ThuongLam.comThượng Lâm
Cây làng Việt: đa, đề, gạo, si, thị, sung

Cây đa đầu làng: vì sao làng Việt trồng đa ở cổng làng, bến nước, ngã ba đường

Cây đa đầu làng không mọc ở đó do tình cờ. Bài giải thích lý do thực tế, lớp nghĩa văn hoá, ca dao quanh gốc đa và cách làng giữ cây hôm nay.

Wide dawn view of a huge banyan tree with hanging aerial roots beside a village gate in the Red River Delta, two cyclists passing from behind, light mist over rice fields

Làng Việt trồng cây đa ở đầu làng, bến nước và sân đình trước hết vì cây đa sống rất lâu, tán rộng, chịu được gió bão và cho bóng mát quanh năm ở đúng những chỗ người làng phải đi qua, dừng lại, gặp nhau. Sống qua nhiều đời người, cây trở thành cái mốc chung của cả làng, rồi dần được gắn thêm lớp nghĩa tín ngưỡng: chứng nhân của làng, chỗ thần linh trú ngụ theo quan niệm dân gian.

Bài này đi theo đúng trình tự đó: cây đa đứng ở đâu trong làng, vì sao lại chọn đa chứ không phải cây khác, câu "cây đa, bến nước, sân đình" nói gì, gốc đa từng là chỗ của những ai, và vì sao nhiều gia đình kiêng trồng đa trong vườn. Phần cuối là những việc một làng có thể làm để giữ cây đa của mình mà không cần đến chuyện linh ứng hay lời đồn.

Cây đa đứng ở đâu trong một làng Việt

Đi qua các làng đồng bằng Bắc Bộ, người ta hay gặp cây đa ở ba chỗ: đầu làng hoặc cạnh cổng làng, bên bến nước nơi người làng gánh nước, giặt giũ, xuống đò, và trong khuôn viên đình, chùa hoặc cạnh miếu nhỏ. Ở các làng ven đê, cây đa thường đứng ở chỗ đường làng nối lên đê; ở làng ven sông, nó đứng gần bến đò cũ. Không phải làng nào cũng đủ cả ba, và nhiều cây đã mất vì bão, vì mở đường, nhưng mô hình chung khá đều.

Điểm chung của mấy chỗ ấy là đều nằm ở ranh giới: giữa làng và cánh đồng, giữa đất và nước, giữa không gian đời thường và không gian thờ tự. Đó cũng là những nơi mọi người trong làng phải đi qua, không thuộc riêng nhà nào. Một cây trồng ở chỗ chung như vậy không ai có quyền chặt để lấy gỗ, nên nó có cơ hội sống trăm năm, trong khi cây trong vườn nhà thường bị chặt khi đổi chủ hay làm nhà mới.

Ở Trung Bộ và Nam Bộ, cây đa (người Nam Bộ thường gọi là cây da) cũng hay gặp ở đầu xóm, bến sông và sân đình, chỉ là mật độ và cảnh quan đi kèm khác: bờ kênh, rặng dừa, cây gừa ven rạch. Vì vậy hình ảnh cây đa đầu làng là hình ảnh của cả nước, dù gắn chặt nhất với làng Bắc Bộ.

Vì sao lại là cây đa: lý do thực tế trước, ý nghĩa sau

Sống lâu và tự làm mới thân. Cây đa thuộc chi Đa (Ficus), họ Dâu tằm. Từ cành lớn, cây thả xuống những rễ phụ; rễ chạm đất thì to dần thành trụ, đỡ cành và nuôi thêm tán. Một cây già vì thế có thể có nhiều "thân", phần gỗ cũ mục đi vẫn còn trụ mới đứng thay. Người làng nhìn thấy cây ấy từ đời ông bà, đến đời cháu vẫn còn.

Tán rộng, bóng mát dày. Lá đa dày, xanh quanh năm ở đồng bằng Bắc Bộ, tán xoè rộng. Giữa trưa hè trên đường ra đồng hay chờ đò, không chỗ nào mát bằng gốc đa. Đó là lý do đơn giản nhất để người ta trồng hoặc để yên một cây đa ở chỗ đông người qua lại.

