ThuongLam.comThượng Lâm
Cây và hoa trong nhà Phật

Những loài cây trong cuộc đời Đức Phật: từ vườn Lâm-tì-ni đến rừng sala Câu-thi-na

Vô ưu, cây trâm, bồ đề, cây đa của người chăn dê, rừng trúc, vườn Kỳ Viên, rừng sala: bản đồ những loài cây gắn với từng chặng đời Đức Phật theo kinh điển.

Wide view of a quiet bamboo grove path beside a temple pond in Ninh Binh, a monk in brown robes walking away from camera, soft green light, light mist

Theo kinh điển phổ biến, gần như mỗi chặng quan trọng trong cuộc đời Đức Phật đều diễn ra dưới một gốc cây hay trong một khu vườn: sinh ra dưới cây vô ưu hoặc sala, lần đầu nhập định dưới cây jambu, thành đạo dưới cây bồ đề, nhập Niết bàn giữa hai cây sala. Giữa những mốc ấy là cây đa của người chăn dê, rừng trúc của vua Tần-bà-sa-la, vườn cây của Thái tử Kỳ-đà và nhiều khu rừng khác.

Bài này đi theo những loài cây đó như một tấm bản đồ: cây gì, ở đâu, gắn với chặng nào, và trong chừng mực có thể, đó là loài nào theo thực vật học. Bài không giảng giáo lý của từng sự kiện; phần ấy thuộc về chư tăng. Những chi tiết mà các truyền thống kể khác nhau sẽ được nói rõ.

Bảng tóm lược: cây và các chặng đời Đức Phật

Bảng dưới gom các loài cây được nhắc nhiều nhất trong kinh điển và truyện kể phổ biến. Cột cuối nêu loài thực vật khi đã được đồng nhất tương đối rộng rãi.

ChặngCây / khu vườnNơi chốnLoài thực vật
Đản sinhCây vô ưu (Bắc truyền) hoặc cây sala (Nam truyền)Vườn Lâm-tì-ni, nay thuộc NepalSaraca asoca / Shorea robusta
Thời niên thiếuCây jambu trong ngày lễ cày ruộngQuê nhà Ca-tì-la-vệThường đồng nhất với Syzygium cumini (cây trâm)
Thành đạoCây bồ đềBodh Gaya, Ấn ĐộFicus religiosa
Sau thành đạoCây đa của người chăn dê, cây Mucalinda, cây RajayatanaQuanh Bodh GayaĐa: chi Ficus; hai cây sau chưa thống nhất
Hoằng phápRừng trúc (Trúc Lâm tinh xá), vườn Kỳ Viên, vườn xoàiVương Xá, Xá-vệ, Tỳ-xá-lyTre trúc, xoài và nhiều loài khác
Nhập Niết bànSong thọ salaCâu-thi-na, Ấn ĐộShorea robusta

Những đồng nhất loài trong bảng là cách hiểu phổ biến của các nhà nghiên cứu, không phải lúc nào cũng chắc chắn. Kinh điển viết bằng tên gọi dân gian thời cổ, và một tên có thể chỉ nhiều loài cây khác nhau tuỳ vùng.

Cây jambu và lần nhập định đầu tiên

Một số kinh văn kể lại lời Đức Phật nhớ về thời niên thiếu: trong ngày lễ cày ruộng đầu mùa do vua cha chủ trì, cậu bé Tất-đạt-đa được để ngồi dưới bóng mát một cây jambu, và trong lúc ngồi yên lặng ấy đã tự nhiên rơi vào trạng thái tĩnh lặng sâu. Nhiều năm sau, ký ức về buổi trưa dưới gốc cây ấy được kể là đã gợi cho Ngài con đường thiền định.

