Trong văn hoá Á Đông, tùng (tức cây thông) và bách (họ hàng gần của trắc bách diệp) là biểu tượng của người giữ được chí khí trong hoàn cảnh khó khăn và của sự sống lâu. Gốc của biểu tượng là một câu trong sách Luận ngữ: trời có lạnh rồi mới biết tùng bách là loài rụng lá sau cùng. Cây giữ lá xanh qua mùa đông được ví với người không đổi lòng khi thời thế đổi thay.
Ở Việt Nam, tùng bách đi vào thơ văn nhà nho, tranh tứ quý, tranh mừng thọ, đồ chạm ở nhà thờ họ, và hiện diện thật ở những đồi thông, lăng mộ, nghĩa trang. Bài này giải thích chữ tùng chữ bách chỉ cây gì, câu Luận ngữ nói chính xác điều gì, vì sao tùng đi với hạc, bộ ba "tuế hàn tam hữu" là gì, và những cây mang tên tùng ngày nay bán ở vườn cảnh có liên quan gì tới biểu tượng cổ.
Tùng là cây gì, bách là cây gì
Chữ tùng trong Hán văn chỉ các loài thông, những cây lá kim mọc thành bó, quả hình nón có vảy gỗ. Ở Việt Nam, người ta gọi chúng bằng tên thuần Việt là thông: thông ba lá phủ đồi Đà Lạt và Tây Nguyên, thông hai lá ở nhiều vùng đồi, thông đuôi ngựa ở miền Bắc. Khi đọc thơ cổ thấy chữ tùng, bạn có thể hiểu gần đúng là cây thông.
Chữ bách chỉ nhóm cây lá vảy như trắc bách diệp, loài cây có cành dẹt xếp thành những tấm lá như bàn tay dựng đứng, rất quen ở sân đình, sân chùa và nghĩa trang. Bách cũng thường xanh, gỗ thơm, sống lâu, nên được ghép đôi với tùng thành "tùng bách".
Cần phân biệt với những cây mang tên "tùng" ngày nay ở vườn cảnh: tùng la hán, tùng bách tán, tùng thơm. Phần lớn là các loài lá kim hoặc lá hẹp khác, được đặt tên tùng vì dáng dấp gợi nhớ cây thông và để mượn lớp nghĩa đẹp của chữ. Biểu tượng trong thơ văn không nói về chúng, dù chúng vẫn là những cây cảnh đẹp.
Câu Luận ngữ: tùng bách rụng lá sau cùng
Thiên Tử Hãn trong Luận ngữ chép lời Khổng Tử, đại ý: năm rét rồi mới biết tùng bách là loài tàn úa sau cùng. Câu này hay bị nhớ thành "tùng bách không bao giờ rụng lá", nhưng nguyên văn nói "rụng sau", tức là có rụng, chỉ là rụng muộn và không trụi. Đây là một quan sát đúng về thực vật: cây lá kim cũng thay lá, nhưng rải rác quanh năm nên tán luôn xanh.
Sự chính xác ấy làm câu nói sâu hơn. Khổng Tử không nói người quân tử là kẻ không bao giờ biết mệt, biết buồn; ông nói người ấy là người giữ mình lâu nhất khi mọi thứ xung quanh đã đổ. Thời bình thì cây nào cũng xanh, người nào cũng tỏ ra tốt; phải tới "năm rét", tức lúc loạn lạc, khó khăn, mới thấy ai thực sự vững.
Từ câu này, "tùng bách" thành cách nói về khí tiết. Trong văn chương Việt, người ta khen người trung nghĩa là có "tiết tùng bách", ví người vợ giữ lòng chung thuỷ với "tấm lòng tùng bách". Khi gặp những cách nói đó trong thơ văn, bạn hãy nhớ tới gốc Luận ngữ để hiểu đúng sắc thái: đó là lời khen sự bền lòng trong nghịch cảnh.
Tuế hàn tam hữu: ba người bạn mùa lạnh
Bộ ba là gì. Tuế hàn tam hữu, tức "ba người bạn của năm rét", là cách gọi tùng, trúc, mai. Ba cây này vẫn xanh hoặc vẫn nở hoa giữa mùa đông, nên được ghép thành một bộ, là đề tài rất được ưa chuộng của tranh thuỷ mặc, gốm sứ và đồ chạm.
Mỗi người bạn một đức tính. Tùng là sự kiên trinh và sống lâu, trúc là sự ngay thẳng và khiêm nhường, mai là sự trong sạch và báo tin xuân. Ba đức tính bổ sung cho nhau thành hình mẫu một người có khí tiết trọn vẹn.
Ý nghĩa của chữ "bạn". Bộ ba được gọi là bạn chứ không phải là thầy hay là vua. Hàm ý là người quân tử chọn bạn như chọn cây: những người còn ở bên mình khi trời rét mới là bạn thật. Cách gọi này khiến tranh tam hữu hay được tặng giữa những người bạn lâu năm.