Dễ mọc, khó chết. Hạt đa nhỏ, theo phân chim rơi xuống tường, mái, chạc cây và tự nảy mầm. Cành đa cắm xuống đất ẩm cũng dễ bén rễ. Một cây chịu được đất xấu, ngập nước ngắn ngày, gió mạnh, rất hợp vùng đồng bằng hay lũ.

Gỗ ít giá trị, nên ít bị chặt. Gỗ đa xốp, không làm cột nhà, không đóng đồ tốt như lim, mít hay xoan. Không ai có lý do kinh tế để hạ nó. Điều này nghe thì tầm thường nhưng là một phần lý do cây đa sống được đến tuổi thành "cây thiêng".

Rồi mới đến lớp nghĩa. Khi một cây đã đứng đó lâu hơn trí nhớ của mọi người trong làng, nó tự nhiên mang nghĩa chứng nhân: chứng kiến làng lập, làng mở rộng, người đi kẻ về. Lớp tín ngưỡng như đặt bát hương, xây miếu dưới gốc là lớp bồi sau, khác nhau từng nơi.

"Cây đa, bến nước, sân đình": một hình ảnh, ba chỗ đứng

Cụm từ "cây đa, bến nước, sân đình" quen thuộc đến mức thành cách gọi tắt cho làng quê Bắc Bộ. Ba thứ ấy là ba điểm gặp gỡ của cộng đồng: cây đa là chỗ nghỉ chân và chờ đợi, bến nước là chỗ sinh hoạt hằng ngày, sân đình là chỗ hội họp, tế lễ, xử việc làng. Khi người xa quê nhắc lại cụm từ này, họ không nói về ba vật thể mà nói về cả một nếp sống cộng đồng.

Ca dao có câu: "Cây đa cũ, bến đò xưa / Bộ hành có nghĩa nắng mưa cũng chờ". Câu này hay được dẫn để nói về lòng chung thuỷ: cây đa và bến đò đứng yên một chỗ, người có nghĩa thì dù nắng mưa vẫn quay về đúng chỗ hẹn. Cây đa ở đây là cái mốc không đổi, đối lập với con người hay đi xa, hay thay lòng. Mỗi vùng có thể chép câu ca hơi khác vài chữ, nhưng hình ảnh cốt lõi giữ nguyên.

Tiếng Việt còn có thành ngữ "cây đa cây đề" để chỉ người kỳ cựu, lâu năm trong một nghề hay một tập thể, ví dụ nói ai đó là "cây đa cây đề trong làng chèo". Thành ngữ này cho thấy trong cảm nhận chung, cây đa và cây đề là biểu tượng của sự lâu năm, vững chãi, đáng kính, chứ không phải của điều gì đáng sợ.

Gốc đa là chỗ của ai: những sinh hoạt quanh gốc cây

Hỏi người lớn tuổi ở các làng Bắc Bộ về gốc đa, câu chuyện thường không bắt đầu bằng chuyện thần linh mà bằng những sinh hoạt rất đời thường:

  • Chỗ nghỉ của người đi đồng. Trưa hè, người làm đồng gác cuốc ngồi dưới gốc đa ăn cơm nắm, uống bát nước chè xanh mang theo.
  • Quán nước đầu làng. Nhiều làng có quán nước chè, thuốc lào dưới gốc đa, nơi khách lạ hỏi đường và tin tức được truyền đi trước khi vào tới trong xóm.
  • Chỗ chờ, chỗ hẹn. Chờ đò, chờ người đi chợ về, hẹn nhau trước khi đi xa; câu "cây đa cũ, bến đò xưa" sinh ra từ chính thói quen này.
  • Chỗ chơi của trẻ con. Đánh đu trên rễ đa, trèo cành, nhặt quả đa chín rụng; ký ức tuổi thơ của nhiều người gắn với gốc đa nhiều hơn với bất kỳ công trình nào khác.
  • Chỗ của chợ phiên, hội làng. Ở không ít làng, bóng đa cạnh đình là chỗ họp chợ sớm, chỗ dựng đu ngày hội, chỗ tụ tập xem hát.
  • Chỗ đặt những thứ không biết để đâu. Bát hương cũ, tượng vỡ, mảnh đồ thờ không dùng nữa thường được người làng mang ra đặt dưới gốc đa thay vì vứt bỏ. Đây là một trong những lý do gốc đa dần mang dáng vẻ một chốn thờ.