Cây jambu thường được các nhà nghiên cứu đồng nhất với Syzygium cumini, loài cây mà ở Việt Nam gọi là cây trâm, quả nhỏ màu tím đen, chín vào đầu mùa hè. Một số bản dịch tiếng Anh ghi là rose-apple, khiến bản dịch tiếng Việt từ tiếng Anh đôi khi chép thành "cây mận" hay "cây hồng táo". Tên gọi khác nhau như vậy là chuyện thường gặp khi một loài cây đi qua nhiều tầng dịch thuật.

Tên cây jambu còn đi vào vũ trụ quan Ấn Độ: Jambudvipa, nghĩa là châu của cây jambu, chỉ vùng đất loài người sinh sống. Kinh sách Hán – Việt phiên tên ấy thành Diêm-phù-đề, một từ quen thuộc với người đọc kinh. Như vậy một loài cây quả tím rất bình thường lại cho tên gọi cả thế giới con người trong kinh điển.

Những cây quanh Bodh Gaya sau ngày thành đạo

Cây đa của người chăn dê. Theo truyền thống, sau khi thành đạo, Đức Phật ngồi dưới gốc một cây đa gần đó, gọi là cây đa Ajapala, nghĩa là "của người chăn dê", có lẽ vì người chăn dê hay nghỉ dưới bóng cây. Một số bản kể đặt việc cô thôn nữ Sujata dâng bát sữa trước ngày thành đạo cũng ở gốc một cây đa trong vùng.

Cây Mucalinda. Truyện kể rằng khi Ngài ngồi thiền dưới một cây bên hồ nước, mưa gió dữ dội kéo đến nhiều ngày, và vua rắn thần Mục-chân-lân-đà đã cuộn mình che chở. Hình ảnh Đức Phật ngồi trên thân rắn với mũ rắn nhiều đầu che phía trên rất phổ biến trong nghệ thuật Đông Nam Á. Loài cây cụ thể ở đây chưa được thống nhất.

Cây Rajayatana. Dưới cây này, theo truyền thống, hai thương nhân Tapussa và Bhallika dâng thức ăn và trở thành những người cư sĩ đầu tiên quy y. Tên cây đại ý là "chỗ ngự của vua"; loài thực vật cụ thể cũng chưa thống nhất.

Thứ tự các tuần. Các truyền thống liệt kê những tuần đầu sau thành đạo với thứ tự và địa điểm hơi khác nhau. Phần ý nghĩa của từng tuần thuộc nội dung giảng dạy của nhà chùa; ở đây chỉ ghi lại các loài cây được nhắc tên.

Rừng trúc, vườn Kỳ Viên và những khu vườn được cúng dường

Khi tăng đoàn ngày càng đông, những khu vườn, khu rừng được cúng dường trở thành chỗ trú mưa và nơi tu tập. Trúc Lâm tinh xá, tức Veluvana, là khu rừng trúc gần thành Vương Xá do vua Tần-bà-sa-la dâng cúng, thường được kể là tinh xá đầu tiên của tăng đoàn. Hai chữ trúc lâm, nghĩa là rừng trúc, về sau cũng là tên của thiền phái Trúc Lâm Yên Tử ở Việt Nam.

Kỳ Viên, tức Jetavana, là khu vườn ở thành Xá-vệ của Thái tử Kỳ-đà. Câu chuyện nổi tiếng kể rằng trưởng giả Cấp Cô Độc muốn mua vườn để dâng cúng, Thái tử đùa rằng phải lát kín mặt đất bằng tiền vàng mới bán, và trưởng giả đã làm đúng như vậy. Chữ "Kỳ Viên" về sau được nhiều chùa ở Việt Nam và các nước dùng làm tên.

Trong khu Kỳ Viên có một cây bồ đề được truyền thống gọi là cây bồ đề A-nan: tương truyền ngài A-nan đã đề nghị trồng một cây con từ cây bồ đề ở Bodh Gaya để người đến viếng có nơi tưởng nhớ Đức Phật khi Ngài đi vắng. Nếu đúng như truyền thống kể, đây là một trong những cây bồ đề cùng dòng được trồng sớm nhất. Còn có vườn xoài của kỹ nữ Am-ba-bà-lê ở Tỳ-xá-ly, cũng được dâng cúng cho tăng đoàn.

