Cây tre được coi là biểu tượng của người Việt vì nó có mặt trong gần như mọi mặt đời sống làng quê truyền thống và vì những đặc tính của nó được đọc thành tính cách của cả cộng đồng: dẻo dai, mộc mạc, mọc thành khóm, đứng cạnh nhau mà chống gió. Từ truyền thuyết Thánh Gióng nhổ tre đánh giặc, câu tục ngữ "tre già măng mọc", cho tới căn nhà, chiếc đòn gánh, cái nong, cái rổ, tre đi cùng người Việt từ lúc sinh ra tới lúc nằm xuống.
Hình ảnh tre như biểu tượng dân tộc được văn học hiện đại nói ra rõ ràng nhất, qua bút ký "Cây tre Việt Nam" của Thép Mới và bài thơ "Tre Việt Nam" của Nguyễn Duy, cả hai quen thuộc với nhiều thế hệ học sinh. Nhưng những lớp nghĩa ấy dựa trên một nền rất cũ. Bài này đi qua từng lớp: truyền thuyết, tục ngữ, đồ dùng, thơ văn, và cả những quan niệm kiêng kỵ quanh cây tre đặt cạnh lý lẽ thực vật.
Tre trong truyền thuyết: gậy tre của Thánh Gióng
Truyền thuyết Thánh Gióng là chỗ tre bước vào câu chuyện dựng nước. Theo bản kể phổ biến, cậu bé làng Gióng lớn vụt lên, cưỡi ngựa sắt cầm roi sắt ra trận; khi roi sắt gãy, Gióng nhổ những bụi tre bên đường quật vào giặc. Chi tiết này được nhiều nhà nghiên cứu văn học dân gian đọc như một lời khẳng định: thứ vũ khí cuối cùng và bền bỉ nhất là thứ mọc ngay trên đất làng, trong tay người bình thường.
Truyện còn có lớp chi tiết giải thích cảnh vật. Tương truyền những bụi tre bị lửa từ miệng ngựa sắt táp vào hoá vàng óng, thành giống tre đằng ngà; những vết chân ngựa thành ao hồ nối nhau. Đây là kiểu chi tiết thường gặp trong truyền thuyết, gắn một câu chuyện lớn với cảnh vật cụ thể để người làng nhìn thấy mỗi ngày mà nhớ.
Nếu bạn kể chuyện này cho trẻ, nên kể như một truyền thuyết với lớp nghĩa của nó, không cần khẳng định chi tiết nào là thật. Thánh Gióng còn là một vị thánh được thờ ở nhiều nơi với lễ hội riêng, nên khi đến các di tích thờ Gióng, bạn hãy nghe người địa phương kể bản của làng mình; mỗi nơi có thêm bớt chi tiết.
Tre trong tục ngữ, ca dao: một kho ví von
"Tre già măng mọc". Câu tục ngữ quen thuộc nhất về tre nói về sự nối tiếp thế hệ: lớp già lùi lại thì lớp trẻ lên thay. Hình ảnh rất chính xác về thực vật: một khóm tre sống được nhờ măng mới mọc từ thân ngầm mỗi mùa mưa, thân già dần bị chặt đi dùng.
Tre và sự đoàn kết. Tre mọc thành bụi, các thân đan rễ vào nhau, nên bão to tre ngả mà không bật gốc như một cây đơn độc. Từ quan sát ấy, tre thành hình ảnh của cộng đồng làng: từng người mảnh khảnh, đứng cạnh nhau thì vững. Nguyễn Duy viết trong bài "Tre Việt Nam": "Thân gầy guộc, lá mong manh / Mà sao nên luỹ nên thành tre ơi?".
Tre và sự dẻo dai. Thân tre cong mà khó gãy, một đặc tính mà người làm nghề rất quý, bởi đòn gánh, cần câu, nan rổ đều cần sự đàn hồi ấy. Trong lời ăn tiếng nói, sự dẻo dai này được đọc thành nết người Việt: mềm mỏng khi cần, mà không dễ bẻ gãy.
Tre và sự mộc mạc. Tre rẻ, dễ trồng, mọc nhanh, nên nó là vật liệu của người nghèo. Chính vì thế khi văn học ca ngợi tre, đó cũng là lời ca ngợi người nông dân, những người làm ra phần lớn của cải mà ít khi được ghi tên.
Tre trong đồ dùng: từ lúc sinh ra tới lúc nằm xuống
Sức nặng biểu tượng của tre không đến từ sách vở mà từ việc nó có mặt ở mọi chặng đời người trong làng truyền thống. Một danh sách chưa đầy đủ:
- Nhà cửa: cột, kèo, vách đan, lạt buộc mái. Ở nhiều vùng, cả ngôi nhà có thể dựng không cần một chiếc đinh sắt.
