Tứ quân tử là cách gọi bốn loài mai, lan, cúc, trúc, được ví với phẩm cách của người quân tử theo quan niệm Nho giáo. Mai cứng cỏi nở trong giá lạnh, lan thơm kín đáo nơi khuất, cúc nở muộn mà không tranh với trăm hoa, trúc thẳng thân và rỗng ruột. Mỗi loài được chọn vì có một nét dễ quan sát, rồi nét ấy được đọc thành một đức tính mà người có học nên giữ.
Tên gọi "tứ quân tử" như một bộ cố định được nhiều tài liệu cho là phổ biến từ thời Minh ở Trung Hoa, khi các tập hoạ phổ in riêng cách vẽ mai, trúc, lan, cúc và người đương thời gọi chung bốn loài là "bốn người quân tử". Nhưng từng loài thì đã được thơ văn ngợi ca từ rất lâu trước đó. Ở Việt Nam, bộ bốn này đi vào văn chương nhà nho, tranh treo, đồ gỗ và cả thú chơi cây của người thành thị.
Người quân tử là ai, và vì sao lại ví với cây
Trong Luận ngữ và các sách Nho, "quân tử" là mẫu người có đức, đối lập với "tiểu nhân" là kẻ chỉ lo lợi riêng. Người quân tử không nhất thiết làm quan; điều cốt lõi là giữ được mình: ngay thẳng, biết đủ, không a dua, không đổi lòng khi thời thế đổi. Đây là một lý tưởng đạo đức, không phải một tầng lớp xã hội.
Nhà nho ưa ví đức người với vật, một lối nghĩ thường được gọi là "tỉ đức". Khổng Tử từng nói ngọc có đức, nước có đức, núi có đức. Cây cỏ là thứ người xưa nhìn hằng ngày, nên được ví nhiều nhất. Lối ví này có một ưu điểm sư phạm rất rõ: muốn dạy con trẻ về sự kiên trì, chỉ cần dắt ra vườn chỉ cây trúc sau cơn bão vẫn thẳng, dễ hiểu hơn mọi lời giảng.
Vì thế khi đọc tứ quân tử, bạn nên đọc như một bài học về tính cách hơn là một danh sách cây quý. Bốn loài không hề đắt đỏ hay hiếm hoi; trúc mọc bờ ao, cúc trồng bờ rào, lan mọc ven suối. Chính sự bình dị ấy làm biểu tượng có sức sống: ai cũng tự đối chiếu được với điều mình thấy.
Bốn người quân tử: nét quan sát được và đức tính được gửi vào
Mỗi loài được gắn một đức tính chính. Các tác giả khác nhau có thể nhấn vào nét khác, nhưng bảng dưới là cách hiểu thường gặp trong văn chương Á Đông.
| Loài | Nét quan sát được | Đức tính được ví | Hình ảnh thường gặp trong tranh |
|---|---|---|---|
| Mai | Hoa nở khi trời còn rét, cành gầy mà cứng | Cứng cỏi trước nghịch cảnh, trong sạch | Cành mai xiên chéo, trăng, tuyết |
| Lan | Hương nhẹ, mọc nơi núi sâu khe vắng | Khiêm nhường, tài mà không phô | Khóm lá dài cong mềm, vài bông nhỏ, hòn đá |
| Cúc | Nở cuối thu khi hoa khác đã tàn, chịu sương | Ẩn dật, an nhiên, không tranh giành | Bụi cúc bên rào, bên hòn đá |
| Trúc | Thân thẳng, rỗng ruột, có đốt, xanh bốn mùa | Ngay thẳng, hư tâm, giữ tiết | Vài thân trúc mảnh, lá nghiêng trong gió |
Cột cuối cho thấy một điều thú vị: người vẽ tứ quân tử ít khi vẽ cả cây hay cả vườn. Họ vẽ một cành, một khóm, một vài thân, vì cái cần thể hiện là khí chất, không phải cảnh quan.
Những câu văn gắn với từng loài
Lan và câu của Khổng Tử. Sách Khổng Tử gia ngữ chép ý: cỏ chi, cỏ lan mọc trong rừng sâu, không vì không có người mà chẳng thơm. Câu ấy thành gốc của hình ảnh lan như người tài sống khuất mà không đổi mình. Trong thơ Khuất Nguyên, các loài cỏ thơm như lan cũng được dùng để nói về người ngay.
Cúc và Đào Uyên Minh. Nhà thơ Đào Uyên Minh đời Tấn bỏ quan về quê, có câu thơ nổi tiếng về việc hái cúc dưới rào phía đông, thong thả nhìn núi Nam. Từ đó cúc gắn với hình ảnh người ẩn sĩ. Về sau Chu Đôn Di trong bài "Ái liên thuyết" cũng gọi cúc là loài hoa của người ẩn dật.