Câu-thi-na và rừng sala của dòng họ Mạt-la

Chặng cuối của cuộc đời Đức Phật, theo kinh điển, diễn ra ở rừng sala Upavattana thuộc đất của dòng họ Mạt-la, gần thành Câu-thi-na. Kinh mô tả Ngài đi bộ từ phương nam lên, mệt mỏi vì tuổi cao và bệnh, rồi bảo ngài A-nan trải chỗ nằm giữa hai cây sala, đầu hướng về phía bắc. Chi tiết nằm nghiêng bên phải, đầu hướng bắc về sau trở thành quy ước của hầu hết tượng Phật nhập Niết bàn.

Ngày nay, Kushinagar thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ, có đền Đại Bát Niết Bàn với pho tượng Phật nằm cổ và một bảo tháp lớn. Quanh khu di tích có trồng cây sala để gợi lại khung cảnh trong kinh. Người hành hương Việt Nam thường đến đây trong cùng hành trình với Bodh Gaya, Sarnath và Lumbini, khép lại vòng bốn thánh tích chính.

Điều đáng nói là rừng sala trong kinh không phải một khu vườn cảnh, mà là một khu rừng gỗ của địa phương. Đức Phật chọn nằm xuống giữa thiên nhiên bình thường ấy, không phải trong cung điện hay đền đài. Với nhiều người đọc, chi tiết này cho thấy sự giản dị xuyên suốt câu chuyện, từ lúc sinh ra trong một khu vườn đến lúc ra đi trong một cánh rừng.

Vì sao cây cối hiện diện dày đặc như vậy

Đọc kinh điển với con mắt của người quan tâm đến cây, có thể thấy vài lý do khiến cây và vườn xuất hiện ở hầu hết các chặng:

  • Đời sống du hành ngoài trời: tăng sĩ thời ấy đi bộ, nghỉ dưới gốc cây, trú trong rừng; gốc cây là nơi ở tự nhiên nhất.
  • Khí hậu nóng: ở đồng bằng sông Hằng, bóng mát của một cây lớn là điều kiện để ngồi thiền giữa trưa.
  • Cây là địa chỉ: trong một thế giới không có số nhà, người ta chỉ chỗ bằng cây: "cây đa của người chăn dê", "rừng sala của dòng họ Mạt-la".
  • Truyền thống tôn kính cây có từ trước: văn hoá Ấn Độ cổ đã coi nhiều cây là thiêng; câu chuyện Đức Phật được kể trong bối cảnh ấy.
  • Biểu tượng cho nghệ thuật: khi chưa tạc tượng Phật, nghệ nhân dùng cây để chỉ Ngài, nên cây được nhấn mạnh trong cách kể.

Hoa sen cũng có mặt trong nhiều chặng, như truyền thuyết Thái tử bước bảy bước có hoa sen đỡ chân; nhưng sen là chủ đề rộng của mỹ thuật và biểu tượng Phật giáo, xin được dành cho một bài riêng.

Dùng tấm bản đồ cây này thế nào

Với người đi chùa, biết những loài cây này giúp đọc được tranh tượng: cây bên cạnh hoàng hậu là cảnh đản sinh, cây có tượng ngồi thiền phía dưới là cảnh thành đạo, rắn nhiều đầu che phía trên là tích Mucalinda, hai cây ở hai đầu tượng nằm là cảnh nhập Niết bàn. Bức tranh treo tường chùa vì thế không còn là những hình vẽ rời rạc.