- Đồ bếp: đũa, rổ, rá, nong, nia, giần, sàng, ống đựng đũa, ống bương đựng nước ở vùng núi.
- Đồ làm đồng: quang gánh, đòn gánh, cán cuốc, cán liềm, đó, lờ đánh cá, cọc rào.
- Đồ chơi và nhạc cụ: diều, đèn ông sao, sáo, đàn t'rưng của Tây Nguyên, khung đèn kéo quân.
- Đi lại: cầu tre, cầu khỉ ở miền Tây, mảng tre trên sông suối, thuyền thúng đan bằng tre.
- Lễ tục: cây nêu ngày Tết dựng bằng một cây tre, đòn khiêng trong đám rước, và ở nhiều vùng cả đòn khiêng trong tang lễ.
- Chữ nghĩa: thanh tre từng là chất liệu viết ở Trung Hoa cổ trước khi giấy phổ biến; ở Việt Nam, bút lông có cán trúc.
Đọc danh sách này, bạn hiểu vì sao nhiều người già nói "tre là bạn". Không phải một lối nói văn hoa, mà là một mô tả chính xác về một nền văn minh thực vật.
Tre trong lễ tục: lạt buộc, đòn rước và chiếc gậy tang
Ngoài đồ dùng hằng ngày, tre có mặt trong nhiều nghi lễ của làng, thường ở vai trò lặng lẽ nhưng không thể thiếu. Mâm lễ, cỗ bánh chưng được buộc bằng lạt tre giang chẻ mỏng; kiệu rước trong hội làng đặt trên đòn tre hoặc gỗ; những lá cờ hội, cây phướn được dựng trên sào tre dài. Cây nêu ngày Tết, một tục lớn có danh mục riêng, cũng là một cây tre còn nguyên ngọn lá.
Trong nếp tang lễ cổ được nhiều sách gia lễ ghi lại, người con trai chịu tang cha chống gậy tre, chịu tang mẹ chống gậy vông. Các sách và các vùng giải thích khác nhau về lý do: có cách hiểu gậy tre tròn tượng trưng cho cha, có đốt bên ngoài như nỗi đau lộ ra; gậy vông tượng trưng cho mẹ, đẽo dưới vuông. Ngày nay nhiều gia đình không còn giữ tục này, và cách làm cụ thể nên theo nếp của dòng họ, hỏi người lớn trong nhà.
Điều đáng chú ý là ở những dịp quan trọng nhất của đời người, người Việt vẫn chọn tre, thứ vật liệu bình thường nhất. Đó không phải vì thiếu thứ khác, mà vì tre đã gắn với cảm giác "của nhà, của làng", một sự thân thuộc mà gỗ quý không thay được.
Tre trong văn học hiện đại và kháng chiến
Thế kỷ XX đưa tre lên thành biểu tượng của cả dân tộc một cách có ý thức. Bút ký "Cây tre Việt Nam" của Thép Mới mô tả tre như người bạn của nông dân, đi cùng người Việt trong lao động và chiến đấu; hình ảnh tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh trong bút ký ấy được nhiều thế hệ học sinh nhớ. Bài thơ "Tre Việt Nam" của Nguyễn Duy mở bằng câu hỏi tre xanh từ bao giờ và trả lời bằng hình ảnh bờ tre xanh có từ chuyện ngày xưa.
Trong hai cuộc kháng chiến, tre có mặt rất cụ thể: hầm chông tre, gậy tầm vông, lán trại dựng bằng tre nứa trong rừng. Văn học thời kỳ này dùng tre như một chứng từ: một dân tộc nghèo về vũ khí nhưng giàu về sự bền bỉ.
Khi đọc những tác phẩm này với con cháu, bạn có thể chỉ ra rằng biểu tượng tre không do một tác giả nào tạo ra. Các nhà văn thế kỷ XX chỉ gọi tên rõ ràng một điều đã có sẵn trong làng: cây cối mà người ta sống cùng lâu nhất sẽ trở thành tấm gương soi tính cách của chính họ.
Tre ra hoa: điều dân gian kiêng và điều thực vật học giải thích
Ở nhiều làng, thấy tre ra hoa thì người già lo, coi là dấu hiệu không lành. Quan niệm này có gốc quan sát thật, chỉ là cách diễn giải khác nhau. Bảng dưới đặt hai cách nhìn cạnh nhau.