Trúc và Vương Huy Chi. Sách đời Nam triều kể Vương Huy Chi, con của nhà thư pháp Vương Hy Chi, ở nhờ nhà người khác vẫn sai trồng trúc, nói rằng sao có thể một ngày thiếu "người ấy". Từ đó "thử quân", tức "người ấy", thành cách gọi trìu mến dành cho cây trúc.
Mai và hình ảnh trong giá rét. Mai được ngợi ca nhiều nhất qua hình ảnh nở trong tuyết, một biểu tượng mà người Việt ở phía Nam ít thấy tuyết vẫn tiếp nhận qua sách vở. Ở Việt Nam, mai trong văn chương nhà nho chủ yếu là mai trắng, khác với mai vàng ngày Tết của miền Nam.
Tứ quân tử trong văn hoá Việt
Người Việt học chữ Hán, đọc thơ Đường, nên bộ tứ quân tử đi vào văn chương nhà nho Việt rất tự nhiên. Trúc, mai, cúc xuất hiện dày đặc trong thơ chữ Hán và thơ Nôm của các nhà nho, thường ở những bài nói về chí hướng và cảnh nhàn. Câu "ngõ trúc quanh co khách vắng teo" trong bài "Thu điếu" của Nguyễn Khuyến là một ví dụ: chỉ một chữ "trúc" đã đặt người đọc vào khung cảnh của một nhà nho về ở ẩn.
Trong mỹ thuật, tứ quân tử là đề tài quen thuộc của tranh lụa, tranh thuỷ mặc, đồ gỗ và đồ gốm. Ván ô cửa, bình phong ở nhà thờ họ hay chạm bốn loài này. Thú chơi lan, chơi cúc của người Hà Nội và Huế xưa cũng mang dấu vết của lối nghĩ quân tử: chơi lan không chỉ là trồng cây mà là luyện tính nhẫn nại, biết chờ.
Điều cần lưu ý là người Việt đã thay đổi bộ này theo khí hậu của mình. Mai trong tranh nhà nho miền Bắc là mai trắng, cây có thật nhưng không phổ biến bằng đào; ở miền Nam, khi người ta nói "mai" trong đời sống là nghĩ ngay tới mai vàng. Lan trong thơ cổ là loài cỏ thơm, còn lan người Việt chơi ngày nay gồm rất nhiều giống lan rừng và lan lai. Biểu tượng giữ nguyên, nhưng cây cụ thể sau biểu tượng đã đổi.
Đọc tứ quân tử cho đúng: vài lưu ý
Bộ biểu tượng này dễ bị hiểu sai khi tách khỏi bối cảnh. Một vài lưu ý giúp bạn đọc tranh, đọc thơ hay giải thích cho con cháu chính xác hơn:
- Đây là biểu tượng đạo đức của nhà nho, không phải bùa may mắn. Không có sách xưa nào nói treo tranh tứ quân tử thì thăng quan hay giàu có.
- Thứ tự "mai, lan, cúc, trúc" thường được hiểu là xuân, hạ, thu, đông, nên bộ này cũng có thể treo như tứ quý.
- Lý tưởng quân tử gắn với một thời đại có trật tự riêng, trong đó phụ nữ ít được nói tới. Khi dạy trẻ, bạn có thể giữ phần đức tính như ngay thẳng, kiên trì, khiêm nhường mà không cần giữ phần định kiến cũ.
- Một số câu thơ được truyền miệng gắn với tứ quân tử không rõ xuất xứ. Khi trích dẫn, hãy ghi rõ tác giả nếu chắc, còn không thì nói "tương truyền" hoặc chỉ diễn ý.
- Hoa sen thường được Chu Đôn Di gọi là loài "quân tử" trong hoa, nhưng sen không nằm trong bộ tứ quân tử. Hai cách gọi tồn tại song song.
Giữ những lưu ý này, bộ tứ quân tử trở thành một chủ đề đáng nói chuyện với con cháu, chứ không chỉ là bốn hình trang trí quen mắt.
Vì sao người học vẽ thuỷ mặc thường bắt đầu từ lan và trúc
Trong truyền thống hội hoạ văn nhân, tứ quân tử không chỉ là đề tài mà còn là bài tập. Các sách dạy vẽ đời Thanh như "Giới Tử Viên hoạ truyện" có phần riêng hướng dẫn vẽ lan, trúc, mai, cúc từng nét một: chiếc lá lan dài thì đi bút thế nào, đốt trúc thì nhấn ra sao, cánh mai năm điểm thì chấm theo thứ tự nào. Người học chép đi chép lại cho tới khi tay quen.
