Ngô đồng trong thơ văn Á Đông là một loài cây thân gỗ lá to, rụng lá sớm khi thu sang, nên được coi là cây báo mùa thu; nó cũng là loài cây duy nhất mà chim phượng hoàng chịu đậu theo điển tích cổ. Hai lớp nghĩa ấy làm ngô đồng vừa gợi nỗi buồn thu, sự cô quạnh, vừa gợi người tài cao chỉ dừng ở nơi xứng đáng.
Cây ngô đồng của thơ cổ là loài có tên khoa học Firmiana simplex, gốc ở Trung Hoa. Ở Việt Nam, cái tên "ngô đồng" ngày nay hay được dùng cho một cây cảnh thân phình thuộc họ khác hẳn. Bài này giải thích cây thật là cây nào, đi qua những điển tích chính về ngô đồng trong Kinh Thi, Trang Tử, thơ Đường, và vì sao người Việt đọc thơ thấy ngô đồng mà ít ai từng thấy cây.
Ngô đồng là cây gì
Ngô đồng trong sách vở Trung Hoa là một cây thân gỗ cao, vỏ thân nhẵn màu xanh lục khi còn non, lá rất to xẻ thành ba đến năm thuỳ như bàn tay xoè. Cây ưa khí hậu có mùa đông rõ rệt; khi trời chớm lạnh, lá chuyển vàng và rụng sớm hơn nhiều loài khác. Quả của nó có dạng như những chiếc thìa nhỏ mở ra, hạt bám ở mép.
Chính đặc điểm lá to, rụng sớm và rụng rất rõ, từng chiếc lá lớn chao xuống sân, làm ngô đồng thành tín hiệu mùa thu dễ thấy nhất trong sân nhà, sân chùa ở phương Bắc. Người ngồi trong viện vắng nghe tiếng lá ngô đồng rơi, tiếng mưa thu gõ trên tán lá, đã thấy thời gian trôi qua.
Ở Việt Nam, loài Firmiana simplex không phổ biến ngoài một số vườn sưu tập. Những người Việt yêu thơ cổ biết ngô đồng chủ yếu qua chữ nghĩa. Còn cây cảnh bán ngoài chợ với tên "ngô đồng", thân phình như bình rượu, lá xẻ thuỳ, hoa đỏ nhỏ, lại là một loài trong họ Thầu dầu, không liên quan tới cây trong thơ.
Phượng hoàng và ngô đồng: điển tích về chỗ đậu
Kinh Thi. Bài "Quyển a" trong phần Đại nhã của Kinh Thi có câu đại ý: phượng hoàng hót trên đồi cao kia, ngô đồng mọc ở phía mặt trời mọc kia. Phượng và ngô đồng đặt cạnh nhau trong một hình ảnh thái bình, từ đó gắn với nhau trong văn hoá Trung Hoa.
Trang Tử. Thiên "Thu thuỷ" kể chuyện Huệ Thi làm tướng nước Lương, sợ Trang Tử đến cướp chức. Trang Tử kể về loài chim uyên sồ, bay từ biển Nam sang biển Bắc, không phải cây ngô đồng thì không đậu, không phải quả trúc thì không ăn, không phải suối ngọt thì không uống. Ý là người có chí lớn không thèm cái chức mà kẻ khác giữ khư khư.
Từ đó thành thành ngữ. Hình ảnh phượng chỉ đậu ngô đồng thành cách nói về người tài chỉ chọn nơi xứng đáng, về sự kén chọn có lý do. Trong văn hoá dân gian Trung Hoa còn có câu đại ý trồng được ngô đồng thì dẫn được phượng hoàng về, dùng để nói về việc tạo điều kiện tốt để thu hút người giỏi.
Ở Việt Nam. Người Việt tiếp nhận hình ảnh này qua sách vở và tranh. Trong đồ trang trí cung đình và đồ chạm, phượng thường đi cùng các loài cây cách điệu; khi phượng đậu trên một cây lá to xẻ thuỳ, người làm có thể đang nghĩ tới ngô đồng, dù nét chạm đã khác xa cây thật.
Một lá ngô đồng rụng, cả thiên hạ biết thu
Sách Hoài Nam Tử có ý: thấy một chiếc lá rụng mà biết năm sắp hết. Về sau câu ấy được nói gọn và gắn riêng với ngô đồng: một lá ngô đồng rụng, thiên hạ đều biết thu sang. Câu này thành cách nói về việc nhìn dấu hiệu nhỏ mà đoán biết chuyển biến lớn, một bài học quan sát rất thực tế.
Trong thơ Đường và thơ từ, ngô đồng gắn với mưa thu và nỗi cô quạnh. Bài "Trường hận ca" của Bạch Cư Dị có câu tả cảnh vua Đường nhớ người đã mất, đối giữa gió xuân hoa đào hoa mận nở và mưa thu lá ngô đồng rơi. Lý Dục, vị vua cuối nhà Nam Đường, có bài từ tả mình lặng lẽ lên lầu tây, trăng như lưỡi câu, ngô đồng cô quạnh khoá kín mùa thu trong sân sâu. Ôn Đình Quân viết về tiếng mưa canh ba trên cây ngô đồng, từng chiếc lá, từng tiếng mưa, nhỏ xuống thềm vắng tới sáng.
