Lá bồ đề dễ nhận nhất trong mọi loài lá: hình trái tim, mép trơn, chóp kéo thành một đuôi mảnh dài. Vì gắn với cây nơi Đức Phật thành đạo, chiếc lá trở thành biểu tượng được vẽ, chạm, in khắp nơi trong mỹ thuật Phật giáo, và là món kỷ niệm người hành hương hay mang về nhất. Dạng quý nhất là lá bồ đề gân: phần thịt lá đã mất, chỉ còn lại mạng gân mảnh như ren.
Bài này nói về chiếc lá như một vật: đặc điểm thực vật, lý do nó thành biểu tượng, lá gân được làm theo nguyên lý nào, và cách giữ, tặng, trưng bày cho hợp nếp. Phần ý nghĩa giáo lý gắn với lá, nếu bạn muốn tìm hiểu sâu, nên hỏi chư tăng.
Hình lá: trái tim, đuôi nhọn và cuống dài
Phiến lá bồ đề rộng ở đáy, thu dần về phía chóp rồi kéo dài thành một đuôi mảnh, có khi dài tới một phần ba chiều dài phiến. Gân chính chạy giữa, gân phụ toả ra hai bên khá đều, nối với nhau bằng mạng gân nhỏ dày đặc. Mặt lá bóng, lá già dai và khá dày, nên khi rụng xuống vẫn giữ được hình lâu.
Cuống lá dài gần bằng phiến lá, mảnh và dẹt. Đây là lý do lá bồ đề rung rinh liên tục dù gió rất nhẹ, và tán cây phát ra tiếng xào xạc đặc trưng. Người đứng dưới gốc bồ đề có thể nghe tán lá "nói" cả khi không thấy gió thổi trên mặt.
Đuôi lá trong thực vật học được gọi là chóp nhỏ giọt. Nhiều cây vùng nhiệt đới mưa nhiều có đặc điểm tương tự, và giả thuyết phổ biến là nó giúp nước mưa thoát khỏi mặt lá nhanh, giữ lá khô ráo. Chính đường nét ấy làm lá bồ đề khác hẳn lá đa, lá si vốn tròn hoặc tù ở chóp.
Vì sao chiếc lá thành biểu tượng
Nó thay mặt cả cái cây. Cây bồ đề quá lớn để mang theo, nhưng chiếc lá thì đặt vừa trong lòng bàn tay. Từ rất sớm, người hành hương đã mang lá về như một phần của nơi thành đạo, và lá dần mang ý nghĩa của cả cây.
Hình dáng dễ nhận ra. Trong nghệ thuật, một biểu tượng cần đường nét rõ. Lá bồ đề với đuôi nhọn chỉ cần vài nét vẽ là ai cũng nhận ra, nên được dùng làm hoạ tiết trên vải, gốm, gỗ chạm, cổng chùa, và làm hình nền cho tranh Phật.
Hình trái tim gợi lòng từ. Người đời sau thấy lá giống trái tim và gắn với lòng từ bi. Đây là cách liên tưởng phổ biến trong văn hoá đại chúng hiện nay, không phải điều kinh điển định ra; dùng như một lớp nghĩa đẹp thì được.
Hoạ tiết trong kiến trúc chùa. Nhiều chùa, nhất là chùa Nam tông, dùng hình lá bồ đề cho đầu hồi, khung cửa, viền vòm. Ở một số chùa Việt hiện đại, hình lá được cách điệu trên lan can, cổng tam quan.
Lá bồ đề gân được làm theo nguyên lý nào
Lá bồ đề gân, có nơi gọi là lá bồ đề lụa, là chiếc lá đã được làm cho phần thịt lá tan đi, chỉ giữ lại mạng gân. Nguyên lý là phần thịt lá mềm, dễ phân huỷ hơn nhiều so với gân lá vốn dai và nhiều chất xơ. Khi cho lá ngâm đủ lâu trong điều kiện thích hợp, phần mềm rữa ra trước, phần gân còn lại.
Cách truyền thống là ngâm lá già trong nước nhiều tuần, thay nước định kỳ, để vi sinh vật làm việc, rồi dùng bàn chải mềm chải nhẹ phần thịt lá đã rữa. Cách nhanh hơn được các xưởng làm hàng lưu niệm dùng là đun lá trong dung dịch kiềm; cách này dính hoá chất ăn da, chỉ nên để người có kinh nghiệm và đồ bảo hộ làm, không phải việc nên làm ở bếp nhà có trẻ nhỏ.
Sau khi tách, khung gân được rửa sạch, có thể tẩy cho trắng, nhuộm màu hoặc giữ màu tự nhiên, rồi ép phẳng cho khô. Lá gân đạt có mạng gân liền, không rách, đuôi lá còn nguyên. Vì rất mảnh, lá gân cần được giữ trong khung kính, trong bìa nhựa trong hoặc kẹp giữa hai tờ giấy dày.