Khác với tứ quý. Tứ quý gồm bốn cây ứng với bốn mùa, còn tam hữu chỉ nói về mùa đông. Vì thế trong tranh tam hữu, ba cây thường được vẽ chung một khung, kèm tuyết hoặc đá, chứ không chia thành bốn tấm theo vòng năm.
Tùng và hạc: một lời chúc thọ
Tùng sống rất lâu, có những cây thông già hàng trăm năm trên núi đá. Hạc trong văn hoá Á Đông cũng được coi là loài chim sống lâu, gắn với tiên cảnh. Ghép hai hình ảnh lại thành đề tài "tùng hạc", thường được hiểu là lời chúc sống lâu, mạnh khoẻ, hợp với tranh mừng thọ ông bà, câu chúc trong lễ thượng thọ.
Trong nghệ thuật, tùng hạc có những bố cục quen thuộc: một cây tùng già vươn cành ngang, một hoặc hai con hạc đứng bên gốc hay bay qua, đôi khi có thêm mặt trời đỏ, mây và nước. Ở đồ chạm gỗ nhà thờ họ, tùng hạc là một trong những ô chạm phổ biến cạnh tứ quý và tứ linh.
Cần nói thêm rằng hạc trong tranh là một loài chim được cách điệu từ sếu và cò, không cần đối chiếu với loài thật. Còn tượng hạc đứng trên lưng rùa ở ban thờ đình chùa là một đề tài khác, có lớp nghĩa riêng, không nên gộp chung với tranh tùng hạc.
Tùng bách trong thơ văn và cảnh quan Việt
Không chỉ nằm trên trang sách chữ Hán, tùng bách có mặt trong văn chương và cảnh quan của người Việt theo nhiều cách:
- Thơ Nôm của các nhà nho: hai câu "Kiếp sau xin chớ làm người / Làm cây thông đứng giữa trời mà reo" thường được chép là của Nguyễn Công Trứ, nói khát vọng sống ngang tàng, tự do như cây thông trên đỉnh núi.
- Cảnh nhàn trong thơ Nguyễn Trãi: bài "Côn Sơn ca" qua bản dịch thơ quen thuộc tả thông mọc dày như nêm trong ghềnh, nơi người tìm bóng mát mà nằm.
- Lăng mộ và nghĩa trang: thông, bách hay được trồng ở những nơi này; chuyện cây nơi lăng mộ có bài riêng trong chuyên mục cây nơi thờ tự.
- Đồi thông Đà Lạt và Tây Nguyên: cảnh thông reo trong gió đã thành hình ảnh quen thuộc của thơ ca, âm nhạc hiện đại viết về cao nguyên.
- Đình chùa: cây trắc bách diệp tỉa hình được trồng ở nhiều sân đình, sân chùa miền Bắc, hai bên lối vào.
- Tên gọi: chữ tùng, chữ bách xuất hiện trong tên người, tên hiệu, tên địa danh, mang mong muốn về sự bền bỉ.
Danh sách này cho thấy biểu tượng tùng bách ở Việt Nam có hai lớp: lớp sách vở mượn từ Hán văn, và lớp cảnh quan thật với những đồi thông bản địa. Hai lớp hoà vào nhau khiến người Việt thấy tùng bách thân quen dù đồng bằng ít thông.
Đọc một bức tranh tùng: dáng cây nói điều gì
Hoạ sĩ vẽ tùng hiếm khi vẽ một cây thẳng tắp, cân đối. Cây tùng trong tranh thường có thân xoắn vặn, vỏ nứt như vảy rồng, cành vươn ngang hoặc chúc xuống rồi lại ngóc lên, rễ bám vào vách đá. Mỗi chi tiết ấy là một cách kể chuyện: cây đã sống qua nhiều mùa gió bão, đã phải vươn tìm ánh sáng, đã bám vào chỗ đất nghèo nhất mà vẫn xanh.
Vì vậy khi xem tranh tùng, bạn có thể đọc "tiểu sử" của cây qua dáng của nó. Thân càng xù xì, cành càng gân guốc thì cây càng già, lời chúc thọ càng nặng. Tùng mọc trên vách đá cheo leo thì nhấn vào ý giữ chí trong nghịch cảnh. Tùng đứng cạnh mặt trời đỏ và mây lành thì là cảnh chúc tụng, thường gặp trong tranh mừng thọ.
Thú chơi bonsai và cây thế của người Việt cũng mượn ngôn ngữ ấy. Người chơi uốn cây theo dáng "trực", "hoành", "huyền", tạo những thân xoắn, cành rủ để gợi sự từng trải. Một chậu tùng thế đẹp là một bức tranh tùng sống, và người chơi lâu năm thường nói chuyện về cây như nói về tính cách một con người.
Mấy hiểu lầm thường gặp về cây tùng
Tùng không bao giờ rụng lá. Cây lá kim vẫn thay lá, chỉ là thay dần dần nên tán luôn xanh. Câu Luận ngữ cũng chỉ nói tùng bách tàn úa sau cùng. Hiểu đúng điều này giúp bạn giải thích cho trẻ mà không phải nói sai về thực vật.
