Nghĩa trang ở Việt Nam hay trồng thông, tùng, bách, vạn tuế và cây đại vì hai lý do gặp nhau: các loài này xanh quanh năm hoặc sống rất lâu nên mang nghĩa trường tồn, bền bỉ trong văn hoá phương Đông; và chúng chịu được đất nghèo, nắng gió, ít phải chăm, hợp với nơi ít người lui tới hằng ngày. Lớp nghĩa biểu tượng làm người ta muốn trồng, còn lớp lý do thực tế làm cây sống được. Thiếu một trong hai, cây đã không phổ biến đến thế.
Bài này giải thích từng loài hay gặp, gốc của lớp nghĩa biểu tượng, sự khác nhau giữa nghĩa trang làng truyền thống, nghĩa trang quy hoạch kiểu công viên và nghĩa trang ở các vùng miền. Chuyện xây mộ, quy tập mộ hay cải táng là việc khác; ở đây chỉ bàn về cây trong không gian nghĩa trang.
Từ sách cổ đến nghĩa trang hôm nay: tùng bách là cây của sự bền bỉ
Trong văn hoá Trung Hoa và các nước chịu ảnh hưởng chữ Hán như Việt Nam, tùng và bách được nhắc từ rất sớm như loài cây giữ lá xanh khi mọi cây khác đã tàn. Sách Luận ngữ có câu nổi tiếng nói rằng phải đến khi trời rét mới biết tùng bách là loài tàn sau cùng; câu này được dùng hàng nghìn năm để nói về người giữ được khí tiết trong lúc khó khăn. Từ đó, tùng bách trở thành biểu tượng của sự kiên định và trường tồn.
Truyền thống trồng tùng bách quanh mộ phần cũng có từ lâu trong văn hoá Trung Hoa, gắn với ý muốn bày tỏ sự tưởng nhớ không phai. Người Việt học chữ Hán, đọc thơ văn cổ, nên biểu tượng ấy đi vào thơ, câu đối, cách trang trí lăng mộ. Khi đến thời có nghĩa trang quy hoạch, những cây cùng lớp nghĩa như thông, tùng, bách được chọn trồng là điều tự nhiên.
Điều thú vị là cách dùng biểu tượng này không chỉ có ở phương Đông. Ở nhiều nghĩa trang vùng Địa Trung Hải, cây bách hình tháp cũng là loài quen thuộc, gắn với sự tưởng niệm. Hai nền văn hoá khác nhau chọn những loài cây na ná nhau cho cùng một không gian, phần vì biểu tượng xanh mãi, phần vì đặc tính dễ sống và dáng cây thẳng, trang nghiêm.
Những loài cây hay gặp ở nghĩa trang Việt và lý do được chọn
Thông. Chịu đất đồi nghèo, gió mạnh, xanh quanh năm, sống lâu. Nghĩa trang trên đồi ở trung du, miền núi và miền Trung hay trồng thông thành rừng hoặc thành hàng. Tiếng gió qua rừng thông tạo không khí trầm lặng.
Tùng, bách và các loài lá kim cảnh. Tùng tháp, trắc bách diệp và những loài lá kim dáng tháp được trồng thành hàng dọc lối đi hoặc quanh khu mộ. Cây mọc chậm, giữ dáng gọn, ít phải cắt tỉa, hợp với không gian cần nghiêm trang.
Vạn tuế. Dáng cây cổ xưa, lá cứng xếp hình vòng, sống rất lâu và mọc chậm. Tên gọi "vạn tuế" theo chữ Hán nghĩa là muôn năm, nên được chuộng ở lăng mộ, đình chùa. Cần lưu ý hạt và lá vạn tuế có độc tính, không để trẻ nhỏ hay vật nuôi ăn phải.
Cây đại. Thân cành xù xì, hoa trắng nhuỵ vàng thơm dịu, rụng xuống mặt đất. Cây đại chịu hạn tốt, sống lâu, quen thuộc ở chùa, lăng tẩm và nghĩa trang khắp ba miền.
Phi lao. Ở các nghĩa trang trên đồi cát ven biển miền Trung, phi lao được trồng thành hàng để chắn gió cát, giữ cho mộ không bị cát vùi. Đây là lựa chọn thuần thực tế, hợp với điều kiện vùng.
Cỏ và cây bụi thấp. Nghĩa trang công viên trồng cỏ, cây bụi viền lối, cây hoa thấp để không gian thoáng, dễ chăm, dễ đi lại khi tảo mộ.