Lan và trúc được coi là bài nhập môn vì nét của chúng gần với nét chữ. Lá lan là một đường cong dài, đầu nhỏ, giữa phình, cuối thon, đòi hỏi kiểm soát lực tay như khi viết một nét phẩy. Thân trúc là những nét thẳng đứt quãng ở đốt, lá trúc là những nét chấm hình mũi giáo. Người ta vẫn nói vẽ trúc là viết trúc, vì nó luyện đúng những kỹ năng của thư pháp.
Điều này giải thích vì sao tranh tứ quân tử thường ít màu, nhiều khoảng trống và đẹp ở nét. Người xem tranh văn nhân không tìm sự giống thật, mà tìm khí chất trong đường bút: nét trúc cứng mà không gãy, nét lan mềm mà không yếu. Khi đứng trước một bức như thế, bạn hãy nhìn từng nét như nhìn một dòng chữ, sẽ thấy nó khác hẳn tranh trang trí in hàng loạt.
Dùng tứ quân tử trong đời sống hôm nay
Cách sống động nhất để hiểu tứ quân tử là trồng thử một khóm. Trúc cảnh và cúc dễ trồng ở ban công; một chậu lan đòi hỏi người chăm phải kiên nhẫn quan sát nhiều tháng. Qua việc ấy, bạn hiểu vì sao nhà nho ví lan với người khiêm nhường: hoa không nở theo ý người trồng, chỉ nở khi đủ điều kiện.
Với người làm nội dung văn hoá, giáo viên văn hay hướng dẫn viên ở các di tích, tứ quân tử là một chìa khoá đọc hiện vật. Khi đứng trước một ván chạm có trúc và mai, bạn có thể kể cho khách nghe về lý tưởng người quân tử, về Đào Uyên Minh hái cúc, về Vương Huy Chi không thể sống thiếu trúc, thay vì chỉ nói "đây là hoạ tiết cây cỏ".
Với người chọn quà, một bức tranh hay một món đồ có tứ quân tử phù hợp để tặng thầy cô, người lớn tuổi hay người làm nghề chữ nghĩa, vì nó gửi một lời khen kín đáo về nhân cách của người nhận. Đó là cái hay của biểu tượng: nói được điều khó nói thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Tứ quân tử khác tứ quý thế nào?
Tứ quân tử là mai, lan, cúc, trúc, nhấn vào đức tính của người có học. Tứ quý nhấn vào vòng bốn mùa và có cách kể phổ biến ở Việt Nam là tùng, cúc, trúc, mai. Hai bộ trùng ba loài, nên trong tranh trang trí người ta hay dùng lẫn, nhưng ý gốc khác nhau.
Vì sao sen không nằm trong tứ quân tử?
Bộ tứ quân tử hình thành theo truyền thống hoạ phổ vẽ mai, trúc, lan, cúc. Sen được Chu Đôn Di ca ngợi như "quân tử" trong các loài hoa từ đời Tống, nhưng đó là một bài văn riêng. Hai hình ảnh cùng tồn tại, không thay thế nhau.
Tranh tứ quân tử có hợp treo ở phòng làm việc không?
Rất hợp, vì đề tài này vốn gắn với thư phòng của nhà nho. Một bức trúc hoặc lan đơn giản tạo cảm giác yên tĩnh cho góc học, góc đọc sách. Bạn nên chọn bức có nhiều khoảng trống để không làm rối mắt khi làm việc lâu.
Mai trong tứ quân tử là mai vàng hay mai trắng?
Trong thơ văn Trung Hoa và văn chương nhà nho Việt, mai thường là loài mai hoa trắng hoặc hồng nhạt nở trong giá rét. Mai vàng của miền Nam là một loài cây khác, được người Việt gọi là mai theo vị trí ngày Tết, và mang thêm lớp nghĩa riêng.
Có nên dạy trẻ nhỏ về tứ quân tử không?
Có thể, nếu bạn kể qua hình ảnh và trải nghiệm. Cho trẻ sờ thân trúc rỗng, ngửi một bông cúc, rồi kể vì sao người xưa thích chúng. Trẻ nhớ đức tính qua hình ảnh cụ thể tốt hơn qua khái niệm trừu tượng.
Tứ quân tử có liên quan gì tới Phật giáo không?
Tứ quân tử chủ yếu là biểu tượng của truyền thống Nho học và hội hoạ văn nhân. Trúc có mặt trong không gian chùa chiền và trong tên của Thiền phái Trúc Lâm, nhưng đó là những lớp nghĩa riêng, không phải nguồn gốc của bộ bốn này.