Văn chương Việt cũng mượn hình ảnh này. Trong Truyện Kiều có câu "Sân ngô cành biếc đã chen lá vàng", chỉ ba chữ "sân ngô" đã đủ báo thu sang và thời gian trôi. Với người đọc quen điển, ngô đồng trong một câu thơ là tín hiệu của nỗi buồn, sự chờ đợi và đổi thay.
Đàn tiêu vĩ: ngô đồng và âm nhạc
Một lớp nghĩa ít được nhắc hơn là quan hệ giữa cây đồng và đàn. Sách xưa chép rằng gỗ đồng nhẹ, thớ đều, được chọn làm mặt đàn cầm, loại đàn của người quân tử. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng chữ "đồng" trong sách cổ có thể chỉ nhiều loài cây khác nhau, không riêng ngô đồng, nhưng trong thơ văn, hình ảnh đàn và ngô đồng thường đi cùng nhau.
Chuyện nổi tiếng nhất là đàn "tiêu vĩ", nghĩa là đuôi cháy. Tương truyền Thái Ung đời Hán nghe tiếng một khúc gỗ đồng nổ lách tách trong bếp nhà người khác, biết là gỗ tốt, xin cứu ra làm đàn; đàn tiếng rất hay nhưng phần đuôi còn vết cháy, nên mang tên ấy. Câu chuyện thành điển về người tri âm nhận ra tài năng bị vùi lấp.
Điển tích này nối ngô đồng với hai lớp nghĩa khác: âm nhạc thanh cao và người tài bị bỏ quên. Khi bạn thấy trong tranh một cây lá to cạnh người gảy đàn, đó có thể là lời nhắc về khung cảnh của người quân tử đọc sách, chơi đàn trong sân có ngô đồng.
Mưa trên lá: vì sao âm thanh của ngô đồng thành biểu tượng
Nhiều câu thơ về ngô đồng không tả màu lá hay dáng cây, mà tả tiếng: tiếng lá to rơi xuống sân, tiếng mưa gõ lên tán lá suốt đêm. Lý do khá đơn giản. Lá ngô đồng to và dày, mưa rơi lên tạo thành những tiếng lộp độp rõ ràng, khác hẳn tiếng mưa trên lá kim của tùng hay lá nhỏ của liễu. Người nằm trong phòng không ngủ được sẽ nghe từng giọt, đếm được thời gian.
Văn chương cổ biến âm thanh ấy thành biểu tượng của đêm dài và nỗi chờ đợi. Người vợ chờ chồng ra trận, người con xa quê, người bị lãng quên trong cung cấm đều được tả nằm nghe mưa trên ngô đồng. Cây không cần xuất hiện trong khung cảnh; chỉ cần tiếng mưa trên lá là người đọc đã đoán ra.
Người Việt có những hình ảnh tương tự trong đời sống của mình: tiếng mưa trên tàu lá chuối sau nhà, tiếng lá bàng rơi ngoài sân trường. Khi đọc thơ ngô đồng cho học sinh, bạn có thể bắt đầu từ những âm thanh quen thuộc ấy để các em cảm được thơ cổ, thay vì bắt các em tưởng tượng một cây mình chưa từng thấy.
Ngô đồng trong thơ và "ngô đồng" ngoài chợ cây cảnh
Cái tên giống nhau khiến nhiều người mua cây ngô đồng cảnh vì yêu thơ, rồi ngạc nhiên vì cây không giống tưởng tượng. Bảng dưới đặt hai cây cạnh nhau.
| Tiêu chí | Ngô đồng trong thơ cổ | Cây "ngô đồng" cảnh ở Việt Nam |
|---|---|---|
| Loài | Firmiana simplex, cây gỗ | Một loài trong họ Thầu dầu, cây bụi thân mọng |
| Dáng | Cây cao, thân nhẵn xanh, tán rộng | Thấp, gốc phình to như bình, ít cành |
| Lá | Rất to, xẻ thuỳ, rụng vàng vào thu | Lá xẻ thuỳ, mọc ở ngọn, rụng khi khô hạn |
| Hoa | Hoa nhỏ màu vàng lục, không nổi bật | Chùm hoa nhỏ đỏ tươi, nở gần quanh năm |
| Lưu ý an toàn | Không có lưu ý đặc biệt | Nhựa và hạt có độc, giữ xa trẻ nhỏ và vật nuôi |
| Biểu tượng | Mùa thu, cô quạnh, chỗ đậu của phượng | Mượn tên, chủ yếu là cây cảnh dễ trồng |
Cây ngô đồng cảnh hoàn toàn đẹp theo cách riêng của nó. Chỉ là khi giải thích ý nghĩa, bạn nên tách bạch: lớp nghĩa thơ văn thuộc về cây ngô đồng phương Bắc, còn cây cảnh này là một sự trùng tên.
