Nhiều đền, phủ ở Việt Nam nằm dưới tán cây lớn hoặc tựa lưng vào một khu rừng, vì khi chọn đất dựng đền, người xưa ưa thế đất có núi đồi phía sau, có nước phía trước và có cây cối bao bọc; cây vừa che chắn, vừa tạo cảm giác tách biệt khỏi nhịp sống thường ngày, vừa là một phần của cảnh trí được cộng đồng gìn giữ qua nhiều đời. Ở những đền nằm giữa làng, cây cổ thụ trước sân đóng vai trò tương tự cây sân đình. Ở những đền trên núi, cả khu rừng quanh đền được giữ như một phần di tích.
Bài này nói về cây như một thành phần của cảnh quan đền, phủ: cây đứng ở đâu, vì sao được giữ, và việc giữ cây quanh nơi có khói hương, có đông người qua lại cần lưu ý những gì. Những câu chuyện linh ứng gắn với một cây ở một ngôi đền cụ thể là đề tài khác, ở đây không kể. Thần cây như một vị nhiên thần cũng thuộc về một câu hỏi riêng.
Đất dựng đền và chỗ của cây trong cách chọn đất
Đền thờ các vị thần, các bậc anh hùng, các vị Mẫu thường được dựng ở chỗ mà cộng đồng coi là đẹp và trang nghiêm: sườn núi, chân đồi, gò cao ven sông, mỏm đất nhô ra mặt nước. Những chỗ như thế hiếm khi trơ trọi; cây rừng, cây bụi đã có sẵn từ trước khi đền được dựng. Người xưa thường giữ lại khoảnh rừng ấy thay vì phát quang, để đền như nép vào thiên nhiên.
Trong cách nói dân gian về thế đất, một nơi có núi tựa phía sau, có nước phía trước, hai bên có gò đồi hay hàng cây che chắn được coi là thế tốt. Cách nhìn ấy có gốc từ quan niệm phong thủy truyền thống, nhưng nếu đọc theo lối thực tế thì cũng dễ hiểu: lưng tựa đồi rừng thì ít gió bão, có nước thì tiện sinh hoạt và tạo cảnh, có cây thì mát và yên. Cây là thứ làm cho thế đất ấy trọn vẹn trong mắt người đến lễ.
Với đền ở giữa làng hoặc giữa phố, không có rừng để tựa, người ta trồng cây lớn trong sân: đa, si, gạo, muỗm, đại, sau này có cả bàng, xà cừ. Theo thời gian, những cây ấy thành cổ thụ, tán phủ lên mái đền, tạo ra một vòm xanh mà nhiều người nhớ hơn cả kiến trúc. Ở không ít đền, khách nhắc đến "cây đa trước đền" như cách nhận diện nơi ấy.
Cây làm những việc gì cho một ngôi đền
Che chắn và làm mát. Tán cây giảm nắng chiếu lên mái và sân, giảm gió thổi thẳng vào gian thờ. Trong mùa lễ hội đông người, bóng cây là nơi người đi lễ nghỉ chân, xếp hàng, chờ đến lượt dâng lễ.
Tạo ngưỡng chuyển tiếp. Con đường lên đền đi qua rừng, qua hàng cây, khiến người đến lễ chậm lại, bớt ồn, như bước qua một ngưỡng từ đời thường vào chốn thờ. Đây là cảm nhận mà nhiều người mô tả khi lên các đền núi.
Giữ đất, giữ nước. Đền trên sườn đồi dựa vào rễ cây để giữ đất khỏi sạt lở mùa mưa. Cây quanh giếng, quanh ao đền giữ bờ và giữ nước trong.
Làm mốc và làm nhớ. Cây cổ thụ trước đền là thứ người ta chụp ảnh, kể lại, nhận ra từ xa. Nhiều người lớn lên trong làng không nhớ chi tiết kiến trúc đền nhưng nhớ rõ cây.
Mang lớp nghĩa tín ngưỡng. Cây đứng lâu bên nơi thờ được dân gian nhìn như một phần chốn thiêng, nên được kiêng chặt phá. Lớp nghĩa này, dù hiểu theo cách nào, cũng đã góp phần giữ lại nhiều mảng rừng và nhiều cây cổ thụ đến hôm nay.
Rừng quanh đền: khi cả khu rừng là một phần di tích
Ở những đền nằm trên núi, phần rừng bao quanh thường được quản lý cùng di tích. Một ví dụ được biết rộng rãi là khu Đền Hùng ở Phú Thọ: các đền nằm trên núi Nghĩa Lĩnh giữa một vùng rừng được giữ gìn, và cảnh quan rừng ấy là một phần không tách rời của khu di tích. Ở nhiều nơi khác, rừng quanh đền núi cũng được xếp vào vùng bảo vệ cảnh quan của di tích.