Các dạng lá bồ đề làm kỷ niệm
Trên thị trường và trong tay người hành hương có nhiều dạng lá bồ đề. Bảng dưới giúp phân biệt để giữ và bảo quản cho đúng.
| Dạng | Đặc điểm | Bảo quản |
|---|---|---|
| Lá tươi ép khô | Giữ nguyên thịt lá, màu chuyển nâu dần | Kẹp trong sách dày, nơi khô; tránh ẩm mốc |
| Lá gân tự nhiên | Chỉ còn mạng gân, màu ngà hoặc nâu nhạt | Bìa trong hoặc khung kính, tránh gió và va chạm |
| Lá gân nhuộm màu | Gân được nhuộm vàng, đỏ, xanh | Tránh nắng trực tiếp để màu không phai |
| Lá gân vẽ tranh | Vẽ tay hình Phật, hình chùa lên khung gân | Đóng khung, không lau bằng khăn ướt |
| Lá ép nhựa | Lá khô được phủ lớp nhựa trong | Bền, dùng làm thẻ kẹp sách |
| Lá kim loại, lá in hình | Đồ thủ công mô phỏng hình lá | Như đồ kim loại thông thường |
Lá vẽ tranh trên khung gân là nghề thủ công có từ lâu ở một số nước Phật giáo, nổi tiếng nhất ở Ấn Độ và Sri Lanka. Nếu muốn tìm lá bồ đề làm quà, xem thêm vật phẩm trên Vật Phẩm Phong Thủy; khi chọn, nhìn kỹ mạng gân có liền, đuôi lá có nguyên không.
Hoạ tiết lá đề trong mỹ thuật cổ Việt Nam
Ở Việt Nam, hình chiếc lá bồ đề đi vào mỹ thuật từ rất sớm, và giới nghiên cứu mỹ thuật thường gọi nó là hoạ tiết lá đề. Dạng phổ biến là một khung hình lá có đáy tròn, đỉnh nhọn, bên trong chạm rồng, chim, hoa lá hoặc hình người. Khung lá đề như vậy gặp nhiều trong các hiện vật đất nung, đá chạm thời Lý – Trần trưng bày ở các bảo tàng và di tích.
Điều thú vị là trong nhiều hiện vật, lá đề không còn là "chiếc lá" theo nghĩa thực vật mà đã thành một khung trang trí: đường viền lá ôm lấy một cảnh chạm bên trong, giống như vầng sáng sau lưng tượng. Ở các tượng Phật cổ, phần hậu quang phía sau đôi khi cũng mang dáng lá đề, nhọn ở đỉnh.
Khi đi tham quan bảo tàng hay chùa cổ, để ý những khung hình nhọn đỉnh trên trán bia, trên ngói trang trí, trên bệ tượng, bạn sẽ nhận ra hình lá đề xuất hiện thường xuyên hơn tưởng. Phần phân tích phong cách từng thời kỳ thuộc về các nhà nghiên cứu mỹ thuật; với người xem, chỉ cần nhận ra nguồn gốc của hình dáng ấy là đã thấy hiện vật gần gũi hơn.
Đừng nhầm lá bồ đề với các lá khác trên hàng lưu niệm
Lá đa, lá si làm gân. Một số hàng lưu niệm dùng lá của các loài Ficus khác để làm gân vì dễ kiếm. Lá đa, lá si không có đuôi dài; nhìn chóp lá là phân biệt được ngay.
Lá in hoặc cắt từ giấy, vải. Lá giả bằng giấy, vải, nhựa mô phỏng mạng gân khá giống. Soi lên ánh sáng, lá gân thật có mạng gân không đều, gân nhỏ đứt nối tự nhiên; lá in thì mạng gân đều đặn và lặp lại.
Lá bồ đề của loài Styrax. Ở miền Bắc có loài cây trồng rừng cũng tên bồ đề nhưng lá hình bầu dục, không có đuôi. Nếu ai giới thiệu "lá bồ đề" mà lá không có hình tim và đuôi nhọn, đó không phải lá của cây trong nhà Phật.
Lá quá đều nhau. Lá thật mỗi chiếc mỗi khác về kích thước, độ dài đuôi, độ lệch hai bên. Một xấp lá giống hệt nhau đến từng đường gân gần như chắc là lá in.
Điều quan trọng hơn chuyện thật giả. Một chiếc lá in vẫn có thể là món quà đẹp nếu người bán và người tặng nói đúng nó là gì. Điều nên tránh là trả giá cao vì tin vào lời quảng cáo về nguồn gốc mà không kiểm chứng được.