Thông chỉ mọc ở xứ lạnh. Ở Việt Nam, thông mọc tự nhiên và được trồng ở nhiều vùng đồi núi, từ miền Bắc tới cao nguyên phía Nam. Đồi thông Đà Lạt là ví dụ quen thuộc nhất, nhưng không phải nơi duy nhất.
Trồng cây tùng trong nhà là để giữ của. Đây là lời quảng cáo gắn với tên gọi của một số cây cảnh, không phải ý nghĩa truyền thống. Biểu tượng cổ của tùng là khí tiết và sự trường thọ. Một cây tùng cảnh đẹp vì dáng của nó, không vì lời hứa nào đi kèm.
Tùng hạc chỉ dành cho người già. Tùng hạc hợp nhất với dịp mừng thọ, nhưng hình ảnh cây tùng riêng lẻ, hay bộ tam hữu, hoàn toàn hợp với người trẻ muốn nhắc mình giữ chí.
Phân biệt các cây mang tên tùng, bách thường gặp
Nhiều người mua cây "tùng" vì thích ý nghĩa trong thơ văn mà không biết mình đang mua loài nào. Bảng dưới giúp bạn hình dung, tên gọi có thể khác nhau giữa các vùng và các vườn.
| Tên thường gọi | Thực chất | Liên hệ với biểu tượng cổ |
|---|---|---|
| Thông ba lá, thông hai lá, thông đuôi ngựa | Các loài thông thật, lá kim mọc thành bó | Gần với chữ tùng trong thơ văn nhất |
| Trắc bách diệp | Cây lá vảy, cành dẹt dựng đứng | Gần với chữ bách trong thơ văn |
| Tùng la hán | Cây lá hẹp dày, không phải thông | Mượn tên tùng, dáng thế bonsai được ưa chuộng |
| Tùng bách tán | Cây lá kim xếp tầng như chiếc ô, gốc ngoại nhập | Mượn tên, dáng tầng tán gợi tháp |
| Tùng thơm, tùng kim | Các cây lá kim cảnh nhỏ, nhiều loài khác nhau | Mượn tên, chủ yếu làm cảnh |
Biết thực chất của cây không làm giảm vẻ đẹp của nó. Nhưng nếu bạn muốn trồng một cây để nhắc mình về câu Luận ngữ, một cây thông thật hay một cây trắc bách diệp gần với tinh thần nguyên gốc hơn.
Câu hỏi thường gặp
Cây tùng và cây thông có phải là một?
Trong Hán văn, chữ tùng chỉ các loài thông, nên khi đọc thơ cổ có thể hiểu tùng là thông. Trong tiếng Việt đời thường, "tùng" lại được dùng làm tên cho nhiều cây cảnh lá kim khác không phải thông, như tùng la hán hay tùng bách tán.
Câu "tuế hàn nhiên hậu tri tùng bách" nghĩa là gì?
Câu trong Luận ngữ, đại ý năm rét rồi mới biết tùng bách là loài tàn úa sau cùng. Nghĩa bóng là chỉ khi gặp khó khăn mới thấy ai giữ được chí khí. Chữ "sau cùng" quan trọng, vì nó không nói tùng bách bất tử mà nói chúng bền hơn các loài khác.
Tranh tùng hạc hợp tặng dịp nào?
Tranh tùng hạc mang lời chúc thọ, nên hợp với lễ mừng thọ ông bà, cha mẹ, hoặc làm quà cho người lớn tuổi. Với người trẻ, tranh tam hữu tùng trúc mai hoặc một bức tùng đơn lẻ gợi khí tiết sẽ phù hợp hơn.
Tuế hàn tam hữu khác tứ quý ở điểm nào?
Tuế hàn tam hữu gồm tùng, trúc, mai, chỉ nói về mùa đông và về những người bạn còn bên mình lúc khó khăn. Tứ quý gồm bốn cây ứng với bốn mùa, nói về vòng năm trọn vẹn. Tranh tam hữu thường vẽ ba cây chung một khung, tranh tứ quý thường chia bốn tấm.
Trắc bách diệp có phải là cây bách trong thơ cổ không?
Trắc bách diệp thuộc nhóm cây lá vảy mà chữ bách trong Hán văn thường chỉ tới, nên có thể xem là gần đúng. Tuy vậy chữ bách trong văn chương cổ có thể chỉ nhiều loài lá vảy khác nhau tuỳ vùng, không nhất thiết đúng một loài.
Hai câu thơ về cây thông của Nguyễn Công Trứ có chắc là của ông không?
Hai câu này được chép rộng rãi dưới tên Nguyễn Công Trứ trong sách vở và sách giáo khoa cũ. Như nhiều tác phẩm truyền khẩu khác, câu chữ có thể có dị bản. Khi trích, bạn nên ghi "thường được chép là của Nguyễn Công Trứ" để giữ sự thận trọng.