Muốn phân biệt nhanh, hãy nhìn lá trước: lá đề hình tim với mũi nhọn kéo dài như đuôi; lá đa to, dày, đầu tròn hơn; lá si và lá sanh nhỏ, bóng, thuôn, khó tách nhau nhất. Tiếp theo nhìn rễ và dáng tán: đa và si thả nhiều rễ phụ, đề thả ít hơn; si hay mọc nghiêng bên nước, rễ buông như rèm.
Cả bốn cây đều thuộc chi Đa (Ficus), họ Dâu tằm, nên người ta gọi lẫn là chuyện thường. Tên gọi còn khác nhau theo vùng: cây đa ở Nam Bộ gọi là cây da, cây si ở nơi này có thể được gọi là sanh ở nơi khác, giới chơi cây cảnh lại có cách gọi riêng. Bài này đưa ra cách nhận biết bằng mắt thường, kèm lý do vì sao mỗi cây thường đứng ở một chỗ khác nhau trong làng.
Vì sao bốn cây này hay bị gọi lẫn
Đa, đề, si, sanh có chung nhiều đặc điểm của chi Ficus: thân có nhựa trắng như sữa khi bị cắt, quả là loại "quả sung" nhỏ mọc ở nách lá, bên trong chứa hoa ẩn, hạt rất nhỏ được chim mang đi khắp nơi. Cây non của chúng có thể mọc trên tường, mái nhà, chạc cây khác. Khi còn nhỏ, nhiều cây trông gần như giống nhau với người không quen.
Thêm vào đó là sự khác nhau của tên gọi giữa các vùng và giữa giới khoa học với dân gian. Một cây mà người làng này gọi là si, người làng bên có thể gọi là sanh; cây mà sách thực vật xếp vào loài này, dân làng lại gọi bằng tên một loài khác. Ngay giới nghiên cứu cũng từng phải bàn kỹ việc ghép tên khoa học cho cây đa Việt, vì có nhiều loài đa lá lớn khác nhau. Trong bài, tên khoa học chỉ nêu khi chắc chắn: cây đề là Ficus religiosa.
Vì vậy cách phân biệt dưới đây là cách thực hành, dựa vào những đặc điểm dễ thấy nhất. Gặp cây cụ thể mà phân vân, cách chắc nhất vẫn là chụp ảnh lá, quả, rễ gửi người làm thực vật hoặc cán bộ kiểm lâm địa phương.
Bảng phân biệt nhanh bằng mắt thường
Bảng dưới gom các đặc điểm nhìn thấy được khi đứng dưới gốc cây. Mỗi đặc điểm có ngoại lệ; cần nhìn vài đặc điểm cùng lúc mới kết luận.
| Đặc điểm | Cây đa | Cây đề | Cây si | Cây sanh |
|---|---|---|---|---|
| Lá | To, dày, đầu tròn hoặc hơi nhọn, mặt lá có thể có lông tuỳ loại | Hình tim, mũi nhọn kéo dài thành đuôi, mỏng, cuống dài | Nhỏ, bóng, thuôn, mọc dày | Nhỏ, bóng, gần giống si, thường được mô tả dày và cứng hơn |
| Lá khi có gió | Lay nhẹ | Rung rinh liên tục ngay cả khi gió rất nhẹ, do cuống dài và mảnh | Lay nhẹ | Lay nhẹ |
| Rễ phụ | Nhiều, thả từ cành, chạm đất thành trụ to | Ít hơn, thường không tạo rừng trụ như đa | Rất nhiều, mảnh, buông như rèm hoặc như râu | Có rễ phụ, thường được tỉa khi làm cảnh |
| Dáng tán | Rất rộng, xoè, có thể lan nhờ các trụ rễ | Cao, tán tròn, thân thẳng hơn | Hay mọc nghiêng, tán rủ, thích ven nước | Tán gọn, hay gặp trong chậu cảnh |
| Chỗ thường gặp | Đầu làng, bến nước, sân đình | Sân chùa, sân đình, cạnh đa | Bờ ao, bờ hồ, cạnh đình | Sân vườn, chậu cảnh, bể cạn |
Đặc điểm dễ dùng nhất là mũi lá đề và chuyện lá đề rung khi trời gần như lặng gió. Khó nhất là tách si với sanh, vì hai tên này lẫn vào nhau rất nhiều trong cách gọi dân gian.
Cây đa: cây lá lớn của đầu làng
Cây đa trong làng Việt thường là cây lá lớn, lá dày, mặt trên xanh thẫm. Quả đa nhỏ, mọc từng đôi ở nách lá, khi chín chuyển màu đỏ hoặc vàng cam tuỳ loài, là món ăn của nhiều loài chim. Đặc điểm nổi bật nhất là hệ rễ phụ: từ cành ngang, cây thả rễ xuống; rễ chạm đất thì to lên thành cột, lâu năm trông như nhiều thân chụm lại.