Nghĩa trang ba kiểu, cây ba cách
Không gian nghĩa trang ở Việt Nam rất đa dạng, và kiểu nghĩa trang quyết định nhiều về cây cối được trồng. Bảng dưới so sánh ba kiểu phổ biến.
| Kiểu nghĩa trang | Cây hay gặp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Nghĩa trang làng ngoài đồng (Bắc Bộ) | Ít cây lớn; cỏ, cây bụi, đôi cây đại hoặc vạn tuế | Mộ nằm giữa ruộng, ít bóng mát, đất thấp dễ ngập |
| Nghĩa trang trên đồi (trung du, miền núi, miền Trung) | Thông, cây rừng, phi lao ở vùng cát | Cây thành rừng, mộ rải theo sườn đồi |
| Nghĩa trang quy hoạch kiểu công viên | Tùng tháp, bách, cỏ thảm, cây hoa thấp, hàng cây bóng mát | Lối đi lát, mộ xếp hàng, có người chăm cây |
| Mộ trong vườn nhà (Nam Bộ) | Cây ăn trái, dừa, cau, xoài, cây bụi | Mộ nằm ngay vườn của gia đình, cây là cây vườn |
Kiểu nghĩa trang làng ngoài đồng ở Bắc Bộ ít cây lớn có lý do: đất ruộng quý, cây lớn che bóng làm lúa xung quanh kém, và mộ thường được cải táng sau vài năm nên không gian thay đổi. Ngược lại, nghĩa trang quy hoạch mới thường đầu tư nhiều vào cây xanh vì đó là một phần chất lượng dịch vụ.
Lý do thực tế mà người làm nghĩa trang quan tâm
Bên cạnh biểu tượng, người quy hoạch và chăm sóc nghĩa trang có những tính toán rất cụ thể. Cây ở nghĩa trang nên là cây ít rụng lá, vì không gian rộng mà ít người dọn hằng ngày; nên là cây mọc chậm, giữ dáng, vì cây lớn quá nhanh sẽ che lối và làm rễ lan vào mộ; nên là cây chịu hạn, vì nghĩa trang ít khi có hệ thống tưới đầy đủ.
Rễ cây là mối lo lớn nhất. Cây có rễ khoẻ, ăn ngang như đa, si, bàng có thể làm nứt mộ, đẩy lệch bia, thậm chí lan vào phần huyệt. Vì thế người ta ưu tiên các loài rễ cọc hoặc rễ gọn, trồng cách xa mộ, hoặc trồng thành hàng ở rìa khu đất. Tùng tháp, bách, vạn tuế được chuộng một phần vì rễ không phá công trình như những cây thân gỗ lớn họ đa.
Một tính toán khác là phòng cháy. Mùa khô, cỏ khô và lá kim rụng dưới gốc thông rất dễ bắt lửa, mà ngày tảo mộ người ta thắp hương, đốt vàng mã. Nhiều nghĩa trang đã phải dọn cỏ khô, làm khu đốt riêng, nhắc người đi tảo mộ dập tắt tàn hương trước khi về. Cây xanh đẹp nhưng phải đi kèm cách quản lý đúng mới an toàn.
Nghĩa trang liệt sĩ: cây trong không gian tưởng niệm
Nghĩa trang liệt sĩ ở các địa phương thường được quy hoạch như một công trình tưởng niệm, có đài tưởng niệm ở trung tâm, các hàng mộ xếp thẳng và cây xanh bao quanh. Cây ở đây được chọn để tạo không khí trang nghiêm, có bóng mát cho những đoàn đến viếng, và giữ màu xanh quanh năm. Hàng cây dọc lối vào, thảm cỏ giữa các hàng mộ, cây lá kim dáng tháp, cây hoa có màu trầm là những thành phần hay gặp.
Nhiều nơi có tục các đoàn thể, cựu chiến binh, thân nhân, học sinh đến trồng cây lưu niệm trong khuôn viên nghĩa trang vào các dịp kỷ niệm. Những cây trồng như vậy mang ý nghĩa tri ân, và thường được ban quản lý chỉ định vị trí để giữ bố cục chung. Một số nghĩa trang có những cây được trồng từ nhiều thập kỷ trước, nay đã thành hàng cây lớn che mát cả lối đi.
Nếu bạn muốn góp một cây ở nghĩa trang liệt sĩ, hãy liên hệ ban quản lý trước. Họ biết khu vực nào còn trống, loài nào hợp với quy hoạch và ai sẽ chăm cây sau khi đoàn ra về. Một cây được trồng đúng chỗ và có người chăm sẽ sống được lâu, còn cây trồng tự phát thường chết sau mùa khô đầu tiên hoặc phải dời đi vì sai vị trí.
Những lời đồn về cây ở nghĩa trang và cách hiểu
Quanh cây ở nghĩa trang có không ít lời truyền miệng. Dưới đây là vài lời hay gặp, kể như quan niệm dân gian và đặt cạnh lý lẽ thực tế để bạn tự cân nhắc.