Nhìn từ danh sách này, gốc đa trước hết là không gian công cộng của làng, tương tự quảng trường ở đô thị. Lớp nghĩa thiêng lớn lên trên nền ấy, chứ không ngược lại.

Từ bóng mát thành chốn thiêng: lớp nghĩa được bồi theo thời gian

Theo quan niệm vật linh vốn có trong tín ngưỡng dân gian Việt, những vật lớn và lâu đời như núi, sông, cây cổ thụ có thể có linh hồn hoặc là chỗ trú của thần. Một cây đa già, tán rậm, rễ buông như râu, đứng ở chỗ ranh giới đầu làng, rất dễ được người xưa nhìn theo cách ấy. Việc đặt bát hương, thắt vải đỏ, xây một miếu nhỏ dưới gốc là biểu hiện của quan niệm đó, và mỗi làng làm một khác.

Phần thần linh gắn với cây, tức vị thần được thờ ở gốc đa là ai và được cúng thế nào, thuộc về chủ đề nhiên thần và tín ngưỡng làng, không phải trọng tâm của bài này. Điều đáng chú ý ở đây là thứ tự: cây được giữ vì có ích cho cả làng, giữ lâu thì thành mốc, thành mốc thì thành thiêng. Nhìn như vậy, ta hiểu vì sao người làng tôn trọng cây đa mà không cần phải tin hay không tin vào chuyện linh ứng.

Cũng từ thứ tự ấy mà nảy ra những lời đồn quanh gốc đa vào ban đêm: tiếng gió rít qua tán lá dày, rễ phụ đung đưa trong bóng tối, đom đóm lập loè, chim đêm kêu. Với người đi đường một mình thời chưa có điện, gốc đa đầu làng lúc nửa đêm là chỗ dễ sinh sợ hãi. Những câu chuyện ấy nên được kể lại như một phần văn hoá dân gian, không phải như lời cảnh báo.

Vì sao dân gian kiêng trồng cây đa trong vườn nhà

Câu hỏi hay gặp nhất của người đọc là: cây đa đẹp thế sao các cụ kiêng trồng trong vườn? Bảng dưới đặt quan niệm dân gian cạnh lý do thực tế mà chính người làm vườn, làm nhà hay nói tới.

Quan niệm dân gianLý do thực tế đi kèm
Cây đa là cây của làng, của thần, không phải của một nhàCây đa lớn rất nhanh, tán và rễ cần khoảng đất bằng cả một khu vườn nhỏ; trong vườn nhà, sau vài chục năm nó lấn hết mọi thứ
Cây to trùm bóng lên nhà thì "âm khí" nặngBóng rợp cả ngày khiến sân ẩm, rêu mọc, nhà tối; lá rụng dày làm tắc máng nước
Rễ đa "đi" vào móng nhà, vào mộ là điềm không hayRễ đa khoẻ, có thể làm nứt tường rào, nền sân, bể nước, giếng, móng nhà cấp bốn
Đã trồng thì không dám chặt, sau này khó xửCây lớn mà phải hạ thì tốn kém, nguy hiểm, cần thợ có thiết bị; trồng từ đầu ở chỗ hẹp là tự gây khó cho con cháu
Cây đa thu hút chim chóc, chuột, rắnQuả đa chín thu hút nhiều chim, kéo theo phân chim, côn trùng; gốc rậm là chỗ trú của chuột, rắn

Đọc theo cột phải, lời kiêng của người xưa phần lớn là kinh nghiệm sống được nói bằng ngôn ngữ của niềm tin. Cây đa hợp với khoảng đất chung, rộng, xa nhà ở; trong vườn nhỏ, nó là cây gây phiền. Một chậu đa làm cảnh tỉa gọn là chuyện khác, vì kích thước được kiểm soát.

