: ai từng thấy đều nhận ra ngay.
Cây sala thật trong rừng Ấn Độ và Nepal
Ở vùng đồng bằng chân núi Himalaya, từ Nepal sang các bang miền bắc và miền đông Ấn Độ, sala là một trong những cây rừng chủ đạo. Rừng sala trải rộng, thân cây thẳng, cao, gỗ cứng và bền, từ lâu là nguồn gỗ xây dựng quan trọng của vùng. Cây rụng lá ngắn ngày vào cuối mùa khô rồi ra lá non và nở hoa gần như cùng lúc, khiến cả cánh rừng đổi màu trong vài tuần.
Lá sala to, dai, được người dân nhiều vùng ở Ấn Độ dùng khâu lại thành đĩa, bát đựng thức ăn dùng một lần, một nghề thủ công còn tồn tại đến nay. Nhựa cây được thu làm nhựa thơm để đốt. Hạt có cánh, phát tán nhờ gió, giống như quả dầu, quả sao mà trẻ con Nam Bộ hay tung lên cho xoay tròn rơi xuống.
Ngoài Phật giáo, cây sala còn có vị trí trong đời sống tín ngưỡng của một số tộc người bản địa miền đông Ấn Độ: theo các ghi chép dân tộc học, nhiều làng giữ một khu rừng sala nhỏ làm nơi thờ cúng chung, và có lễ hội mùa xuân gắn với mùa hoa sala. Điều này cho thấy cây đã thiêng với cư dân vùng ấy từ rất lâu, và câu chuyện Đức Phật nhập diệt giữa hai cây sala diễn ra trong một cảnh quan rừng quen thuộc với người đương thời.
Ngồi dưới cây đầu lân: vài điều nên biết
Cây đầu lân đẹp và thơm, nhưng có vài điểm thực tế người đi chùa và người coi chùa nên lưu ý:
- Quả rất nặng: quả chín rụng từ trên cao có thể gây thương tích. Không nên đặt ghế đá, chỗ đậu xe ngay dưới tán, nhất là mùa quả chín.
- Quả vỡ có mùi: nhà chùa thường phải dọn quả rụng thường xuyên để sân không có mùi và không thu hút ruồi.
- Không hái hoa trên cây: hoa mọc trên cành dài sát thân, hái dễ làm gãy cả cành hoa, mùa sau cây ra ít hoa hơn.
- Nhặt hoa rụng thì được: nhiều Phật tử nhặt hoa rụng còn tươi dâng lên bàn Phật hoặc mang về; nên hỏi người trong chùa trước.
- Không leo trèo: cành hoa giòn, thân cao, dễ ngã.
Một vài chùa treo bảng giới thiệu cây đầu lân là "cây sala nơi Đức Phật nhập diệt". Nếu bạn là người viết nội dung hay hướng dẫn viên, cách nói nhẹ nhàng mà đúng là: "cây được nhà chùa gọi là sala, theo cách gọi ở Sri Lanka và Thái Lan; cây sala trong kinh là một loài khác ở Ấn Độ".
Gọi tên thế nào cho đúng mà vẫn tôn trọng
Tên gọi trong đời sống tôn giáo không phải lúc nào cũng trùng với tên khoa học, và cũng không cần như vậy. Khi nhà chùa gọi cây đầu lân là sala, đó là một cách tưởng nhớ câu chuyện nhập Niết bàn qua một loài cây đẹp, dễ trồng. Người đi chùa có thể tiếp tục gọi theo thói quen ấy.
Vấn đề chỉ nảy sinh khi tên gọi bị đẩy thành khẳng định sai, chẳng hạn bảo rằng đây chính là loài cây Đức Phật nằm dưới, hay kể rằng cây chỉ nở hoa vào ngày lễ, hoặc gán cho hoa những công năng đặc biệt. Những lời ấy không đúng với thực vật học và cũng không cần thiết để giữ lòng kính.
Với trẻ nhỏ đi chùa cùng gia đình, cây đầu lân là một bài học thú vị: cùng một cái tên có thể chỉ hai loài cây ở hai đầu trái đất. Kể cho trẻ rằng nhà chùa đặt tên cây để nhớ một câu chuyện, còn nhà thực vật đặt tên để phân biệt loài, sẽ giúp trẻ vừa giữ lòng kính vừa biết quan sát.
Nếu có dịp hành hương Ấn Độ, Nepal, hãy nhìn cây sala thật ở các khu rừng dọc đường: những cây gỗ thẳng tắp, tán gọn, mùa xuân nở hoa trắng ngà. Đặt hai hình ảnh cạnh nhau, câu chuyện về cây sala sẽ trở nên rõ ràng và thú vị hơn nhiều so với một tấm bảng ghi chung chung.
Câu hỏi thường gặp
Hoa sala ở chùa có nở theo mùa không?
Cây đầu lân mà nhiều chùa gọi là sala ở vùng nóng ẩm có thể ra hoa rải rác nhiều tháng trong năm, đậm nhất vào mùa nắng ấm. Hoa không chỉ nở vào dịp lễ. Những bài viết kể hoa sala chỉ nở đúng ngày Phật đản hay ngày vía là không chính xác.
Cây sala thật có ở Việt Nam không?
Shorea robusta không phải loài bản địa của Việt Nam và rất hiếm gặp ở đây. Việt Nam có nhiều cây cùng họ Dầu như dầu rái, sao đen, chò, mọc trong rừng tự nhiên và trồng ven đường. Về họ hàng, cây sao, cây dầu ở Nam Bộ là bà con gần của sala thật.
Ăn quả cây đầu lân được không?
Quả cây đầu lân không phải loại quả dùng làm thực phẩm phổ biến, và khi vỡ ra có mùi khó chịu. Không nên ăn thử hay để trẻ nhỏ nghịch phần ruột quả. Bài không bàn công dụng làm thuốc của bất kỳ bộ phận nào của cây.
Vì sao tượng Phật nằm thường có hai cây ở hai bên?
Hai cây ấy tượng trưng cho song thọ sala, cặp cây mọc đôi nơi Đức Phật nhập Niết bàn theo kinh điển phổ biến. Nghệ nhân thường cách điệu cây theo cảm nhận riêng, nên hình dáng lá, hoa trên tượng hay tranh không phản ánh chính xác loài cây thật.
Trồng cây đầu lân ở nhà có được không?
Cây đầu lân là cây gỗ lớn, quả nặng, rụng xuống có thể gây nguy hiểm và có mùi khi vỡ. Cây hợp với khuôn viên rộng như sân chùa, công viên hơn là sân nhà nhỏ. Nếu muốn trồng, chọn vị trí xa lối đi, xa mái nhà và xe cộ.
Cây sala có liên quan gì đến lễ rằm tháng Hai không?
Rằm tháng Hai âm lịch là ngày Phật giáo Bắc tông Việt Nam kỷ niệm Đức Phật nhập Niết bàn, sự kiện diễn ra giữa song thọ sala theo kinh điển. Vì vậy dịp này nhiều chùa nhắc tới cây sala trong các bài giảng và trang trí. Nội dung nghi lễ cụ thể nên hỏi nhà chùa.