Rừng quanh đền mang lại thứ mà kiến trúc không làm được: không khí. Người lên đền đi qua bậc đá rêu, nghe tiếng chim, thấy ánh sáng lọt qua tán lá, nên cảm giác trang nghiêm đến tự nhiên. Khi rừng bị chặt để mở bãi đỗ xe, dựng hàng quán, nhiều người đi lễ lâu năm nhận ra ngay sự thay đổi, dù toà đền vẫn y nguyên.
Giữ rừng quanh đền vì thế không chỉ là chuyện cây cối. Đó là giữ ý đồ cảnh quan mà người dựng đền xưa đã chọn. Nhiều địa phương nay đặt ra quy định riêng về xây dựng trong vùng bảo vệ di tích, hạn chế mở rộng công trình phụ vào phần rừng. Nếu bạn ở gần một đền núi và thấy rừng bị chặt bất thường, có thể phản ánh với ban quản lý di tích hoặc chính quyền xã.
Khói hương, lá rụng, rễ cây: ba chuyện đền phải tính khi sống chung với cây
Cây cổ thụ sát đền đẹp, nhưng cũng đặt ra những vấn đề mà người trông đền gặp hằng ngày. Bảng dưới gom ba vấn đề hay gặp và cách xử lý nhiều nơi đang làm.
| Vấn đề | Hệ quả nếu bỏ mặc | Cách nhiều nơi xử lý |
|---|---|---|
| Khói và nhiệt từ lư hương, hoá vàng | Lá cây gần lò hoá bị cháy xém, thân cây bị nóng, nguy cơ cháy khi trời hanh khô | Đặt lò hoá vàng xa tán cây, hạn chế hoá vàng mã, có người trực khi đốt |
| Lá rụng trên mái | Tắc máng nước, nước tràn vào gian thờ, mục kèo, ngói xô | Quét mái định kỳ, tỉa cành vươn đè mái, làm lưới chắn ở máng |
| Rễ cây lan dưới nền | Nền sân bị đội, bậc thềm nứt, có khi rễ luồn vào móng tường | Mời người có chuyên môn đánh giá trước khi cắt rễ; lát nền thoáng thay vì đổ kín |
| Cành khô trên lối đi đông người | Nguy cơ gãy rơi trúng người ngày lễ hội | Kiểm tra trước mùa lễ hội và mùa mưa bão, khoanh vùng cây yếu |
Điều đáng chú ý là các vấn đề này đều giải quyết được mà không cần chặt cây. Ở nhiều đền, sự cân bằng giữa giữ cây và giữ công trình là việc phải tính lại mỗi năm, nhất là sau những mùa bão lớn.
Đền ven sông, ven biển và đền ở Nam Bộ: cây khác, lý do giống
Không phải đền nào cũng dựa vào núi rừng. Ở đồng bằng, nhiều đền dựng trên gò đất cao bên sông, bên đầm, chỗ ngày xưa là bến đò hay nơi hợp lưu. Cây quanh những đền này thường là loài ưa ẩm, chịu được ngập theo mùa: si, sanh, gạo, đa, sung. Rễ của chúng giữ gò đất khỏi bị nước xói, và tán cây soi xuống mặt nước làm thành hình ảnh mà người đi thuyền nhận ra từ xa.
Ở vùng ven biển miền Trung, đền, miếu thờ thần biển, thờ cá Ông thường nằm sát bãi cát, phía sau là hàng phi lao hoặc cây bụi chịu mặn. Hàng cây chắn gió cát cho công trình, giữ cho cát không vùi lấp sân đền mỗi mùa gió chướng. Đây là ví dụ rõ về việc cây quanh nơi thờ được chọn theo điều kiện sống của chính cộng đồng ấy.
Ở Nam Bộ, đình, miếu, đền người Việt hay có cây dầu, cây sao, cây me, cây da, cây bàng, nhiều nơi còn giữ những cây dầu cao vút trồng từ thời khai hoang. Danh mục loài khác với miền Bắc, nhưng lý do giữ cây thì giống nhau: bóng mát cho ngày cúng đình, mốc nhận diện của xóm ấp, và lòng tôn trọng với những cây đã đứng cùng nơi thờ qua nhiều thế hệ. Khi đi qua nhiều vùng, bạn sẽ thấy câu hỏi "đền trồng cây gì" luôn trả lời bằng thổ nhưỡng và khí hậu trước, rồi mới đến biểu tượng.