Giữ, tặng và đặt lá bồ đề cho hợp nếp
Lá bồ đề là vật kỷ niệm mang ý nghĩa tôn giáo với nhiều người, nên có vài thói quen giúp giữ sự trang trọng:
- Đặt lá ở chỗ sạch, cao vừa tầm: trong kinh sách, trên kệ sách, trong khung treo tường; tránh để lẫn với đồ lặt vặt.
- Nếu đặt gần bàn thờ Phật tại gia, để ở vị trí phụ, không thay thế tượng hay tranh thờ chính.
- Khi tặng, nói rõ lá từ đâu: lá nhặt ở chùa nào, mua ở đâu; tránh nói quá như "lá từ chính cây Đức Phật ngồi" nếu không chắc.
- Lá cũ, rách, hư hỏng: nhiều người mang đến chùa nhờ xử lý cùng đồ thờ cũ, hoặc tự đốt và rải tro dưới gốc cây; không vứt vào thùng rác lẫn đồ ăn.
- Kẹp lá trong sách kinh là thói quen phổ biến, nhưng nên dùng lá đã khô hẳn để không làm ố giấy.
Những thói quen này là nếp ứng xử, không phải quy định. Mỗi gia đình, mỗi ngôi chùa có cách riêng; nếu băn khoăn, hỏi người trong chùa.
Nhặt và ép một chiếc lá bồ đề đẹp
Lá dùng để ép đẹp nhất là lá đã trưởng thành, dày, còn xanh hoặc vừa ngả vàng, đuôi nguyên vẹn. Ở chùa, cách hợp lễ là nhặt lá rụng dưới gốc chứ không hái trên cây. Lá vừa rụng còn tươi sẽ giữ màu tốt hơn lá đã khô quăn trên đất nhiều ngày.
Lau nhẹ hai mặt lá bằng khăn khô, đặt giữa hai tờ giấy thấm hoặc giấy báo trắng, rồi kẹp trong một cuốn sách dày, đè thêm vật nặng. Thay giấy thấm sau vài ngày để lá không mốc. Sau khoảng hai, ba tuần, lá phẳng và khô hẳn, có thể đóng khung hoặc ép nhựa.
Một chiếc lá ép tự tay nhặt ở ngôi chùa quen có giá trị kỷ niệm riêng mà lá mua sẵn khó thay thế. Nhiều người ghi ngày tháng và tên chùa ở mặt sau tờ bìa, để nhiều năm sau mở ra vẫn nhớ chiếc lá đến từ đâu.
Câu hỏi thường gặp
Lá bồ đề gân có phải lá tự nhiên rụng thành như vậy không?
Rất hiếm. Trong tự nhiên, lá rụng lâu ngày trong chỗ ẩm đôi khi tự rữa còn gân, nhưng thường rách nát. Lá gân đẹp bán làm kỷ niệm hầu hết được xử lý có chủ đích bằng cách ngâm lâu ngày hoặc đun trong dung dịch kiềm rồi chải sạch thịt lá.
Có nên tự làm lá bồ đề gân ở nhà bằng hoá chất không?
Không nên nếu bạn không có kinh nghiệm và đồ bảo hộ. Dung dịch kiềm dùng để đun lá có thể gây bỏng da và hỏng mắt. Cách ngâm nước lâu ngày chậm hơn nhưng an toàn hơn nhiều với gia đình có trẻ nhỏ.
Lá bồ đề ép khô để được bao lâu?
Nếu giữ nơi khô ráo, tránh nắng và ẩm, lá ép có thể giữ hình nhiều năm, chỉ dần sẫm màu. Lá gân trong khung kính còn bền hơn. Kẻ thù chính của lá ép là độ ẩm và mọt giấy, nên kiểm tra định kỳ nếu cất trong sách.
Đặt lá bồ đề trên bàn thờ Phật được không?
Nhiều gia đình đặt lá bồ đề trong khung nhỏ cạnh bàn thờ Phật như một vật kỷ niệm, không có quy định cấm. Nên để ở vị trí phụ, gọn gàng, không che tượng hay tranh thờ. Nếu muốn chắc theo nếp hệ phái của mình, hỏi chư tăng.
Lá bồ đề in hình Phật bán ở các điểm hành hương có phải lá thật không?
Phần lớn là lá thật đã được làm gân rồi vẽ hoặc in hình lên. Lá thường được thu gom từ nhiều cây trong vùng, không nhất thiết từ cây ở nơi thành đạo. Đó vẫn là món kỷ niệm đẹp, chỉ nên giới thiệu đúng nguồn gốc khi tặng.
Vì sao lá bồ đề rung khi không có gió?
Thực ra vẫn có gió, chỉ là rất nhẹ. Cuống lá bồ đề dài, mảnh và dẹt nên phiến lá xoay và lay động dù luồng khí rất yếu mà da người khó cảm nhận. Nhiều cây khác có cuống dẹt cũng rung như vậy.