Chính hệ rễ trụ này làm nên dáng "đa thụ" của cây đa đầu làng: tán xoè rộng, có thể che kín một khoảng đất lớn, dưới tán có nhiều lối đi giữa các trụ rễ. Trẻ con đánh đu trên rễ đa, người lớn ngồi tựa lưng vào trụ rễ nghỉ trưa. Cây đa cũng có nhiều dạng: dân gian có cách gọi đa lông, đa búp đỏ, đa lá lớn, đa lá nhỏ, nhưng các cách gọi này không trùng khít với tên khoa học, nên không nên lấy tên dân gian làm căn cứ tra cứu.
Khi muốn biết một cây có đúng là đa hay không, hãy nhìn lá trưởng thành ở tầng dưới của tán, không nhìn lá non ở đầu cành vì lá non của nhiều loài Ficus giống nhau. Nếu lá to bằng bàn tay hoặc hơn, dày, đầu không kéo đuôi, kèm nhiều rễ trụ, gần như chắc đó là một loài đa.
Cây đề: chiếc lá có đuôi
Cây đề là loài duy nhất trong bốn cây có tên khoa học được xác định rõ và gắn với một biểu tượng lớn: Ficus religiosa, chính là loài bồ đề trong truyền thống Phật giáo. Ở làng Việt, người ta gọi ngắn là cây đề, cây bồ đề; nó hay đứng ở sân chùa, sân đình, đôi khi đứng cạnh cây đa ở đầu làng thành cặp đa – đề.
Lá đề rất dễ nhận: phiến lá hình tim, gốc lá rộng, đầu lá thu lại thành một mũi nhọn dài như cái đuôi, có khi dài đến một phần ba chiều dài lá. Cuống lá dài và mảnh, nên chỉ cần một luồng gió nhẹ là cả tán lá rung rinh, lấp lánh dưới nắng. Lá đề non có màu hồng đỏ trước khi chuyển xanh. Lá già khô đi còn lại bộ gân mảnh, nhiều người ép lại làm kỷ niệm.
So với cây đa, cây đề thường có thân thẳng hơn, tán cao và tròn, ít tạo rễ trụ dày đặc. Quả đề nhỏ, mọc ở nách lá, chín màu tím sẫm. Câu chuyện cây bồ đề trong nhà Phật, tức cội bồ đề nơi Đức Phật thành đạo theo kinh điển phổ biến và các cây bồ đề ở chùa Việt, là một chủ đề riêng; ở đây chỉ cần nhớ rằng cây đề ở làng và cây bồ đề ở chùa là cùng một loài.
Cây si và cây sanh: hai cái tên hay đổi chỗ cho nhau
Cây si trong cảnh làng. Cây si quen thuộc nhất là cây mọc nghiêng bên ao, bên hồ hoặc cạnh đình, lá nhỏ bóng, rễ phụ mảnh buông thành từng mảng như rèm. Si ưa ẩm nên hay đứng ở mép nước; thân thường vặn, nghiêng ra mặt nước, tạo nên dáng cây mà người chơi cây cảnh rất ưa.
Cây sanh trong chậu cảnh. Sanh là cái tên gặp nhiều nhất trong giới chơi cây cảnh, bonsai, cây thế. Lá sanh nhỏ, bóng, thường được mô tả là dày và cứng hơn lá si, cây chịu cắt tỉa tốt, rễ có thể uốn thành nhiều dáng. Ở ngoài trời, sanh cũng có thể thành cây lớn.
Vì sao khó tách. Si và sanh có lá gần như giống nhau, cùng có rễ phụ, cùng mọc ở ven nước. Một số người phân biệt dựa vào kích thước và độ dày của lá, màu quả hay độ dài cuống, nhưng các tiêu chí này không thống nhất giữa các vùng. Nhiều nơi gọi chung "si" hay "sanh" cho cùng một cây.
Cách xử lý hợp lý. Nếu bạn viết về cây trong một làng cụ thể, hãy dùng đúng tên người làng gọi và ghi rõ đó là tên địa phương. Nếu cần tên chính xác cho hồ sơ, hãy nhờ người làm thực vật xem mẫu lá, quả, cành.
Vì sao mỗi cây đứng một chỗ khác nhau trong làng
Chỗ đứng của từng cây trong làng có phần do tập quán, có phần do chính đặc tính sinh học. Cây đa cần khoảng đất rộng và chịu được nắng gió, nên hợp với đầu làng, ngã ba, bến nước, nơi đất chung rộng rãi. Cây si ưa ẩm, rễ thích nước, nên bờ ao, bờ hồ là chỗ nó sống khoẻ nhất. Cây đề gắn với nhà Phật, nên hay được trồng hoặc giữ lại ở sân chùa, rồi theo đó xuất hiện ở sân đình và đầu làng.