Đền thờ Mẫu và cảnh trí thiên nhiên
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016, gắn với ý niệm về các cõi trời, đất, nước và rừng núi. Theo cách hiểu phổ biến, Mẫu Thượng Ngàn cai quản miền núi rừng. Vì thế nhiều phủ, đền thờ Mẫu ở vùng trung du, miền núi được dựng trong khung cảnh rừng cây, khe suối, như một cách hoà cảnh trí với ý niệm của tín ngưỡng.
Với người đến tham quan, điều này giải thích vì sao nhiều đền thờ Mẫu ở vùng núi phía Bắc có lối lên đi qua rừng, có suối chảy cạnh, có cây cổ thụ che sân. Cảnh trí ấy thường được chính người địa phương nâng niu, coi như một phần của nơi thờ. Muốn tìm hiểu sâu về ý nghĩa của từng cõi, từng vị trong điện thờ, bạn nên hỏi thủ nhang hoặc người trông coi đền, vì cách giải thích có khác nhau giữa các nơi.
Bài này chỉ dừng ở phần cảnh quan, không bàn về nghi lễ hầu đồng. Nghi lễ ấy là một phần của di sản được ghi danh, được nhìn như sinh hoạt văn hoá, âm nhạc, trang phục, và là đề tài riêng cần người am hiểu trình bày cẩn trọng.
Đi lễ đền có cây cổ thụ: vài việc nên làm
Người đi lễ góp phần không nhỏ vào việc cây quanh đền khoẻ hay yếu. Vài việc nhỏ sau đây không làm mất gì của buổi lễ mà giúp cây sống lâu hơn.
- Cắm hương vào lư hương của đền, không cắm vào gốc cây, hốc rễ hay kẽ vỏ cây.
- Không buộc tiền, buộc chỉ đỏ, dán giấy vào thân và rễ cây; vật buộc lâu ngày siết vào vỏ làm cây tổn thương.
- Không đặt lễ vật, đồ mã, nến sát gốc cây; nến cháy dở có thể bén vào lá khô.
- Đi trên lối đã lát, không giẫm vào bồn gốc; đất nén chặt làm rễ khó hút nước.
- Gom rác mang ra chỗ quy định; túi ni lông vướng vào rễ và lấp gốc cây.
- Nếu thấy cành gãy treo lơ lửng hay cây nghiêng bất thường, báo người trông đền ngay.
Những việc này nghe nhỏ, nhưng một ngôi đền có hàng nghìn lượt người ngày hội thì tác động cộng dồn rất lớn. Nhiều cây cổ thụ suy yếu không vì tuổi mà vì gốc bị nén, bị đốt, bị lấp rác nhiều năm liền.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao ở nhiều đền, cây cổ thụ có vải đỏ quấn quanh thân?
Ở một số nơi, người dân quấn vải đỏ quanh thân cây như dấu hiệu cây được tôn kính, cũng để nhắc người khác không chặt phá. Đây là tục tuỳ địa phương. Vải quấn lâu ngày nên được nới ra, thay mới, tránh siết vào thân khi cây lớn thêm.
Đền có phải xin phép mới được tỉa cành cây cổ thụ không?
Nếu đền đã được xếp hạng di tích thì việc tác động vào cây trong khuôn viên nên có ý kiến của ban quản lý và cơ quan văn hoá địa phương. Tỉa cành khô nguy hiểm thường được ưu tiên xử lý nhanh vì an toàn cho người đi lễ.
Có nên thắp hương ở gốc cây đa trước đền không?
Tuỳ cách giữ của từng đền. Nhiều nơi đã đặt sẵn bát hương hoặc bệ thờ nhỏ cạnh cây, bạn có thể thắp ở đó. Không nên tự cắm hương vào gốc hay kẽ rễ vì dễ cháy vỏ cây và để lại tàn hương bám vào thân.
Rừng quanh đền có được khai thác gỗ, củi không?
Rừng nằm trong vùng bảo vệ của di tích thường không được khai thác tuỳ tiện. Quy định cụ thể khác nhau theo từng khu và từng cấp xếp hạng. Người dân nên hỏi ban quản lý di tích hoặc chính quyền xã trước khi lấy bất cứ thứ gì từ khu rừng ấy.
Vì sao một số đền lại trồng cây xà cừ, bàng thay vì cây truyền thống?
Trong nhiều thập kỷ, xà cừ, bàng được trồng phổ biến làm cây bóng mát vì mọc nhanh. Một số đền trồng theo phong trào ấy. Nay các cây này đã lớn và trở thành một phần cảnh quan; việc thay hay giữ là chuyện cân nhắc giữa cảnh quan lịch sử và an toàn.