Đọc ngô đồng trong thơ văn: vài gợi ý
Gặp hình ảnh ngô đồng trong một câu thơ, một bức tranh, bạn có thể tự hỏi mấy câu dưới đây để đọc cho đúng sắc thái:
- Ngô đồng đang rụng lá hay đang xanh? Lá rụng thường là nỗi buồn thu, thời gian trôi; cây xanh tốt cùng phượng hoàng là cảnh thái bình, điềm lành.
- Có mưa không? Mưa trên lá ngô đồng gần như luôn gắn với đêm dài, nỗi nhớ, người chờ đợi.
- Có chim phượng không? Nếu có, ý chính thường là người tài, sự kén chọn, hoặc lời chúc cát tường.
- Có đàn, sách không? Khi đó ngô đồng là phông nền của đời sống văn nhân thanh cao.
- Văn bản là thơ Đường, thơ từ hay thơ Việt? Thơ Việt thường dùng gọn "sân ngô", "lá ngô" như một ký hiệu mùa, ít khi tả cây cụ thể.
- Câu thơ có thật sự của tác giả được ghi không? Có rất nhiều câu "ngô đồng" lưu truyền trên mạng không rõ nguồn, nên kiểm tra trước khi trích.
Năm sáu câu hỏi này đủ giúp bạn tránh đọc mọi chữ ngô đồng thành một nỗi buồn chung chung.
Vì sao người Việt yêu một cây mình ít thấy
Ngô đồng là ví dụ rõ nhất về một biểu tượng thuần sách vở trong văn hoá Việt. Phần lớn người Việt chưa bao giờ đứng dưới một cây Firmiana simplex, nhưng hàng trăm năm đọc thơ chữ Hán, nghe hát, xem tranh đã đủ để chữ "ngô đồng" gợi ra mùa thu và nỗi nhớ. Biểu tượng sống trong chữ, không cần cây.
Hiện tượng này không lạ. Văn hoá nào cũng có những biểu tượng nhập từ nơi khác, gắn với một khí hậu, một cảnh vật không có ở bản địa. Điều thú vị là người Việt đã dùng những biểu tượng ấy rất tự nhiên trong thơ Nôm, trong lời ca, thậm chí đặt tên cây cảnh để có một "ngô đồng" của riêng mình.
Với người làm nội dung văn hoá, ngô đồng là một bài học về sự cẩn thận: khi giải thích một biểu tượng, hãy tách lớp nghĩa văn chương với cây thật, và nói rõ cây trong thơ có thể khác cây ngoài vườn. Sự chính xác ấy không làm biểu tượng kém đẹp, mà giúp người đọc hiểu nó sâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Cây ngô đồng có ở Việt Nam không?
Loài ngô đồng của thơ cổ Trung Hoa ít gặp ở Việt Nam, chủ yếu trong một số vườn sưu tập. Cây cảnh mang tên ngô đồng ở các chợ hoa là một loài khác thuộc họ Thầu dầu, có thân phình và hoa đỏ, chỉ trùng tên với cây trong thơ.
Vì sao ngô đồng tượng trưng cho mùa thu?
Vì lá ngô đồng rất to và rụng sớm, rụng rõ ngay khi trời chớm lạnh. Ngồi trong sân có ngô đồng, người xưa thấy lá rơi là biết thu sang. Hình ảnh này đi vào câu nói một lá ngô đồng rụng, thiên hạ biết thu.
Vì sao chim phượng chỉ đậu cây ngô đồng?
Đây là điển tích từ Kinh Thi và sách Trang Tử, không phải quan sát về loài chim thật. Phượng là chim thần tượng trưng cho điềm lành và người tài; việc nó chỉ đậu ngô đồng nói về sự kén chọn chỗ xứng đáng.
Cây ngô đồng cảnh có độc không?
Cây ngô đồng cảnh phổ biến ở Việt Nam thuộc họ Thầu dầu, nhựa và hạt có độc. Khi trồng trong nhà có trẻ nhỏ hay chó mèo, nên đặt ở chỗ cao, đeo găng khi cắt tỉa và rửa tay sau khi chạm vào nhựa.
"Sân ngô" trong thơ Việt nghĩa là gì?
"Sân ngô" là cách nói gọn của sân có cây ngô đồng, thường dùng như ký hiệu mùa thu, sự quạnh quẽ của khuê phòng hoặc thư phòng. Trong nhiều trường hợp nhà thơ không tả một cây thật, mà dùng chữ để gợi không khí.
Đàn tiêu vĩ là gì?
Đó là cây đàn trong điển tích về Thái Ung đời Hán, làm từ khúc gỗ đồng được cứu ra từ bếp lửa nên đuôi đàn còn vết cháy. Điển này thường dùng để nói về người tài bị vùi lấp mà gặp được tri âm.