Tập quán dân gian còn gán cho mỗi cây một vai trong không gian làng. Người ta hay nhắc câu "thần cây đa, ma cây gạo, cú cáo cây đề", phản ánh cách người xưa phân vai cho từng loài cây lớn theo cảm nhận về bóng tối, tiếng động và chim chóc trú ngụ. Câu này nên được hiểu như một quan sát dân gian về những cây cao lớn ở chỗ vắng, không phải lời khẳng định cây nào linh hay cây nào dữ.
Một điểm chung nữa: cả bốn cây đều có rễ khoẻ, có thể làm nứt tường, nền, giếng. Vì vậy dân gian ít khi trồng chúng sát nhà ở, mà để ở chỗ chung, chỗ thờ tự hoặc ven nước. Sự phân bố ấy vừa là tín ngưỡng, vừa là kinh nghiệm sống chung với những cây lớn.
Mấy chỗ hay nhầm khi đọc bài viết, xem ảnh về cây làng
Khi tra cứu hoặc viết về cây làng, những nhầm lẫn sau gặp rất thường xuyên:
- Gọi mọi cây có rễ phụ buông xuống là cây đa, trong khi nhiều cây là si, sanh hoặc một loài Ficus khác.
- Ghép tên khoa học của một loài đa Ấn Độ cho mọi cây đa ở Việt Nam mà không kiểm tra; cây đa trong làng Việt có thể thuộc nhiều loài.
- Nhầm cây đề với cây bồ đề "chùa" là hai loài khác nhau, trong khi thực ra là một.
- Nhầm cây si với cây liễu vì cả hai đều rủ bên mặt nước; liễu không có rễ phụ và lá dài hẹp hơn hẳn.
- Lấy ảnh cây sanh trong chậu cảnh để minh hoạ cây si ven hồ, hoặc ngược lại, khiến người đọc khó hình dung đúng.
- Gán tuổi cho cây chỉ dựa vào độ to của tán; cây có rễ trụ như đa lan rất nhanh, tán rộng không đồng nghĩa với rất già.
- Lẫn cây bồ đề ở sân chùa với cây bồ đề trồng rừng lấy gỗ làm giấy ở trung du; hai cây chung một tên gọi nhưng khác hẳn họ, khác hẳn hình dáng.
Với người viết nội dung văn hoá, hướng dẫn viên hay giáo viên, chỉ cần tránh mấy chỗ này là bài viết, bài giảng đã đáng tin hơn hẳn.
Câu hỏi thường gặp
Lá đề và lá đa khác nhau rõ nhất ở chỗ nào?
Ở đầu lá. Lá đề có mũi nhọn kéo dài như cái đuôi, phiến lá hình tim, mỏng; lá đa to, dày, đầu tròn hoặc hơi nhọn nhưng không kéo đuôi. Ngoài ra lá đề rung rinh liên tục khi có gió nhẹ vì cuống dài và mảnh.
Cây bồ đề trong chùa và cây đề ở làng có phải một loài không?
Phải. Cả hai đều là Ficus religiosa. Người làng gọi ngắn là cây đề, trong chùa gọi đầy đủ là bồ đề. Cần lưu ý một chỗ dễ lẫn khác: trong nghề rừng ở trung du Bắc Bộ, chữ bồ đề còn chỉ một loài cây gỗ nhẹ trồng lấy nguyên liệu giấy, hoàn toàn khác cây đề ở sân chùa.
Làm sao biết cây trong vườn là si hay sanh?
Bằng mắt thường rất khó vì hai cây giống nhau và tên gọi lẫn giữa các vùng. Bạn có thể so độ dày lá, màu quả, kiểu rễ, nhưng muốn chắc thì nên chụp ảnh lá, quả, cành gửi người làm thực vật hoặc nhà vườn lâu năm ở địa phương.
Nhựa trắng của đa, đề, si có độc không?
Nhựa mủ của các cây chi Ficus có thể gây kích ứng da, mắt ở người nhạy cảm. Khi cắt tỉa nên đeo găng, tránh để nhựa dính vào mắt, giữ trẻ nhỏ và thú cưng tránh xa cành vừa cắt. Không dùng nhựa, lá hay rễ để tự chữa bệnh.
Cây đa có quả không, quả đa ăn được không?
Có. Quả đa nhỏ, mọc ở nách lá, chín đỏ hoặc vàng cam và là thức ăn của nhiều loài chim, dơi. Người không quen không nên ăn thử, vì tên dân gian lẫn lộn nên khó biết chắc mình đang hái quả của loài nào.
Câu "thần cây đa, ma cây gạo, cú cáo cây đề" có nghĩa gì?
Đây là câu nói dân gian phân vai cho những cây lớn trong làng theo cảm nhận của người xưa: cây đa gắn với thần, cây gạo cao đứng giữa đồng gắn với chuyện ma, cây đề có chim đêm trú ngụ. Nên hiểu đó là quan sát và tâm lý của người đi đêm thời chưa có điện, không phải lời khẳng định.