Với người hành hương, tấm bản đồ cây là một cách nhìn khác khi đến các Phật tích: để ý cây trâm, cây đa, rừng tre, rừng sala dọc đường sẽ thấy khung cảnh kinh điển hiện ra gần hơn. Nhiều loài trong số đó cũng mọc ở Việt Nam, như cây trâm, cây đa, tre trúc, nên cảnh vật Ấn Độ cổ không hẳn quá xa lạ.

Với người làm vườn chùa, danh sách này gợi ý những loài có thể trồng để kể chuyện: cây trâm và tre trúc hợp khí hậu Việt Nam, dễ trồng, lại gắn với các chặng đời Đức Phật mà ít người biết. Một góc vườn có cây trâm, một khóm trúc, một cây bồ đề, kèm tấm bảng ghi ngắn gọn chặng nào gắn với cây nào, là bài học trực quan cho người đến chùa.

Với phụ huynh và giáo viên muốn kể chuyện Đức Phật cho trẻ, đi theo các loài cây là một cách kể dễ nhớ: mỗi chặng một cái cây. Chỉ cần giữ đúng những gì kinh điển phổ biến ghi lại, nói rõ chỗ nào là truyền thuyết, và để những câu hỏi sâu hơn về giáo lý cho chư tăng.

Câu hỏi thường gặp

Cây jambu có phải cây mận không?

Không hẳn. Jambu trong kinh thường được đồng nhất với Syzygium cumini, ở Việt Nam gọi là cây trâm. Một số bản dịch tiếng Anh ghi rose-apple, khi chuyển sang tiếng Việt dễ thành cây mận hay cây roi, vốn là loài khác cùng chi. Gọi là cây jambu hoặc cây trâm thì sát hơn.

Diêm-phù-đề nghĩa là gì?

Diêm-phù-đề là phiên âm Hán – Việt của Jambudvipa, nghĩa là châu của cây jambu. Trong vũ trụ quan Ấn Độ cổ được Phật giáo kế thừa, đây là vùng đất loài người sinh sống. Từ này xuất hiện nhiều trong kinh sách và văn khấn của người Việt.

Rừng trúc nơi Đức Phật ở có liên quan đến thiền phái Trúc Lâm không?

Hai cái tên dùng cùng hai chữ Hán trúc lâm, nghĩa là rừng trúc. Trúc Lâm tinh xá ở Ấn Độ là nơi tăng đoàn thời Đức Phật cư trú; thiền phái Trúc Lâm Yên Tử ra đời ở Đại Việt thời Trần. Về mối liên hệ ý nghĩa giữa hai cái tên, nên hỏi các vị tăng trong thiền phái.

Cây bồ đề A-nan ở Kỳ Viên còn không?

Ở khu di tích Kỳ Viên tại Sravasti, Ấn Độ, hiện có một cây bồ đề được người hành hương tôn kính và giới thiệu là cây bồ đề A-nan. Cây hiện nay là cây trồng lại trong dòng cây theo truyền thống, không phải cây nguyên thuỷ. Thông tin cụ thể nên đọc tại di tích.

Vì sao rắn thần che Đức Phật lại phổ biến trong tượng ở Thái Lan, Campuchia?

Tích Mucalinda được truyền thống Phật giáo Nam tông ưa chuộng, và hình tượng rắn thần nhiều đầu vốn quen thuộc trong mỹ thuật Đông Nam Á. Sự gặp gỡ ấy khiến tượng Phật ngồi trên thân rắn trở thành dạng tượng phổ biến ở Thái Lan, Campuchia, Lào và cả chùa Khmer Nam Bộ.

Có tài liệu nào liệt kê đầy đủ cây trong kinh Phật không?

Có một số công trình nghiên cứu thực vật trong văn học Phật giáo và văn học Ấn Độ cổ, chủ yếu bằng tiếng Anh. Khi đọc, nên để ý rằng việc đồng nhất loài cây cổ với tên khoa học hiện đại luôn có độ bất định. Với nội dung giáo lý gắn với từng sự kiện, nên hỏi chư tăng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183