- "Cây ở nghĩa trang nhiều âm khí, không nên mang về nhà." Đây là quan niệm dân gian mà nhiều gia đình giữ. Lý do thực tế dễ thấy hơn là cây trong nghĩa trang thuộc khu đất chung, tự ý đào mang về là không phải phép với người quản lý và với các gia đình có mộ ở đó.
- "Thông ở nghĩa trang hút hồn người." Đây là lời đồn mang tính doạ, không có căn cứ. Tiếng gió vi vu trong rừng thông vắng dễ gợi cảm giác rợn, nhất là lúc chiều tối, và trí tưởng tượng làm phần còn lại.
- "Trồng cây trên mộ là để giữ hồn người đã khuất." Một số nơi có quan niệm như vậy, nhưng phần lớn các gia đình trồng cây vì muốn mộ xanh, mát, đẹp và dễ nhận ra khi đi tảo mộ.
- "Cây ở nghĩa trang tự chết là điềm xấu cho dòng họ." Cây ở nghĩa trang thường chết vì hạn, vì cỏ dại lấn, vì rễ bị đào xới khi xây mộ bên cạnh hoặc vì sâu bệnh. Thay cây mới là đủ, không cần lo lắng thêm.
Những lời đồn này sống được vì nghĩa trang vốn là nơi gợi cảm xúc mạnh. Hiểu gốc của chúng giúp bạn giữ được sự tôn kính mà không bị nỗi sợ dẫn dắt.
Gia đình muốn góp cây cho khu nghĩa trang chung
Nhiều dòng họ, nhiều thôn có phong trào góp cây cho nghĩa trang làng. Làm theo các bước sau giúp cây sống được và không gây phiền cho các gia đình khác.
- Hỏi ban quản lý nghĩa trang hoặc chính quyền xã xem khu vực nào được phép trồng, loài cây nào được khuyến khích.
- Ưu tiên trồng ở rìa khu đất, dọc lối đi chính, không trồng sát mộ của gia đình khác.
- Chọn loài mọc chậm, rễ gọn, ít rụng lá như tùng, bách, vạn tuế, cây bụi thấp; tránh đa, si, bàng gần mộ.
- Trồng vào đầu mùa mưa để cây ít phải tưới, cắm cọc chống gió cho cây non.
- Thống nhất ai sẽ tưới, ai sẽ làm cỏ trong năm đầu; cây không người chăm thường chết sau mùa khô đầu tiên.
- Ghi lại vị trí, loài cây, ngày trồng vào sổ của thôn hoặc dòng họ để tiện chăm sóc về sau.
Câu hỏi thường gặp
Cây thông ở nghĩa trang có ý nghĩa gì?
Thông xanh quanh năm, sống lâu, chịu được gió rét nên trong văn hoá phương Đông tượng trưng cho sự bền bỉ, trường tồn. Trồng thông ở nghĩa trang gửi gắm sự tưởng nhớ không phai. Về thực tế, thông chịu đất nghèo, chịu gió, hợp với nghĩa trang trên đồi.
Có nên trồng cây đa ở nghĩa trang không?
Không nên trồng gần mộ. Cây đa có rễ khoẻ, lan rộng, có thể làm nứt mộ và lệch bia sau vài năm. Nếu khu nghĩa trang rộng và muốn có cây bóng mát, có thể trồng ở xa khu mộ, ở rìa đất, nơi rễ không ảnh hưởng tới công trình.
Vì sao nghĩa trang làng ngoài đồng ở Bắc Bộ ít cây lớn?
Vì đất xung quanh là ruộng lúa, cây lớn che bóng làm lúa kém; đất thấp dễ ngập không hợp nhiều loài cây; và mộ thường được cải táng sau một thời gian. Những yếu tố đó khiến nghĩa trang làng ngoài đồng chủ yếu có cỏ và vài cây nhỏ.
Cây vạn tuế ở nghĩa trang có độc không?
Hạt và lá của cây vạn tuế có chứa độc tố, nguy hiểm nếu nuốt phải, đặc biệt với trẻ nhỏ và chó mèo. Khi đưa trẻ đi tảo mộ, nên dặn không nhặt hạt vạn tuế để chơi. Cây vẫn an toàn khi chỉ đứng ngắm hay đi ngang.
Nghĩa trang công viên chăm sóc cây thế nào?
Nghĩa trang quy hoạch thường có bộ phận chăm sóc cây xanh: tưới, cắt cỏ, tỉa cành, thay cây chết. Chi phí chăm sóc thường nằm trong phí dịch vụ mà gia đình trả theo hợp đồng. Gia đình nên đọc kỹ phần này khi chọn khu mộ.