| Điều người ta thấy | Cách hiểu dân gian | Giải thích thực vật học |
|---|---|---|
| Cả bụi tre, thậm chí cả vùng tre cùng ra hoa một lúc | Điềm báo, năm khó khăn | Nhiều loài tre ra hoa đồng loạt theo chu kỳ rất dài, các khóm cùng nguồn giống thường ra hoa gần như cùng lúc |
| Tre ra hoa xong thì khô chết | Tre "tàn" là làng suy | Ở nhiều loài, sau đợt ra hoa và kết hạt, thân trên mặt đất chết dần; cây đã dồn sức cho hạt |
| Sau mùa tre hoa, chuột nhiều | Tai hoạ nối tai hoạ | Lượng hạt tre lớn là nguồn thức ăn dồi dào, có thể làm chuột sinh sôi ở một số vùng, kéo theo hại mùa màng |
| Làng mất luỹ tre che chắn | Mất "khí" của làng | Mất luỹ tre thì mất chỗ chắn gió, mất vật liệu, mất bóng mát, nên làng thực sự thiệt |
Nhìn bảng này, bạn thấy nỗi lo của người xưa không vô cớ: một đợt tre ra hoa thật sự đem đến khó khăn vật chất. Điều ta nên bỏ chỉ là phần coi nó như lời phán về số phận. Khi tre trong vườn nhà ra hoa, việc nên làm là chuẩn bị trồng lại từ hom hoặc cây con, và cảnh giác chuột hại nếu bạn ở vùng có nhiều tre.
Giữ biểu tượng tre khi làng không còn luỹ tre
Đô thị hoá làm nhiều làng mất luỹ tre, nhà tre được thay bằng nhà gạch, rổ rá tre được thay bằng nhựa. Biểu tượng có nguy cơ chỉ còn trên trang sách. Nhưng tre đang trở lại theo những cách mới: kiến trúc sư dùng tre làm công trình, các làng nghề làm đồ tre xuất khẩu, người thành phố trồng khóm tre cảnh trong sân.
Với gia đình có trẻ nhỏ, cách giữ biểu tượng tốt nhất là cho trẻ chạm vào tre thật: tự vót một chiếc chong chóng, đan thử một tấm nan, ngồi dưới một khóm tre nghe tiếng gió. Một đứa trẻ từng nghe tre kẽo kẹt sẽ hiểu bài thơ của Nguyễn Duy sâu hơn mọi lời giảng.
Với người làm du lịch và văn hoá, tre là đề tài kể chuyện rất tốt cho khách quốc tế, vì nó nối truyền thuyết, đời sống, kỹ thuật và lịch sử trong cùng một vật thể. Một buổi giới thiệu ở làng nghề tre có thể đi từ chuyện Thánh Gióng tới kỹ thuật uốn tre bằng lửa mà không cần chuyển chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao chọn tre mà không phải lúa làm biểu tượng người Việt?
Lúa cũng là biểu tượng lớn, gắn với nền nông nghiệp và tín ngưỡng thờ thần lúa. Tre được chọn để nói về tính cách nhiều hơn: dẻo dai, đoàn kết, mộc mạc. Hai biểu tượng bổ sung cho nhau chứ không cạnh tranh, một bên là cái nuôi sống, một bên là cái che chở.
Tre đằng ngà có thật không?
Tre đằng ngà, loại tre có thân vàng óng đôi khi kèm sọc xanh, là giống có thật và được trồng làm cảnh ở nhiều nơi. Chuyện nó vàng vì lửa ngựa sắt của Thánh Gióng là chi tiết truyền thuyết. Thân vàng thực ra là một biến dị màu sắc được người trồng chọn giữ lại.
Câu "tre già măng mọc" có nghĩa là gì?
Câu này nói về sự kế tục: thế hệ trước già đi thì thế hệ sau lớn lên thay, như khóm tre luôn có măng mới mọc quanh gốc. Người ta dùng nó trong nhiều hoàn cảnh, từ gia đình, làng xóm đến một nghề, một tập thể muốn nói về lớp kế cận.
Thấy tre trong vườn ra hoa thì nên làm gì?
Bạn không cần làm lễ hay lo lắng về điềm báo. Việc thực tế là theo dõi khóm tre, chuẩn bị hom hoặc cây con để trồng lại, dọn thân khô để tránh cháy và sâu mọt, đồng thời để ý chuột vì hạt tre thu hút chúng. Hỏi người trồng tre trong vùng về cách nhân giống phù hợp.
Có nên trồng tre trong khuôn viên nhà ở thành phố không?
Có thể trồng các giống tre cảnh nhỏ, nhưng cần lưu ý rễ tre bò rất mạnh, có thể lan sang nhà hàng xóm hoặc làm nứt nền. Nhiều người trồng trong bồn xây có thành chắn rễ. Đây là lý do thực tế, không liên quan tới kiêng kỵ.
Bút ký "Cây tre Việt Nam" có phải là văn bản cổ không?
Không. Đây là tác phẩm của nhà văn, nhà báo Thép Mới ở thế kỷ XX, được đưa vào sách giáo khoa nên nhiều người nhớ như một văn bản kinh điển. Nó gọi tên rõ ràng một biểu tượng đã có từ lâu trong đời sống làng quê.