Giữ cây đa làng hôm nay: những việc làng và người đi xa có thể làm

Nhiều cây đa đầu làng đã già, mục ruột, gãy cành vào mùa bão, hoặc bị bê tông hoá quanh gốc. Giữ một cây như thế là việc của cả cộng đồng, theo một trình tự hợp lý:

  1. Ghi lại hiện trạng. Chụp ảnh cây theo mùa, ghi những cành khô, vết nứt, chỗ mục; nhờ người cao tuổi kể lại cây đã trải qua những gì. Đây là tư liệu cho cả việc chăm cây lẫn việc giữ ký ức làng.
  2. Mời người có chuyên môn xem cây. Cán bộ cây xanh, kiểm lâm hoặc thợ chăm cây cổ thụ đánh giá cành nào cần tỉa, có cần chống đỡ không. Đừng để người làng tự trèo lên cưa cành lớn.
  3. Trả lại đất cho rễ. Nền xi măng, sân bê tông đổ sát gốc làm rễ ngạt; nhiều làng đã bóc bớt nền, để một vòng đất trống quanh gốc.
  4. Gom đồ thờ vỡ đặt dưới gốc về một chỗ gọn gàng, theo cách mà ban khánh tiết hoặc người trông nom nơi thờ của làng thống nhất; tránh để mảnh vỡ, nhang tàn chất thành đống dưới gốc.
  5. Khi cây là cây công cộng hoặc nằm trong di tích, mọi việc tỉa, chặt, dời đều cần hỏi chính quyền xã và đơn vị quản lý di tích trước.
  6. Trồng sẵn cây kế cận. Một số làng ươm cây đa con từ chính cây già, trồng ở chỗ gần đó, để nếu cây cũ mất thì làng vẫn có cây đa của mình.

Những việc trên không đòi hỏi tin hay không tin điều gì. Chúng chỉ dựa trên một điều ai cũng thấy: cây đa đầu làng là tài sản chung, và một khi mất đi thì phải vài đời người mới có lại.

Câu hỏi thường gặp

Cây đa đầu làng có phải do người trồng hay tự mọc?

Cả hai đều có. Nhiều cây do người lập làng hoặc người làng trồng ở chỗ chung; nhiều cây khác tự mọc từ hạt chim mang đến rồi được để yên. Với cây trăm tuổi, thường không còn ai nhớ chính xác, và các câu chuyện kể về người trồng mỗi làng một khác.

Vì sao cây đa có nhiều rễ treo lơ lửng?

Đó là rễ phụ mọc từ cành. Trong không khí ẩm, rễ dài dần xuống; khi chạm đất, rễ bám vào đất, to lên và thành trụ đỡ cành. Nhờ vậy cây đa già có thể có nhiều thân và tán rất rộng, đồng thời ít bị gãy đổ hơn so với tán lớn của nhiều cây khác.

Câu "cây đa cây đề" nghĩa là gì?

Đây là thành ngữ chỉ người lâu năm, có uy tín trong một nghề hay một tập thể, ví dụ "cây đa cây đề của làng nghề". Thành ngữ lấy hình ảnh hai loài cây sống lâu, tán lớn, đứng ở chỗ trang trọng của làng để nói về sự kỳ cựu và đáng nể.

Muốn trồng một cây đa ở sân nhà văn hoá thôn thì nên lưu ý gì?

Chọn chỗ đất rộng, cách nhà, tường rào, giếng và đường điện đủ xa vì rễ và tán sẽ lớn rất nhanh; tránh đổ bê tông sát gốc. Nên hỏi cán bộ cây xanh hoặc kiểm lâm về giống và khoảng cách. Đây là cây cho nhiều đời, nên chỗ trồng quan trọng hơn ngày trồng.

Cây đa đầu làng bị đổ sau bão thì làng thường làm gì?

Việc đầu tiên là đảm bảo an toàn: dọn cây đổ cần thợ có thiết bị và phối hợp với chính quyền xã. Nhiều làng sau đó giữ lại một đoạn gốc làm kỷ niệm, ươm cây con từ cành của cây cũ để trồng lại. Nghi thức kèm theo, nếu có, do người làng và ban quản lý nơi thờ tự bàn với nhau theo tục địa phương.

Có nên đặt bát hương dưới gốc cây đa ven đường?

Đây là tục của nhiều nơi nhưng nên hỏi người trông nom hoặc chính quyền địa phương trước, nhất là khi cây nằm ở vỉa hè, khu di tích. Nhang tàn và đồ thờ vỡ tích tụ dưới gốc có thể gây cháy, làm ngạt rễ. Tôn trọng cây cũng là giữ cho gốc cây sạch và thông thoáng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183